TESCOM WEGA 1 / WEGA 2 là gì?
TESCOM WEGA 1 / WEGA 2 thuộc nhóm điều áp khí tinh khiết & phòng thí nghiệm của TESCOM. Bộ điều áp khí tinh khiết cần thể tích chết nhỏ, màng kim loại, vật liệu tương thích khí và độ rò thấp để giữ độ tinh khiết của khí tới điểm sử dụng. Fast Group tư vấn đúng part number theo môi chất, dải áp, lưu lượng, kết nối và vật liệu trước khi báo giá.
Thông số kỹ thuật chính
Tổng hợp từ tài liệu TESCOM để tham khảo nhanh. Nhiều giá trị thuộc các cấu hình khác nhau (vật liệu, dải áp, kích cỡ) – không ghép các giá trị lớn nhất thành một mã; thông số theo part number được xác nhận khi báo giá.
| Hạng mục | Thông số theo tài liệu hãng |
|---|---|
| Áp suất vào tối đa | 2900 psig / 200 bar, 4350 psig / 300 bar (optional) |
| Dải áp suất ra | Single-stage: 7.3-58, 14.5-145, 29-290 psig / 0.50-4.0, 1.00-10.0, 2.0-20.0 bar; Dual-stage: 1.5-22, 7.3-58, 14.5-145 psig / 0.10-1.5, 0.50-4.0, 1.00-10.0 bar |
| Môi chất | Non-corrosive gases and gas mixtures up to 6.0 (99.9999 Vo%) purities. Stainless Steel versions for calibration gases with NH3, SO2 or NO components (ppm range). |
| Độ rò ra môi trường | 10 -8 mbar l/s He |
| Lưu lượng danh định | 10 m 3 /h (depending on pressure and gas) |
| Kết nối vào | According to DIN 477-1 (2900 psig / 200 bar) or DIN 477-5 (4350 psig / 300 bar); Other national standards on request |
| Kết nối ra | Regulator: G 1/4 female; Valve: G 1/8 female |
| Standard Outlet Connection Mounted | 6 mm compression fitting including 6 mm hose connector |
| Options at Outlet | Needle or diaphragm metering valve |
| Vật liệu | Body: Stainless Steel 1.4404 / 316L or Nickel-plated Brass; Diaphragm: 316L Stainless Steel; Relief Valve: FKM |
| Khối lượng | Wega 1: 3.30 lbs / 1.5 kg; Wega 1: 3.75 lbs / 1.7 kg (with Flowmeter); Wega 2: 4.20 lbs / 1.9 kg; Wega 2: 4.65 lbs / 2.1 kg (with Flowmeter) |
Tài liệu kỹ thuật WEGA 1 / WEGA 2
Catalog, datasheet, hướng dẫn và bản vẽ CAD (tiếng Anh). Fast Group gửi bản PDF/CAD theo yêu cầu kèm báo giá.
| Tài liệu | Loại | Dung lượng |
|---|---|---|
| Catalog: WEGA 1 Pressure Regulator Gas | Catalog / Datasheet | 997 KB |
| Catalog: WEGA 1 Pressure Regulator Gas Accessories | Catalog / Datasheet | 668 KB |
| Wega 1 and 2 Data Sheet | Catalog / Datasheet | 741 KB |
| Wega Accessories Data Sheet | Catalog / Datasheet | 554 KB |
| Brochure: Laboratory and R&D | Brochure | 1.7 MB |
| Brochure: Ultra-Clean Hygienic Pressure Control Solutions | Brochure | 4.4 MB |
Mua TESCOM WEGA 1 / WEGA 2: chứng từ & hỗ trợ kỹ thuật
Fast Group cung cấp TESCOM WEGA 1 / WEGA 2 hàng chính hãng, tư vấn cấu hình theo part number và ứng dụng thực tế (dầu khí, EPC, phòng thí nghiệm, nhà máy). Hàng chính hãng, nguồn gốc rõ ràng, đủ CO/CQ Emerson và chứng từ nhập khẩu theo từng lô; bảo hành chính hãng 12 tháng kể từ ngày giao hàng. Đội ngũ kỹ thuật có kinh nghiệm dầu khí hỗ trợ tra nameplate khi thay thế, chuẩn bị hồ sơ kỹ thuật cho đấu thầu và phản hồi RFQ trong ngày làm việc.
Thông tin cần có khi gửi RFQ
- Loại khí, độ tinh khiết, khí độc / ăn mòn / dễ cháy?
- Áp chai hoặc áp nguồn; áp ra cần cấp
- Lưu lượng (SLPM / SCFM)
- Một cấp hay hai cấp; có cần purge, van xả, đồng hồ
- Kết nối: NPT, VCR, mặt hàn, đầu nối chai theo tiêu chuẩn
- Vật liệu thân / màng; độ hoàn thiện bề mặt (Ra); làm sạch
- Số lượng, nơi giao, chứng từ
Câu hỏi thường gặp
TESCOM WEGA 1 / WEGA 2 có phải hàng chính hãng, có CO/CQ không?
Có. Fast Group phân phối TESCOM WEGA 1 / WEGA 2 hàng chính hãng Emerson, nguồn gốc rõ ràng, đủ CO/CQ và chứng từ nhập khẩu theo từng lô, bảo hành chính hãng 12 tháng kể từ ngày giao hàng – đáp ứng hồ sơ dự án dầu khí, EPC và nhà máy tại Việt Nam.
TESCOM WEGA 1 / WEGA 2 có bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật không?
Có. TESCOM WEGA 1 / WEGA 2 được bảo hành chính hãng 12 tháng kể từ ngày giao hàng. Fast Group tư vấn lắp đặt, cấu hình và tra phụ tùng / soft goods kit theo part number; hỗ trợ tại công trường tùy trường hợp và được thống nhất khi báo giá.
Cần thông tin gì để báo giá WEGA 1 / WEGA 2?
Loại khí, độ tinh khiết, khí độc / ăn mòn / dễ cháy?; Áp chai hoặc áp nguồn; áp ra cần cấp; Lưu lượng (SLPM / SCFM); Một cấp hay hai cấp; có cần purge, van xả, đồng hồ; Kết nối: NPT, VCR, mặt hàn, đầu nối chai theo tiêu chuẩn. Nếu thay thế, gửi part number đầy đủ hoặc ảnh nameplate.
Thời gian giao hàng WEGA 1 / WEGA 2 bao lâu?
Lead time phụ thuộc cấu hình (vật liệu, dải áp, kết nối, tùy chọn) và được xác nhận trong báo giá. Fast Group giao hàng toàn quốc từ TP.HCM và Vũng Tàu.
Mã WEGA 1 / WEGA 2 cũ không còn sản xuất thì sao?
Gửi part number hoặc ảnh nameplate; Fast Group đối chiếu cấu hình và đề xuất mã thay thế tương đương nếu có, kèm xác nhận kỹ thuật trước khi đặt hàng.
Nhận báo giá TESCOM WEGA 1 / WEGA 2
Gửi part number, nameplate hoặc thông số qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại (+84) 938 888 958, hoặc gửi RFQ qua biểu mẫu. Phản hồi trong ngày làm việc.