TESCOM SG1 Series là gì?
TESCOM SG1 là bộ điều áp một cấp nhỏ gọn dành cho khí chuyên dụng và khí công nghiệp có lưu lượng dưới 10 SCFM / 283 SLPM theo mô tả trong tài liệu hãng. Dòng này có hai lựa chọn Cv, đi kèm các giới hạn áp đầu vào khác nhau.
Ứng dụng
- Điều áp khí chuyên dụng ở mức lưu lượng nằm trong phạm vi mô tả của dòng SG1.
- Điều áp khí công nghiệp với cấu hình vật liệu, gioăng và đế van phù hợp môi chất.
Đặc điểm cần biết
- Thân có lựa chọn inox 316L hoặc đồng thau mạ nickel.
- Cổng vào, cổng ra và cổng phụ kiện được liệt kê là 1/4 NPTF.
- Khối lượng tham khảo 1,1 kg; cơ cấu tạo lực bằng lò xo.
Lưu ý khi chọn cấu hình
Với Cv 0,06, tài liệu ghi áp đầu vào tối đa 4.500 psig / 310 bar; với Cv 0,2 là 3.000 psig / 207 bar. Giới hạn nhiệt độ cũng phụ thuộc đế van: PCTFE và polyimide có phạm vi khác nhau. Khi gửi yêu cầu chọn mã, cần nêu cả nhiệt độ môi chất và lưu lượng mong muốn.
SG1 Series is a compact, lightweight high purity single-stage regulator for specialty and industrial gas flows of less than 10 SCFM / 283 SLPM.
Mô tả của hãng (tiếng Anh)
Thông số kỹ thuật chính
Tổng hợp từ tài liệu TESCOM để tham khảo nhanh. Nhiều giá trị thuộc các cấu hình khác nhau (vật liệu, dải áp, kích cỡ) – không ghép các giá trị lớn nhất thành một mã; thông số theo part number được xác nhận khi báo giá.
| Hạng mục | Thông số theo tài liệu hãng |
|---|---|
| Áp suất vào tối đa | Cv = 0.06: 4500 psig / 310 bar; Cv = 0.2: 3000 psig / 207 bar |
| Dải áp suất ra | 15, 25, 50, 125, 250 psig; 103, 172, 345, 862, 1724 kPa; 1.0, 1.7, 3.4, 8.6, 17.2 bar |
| Vật liệu thân | 316L Stainless Steel, Nickel-Plated Brass |
| Vật liệu seat | PCTFE, Polyimide*; *Per ASTM D 6456-99 Type II Class 1M (Meldin® 7021 or Vespel® SP-21) |
| Gioăng làm kín | Teflon® or Buna-N |
| Màng (diaphragm) | 316 Stainless Steel or Neoprene |
| Lọc | 10 micron nominal sintered Bronze; 10 micron nominal sintered 316 Stainless Steel |
| Chi tiết còn lại | Brass, 300 Series Stainless Steel |
| Cổng kết nối (cỡ & kiểu) | Inlet & Outlet: 1/4 NPTF; Accessories: 1/4 NPTF |
| Nhiệt độ làm việc | PCTFE Seat: -40°F to 140°F / -40°C to 60°C; Polyimide* Seat: -40°F to 250°F / -40°C to 121°C |
| Hệ số lưu lượng (Cv) | Cv = 0.06, 0.2 |
| Kiểu tải | Spring only |
| Khối lượng | 2.4 lbs / 1.1 kg |
Tài liệu kỹ thuật SG1
Catalog, datasheet, hướng dẫn và bản vẽ CAD (tiếng Anh). Fast Group gửi bản PDF/CAD theo yêu cầu kèm báo giá. Trang sản phẩm chính thức: Emerson – TESCOM SG1 Series.
| Tài liệu | Loại | Dung lượng |
|---|---|---|
| Catalog: SG 1 Series Single Stage Regulator | Catalog / Datasheet | 1.1 MB |
| 3D Drawing: SG1 Regulator With Safety Relief Valve - SG1XXX5X-04BPA | Bản vẽ CAD 2D/3D | 401 KB |
| 3D Drawing: SG1 Regulator Without Safety Relief Valve - SG1XXX4X-00AA0 | Bản vẽ CAD 2D/3D | 173 KB |
| Brochure: Ultra-Clean Hygienic Pressure Control Solutions | Brochure | 4.4 MB |
| Flyer: Optimize fabrication yield rates with TESCOM | Tài liệu kỹ thuật | 363 KB |
| Flyer: SG1 and SG3 Single Stage Regulators | Tài liệu kỹ thuật | 487 KB |
| SG Series Rebuild Kits | Tài liệu kỹ thuật | 1.0 MB |
Mua TESCOM SG1 Series: chứng từ & hỗ trợ kỹ thuật
Fast Group cung cấp TESCOM SG1 Series hàng chính hãng, tư vấn cấu hình theo part number và ứng dụng thực tế (dầu khí, EPC, phòng thí nghiệm, nhà máy). Hàng chính hãng, nguồn gốc rõ ràng, đủ CO/CQ Emerson và chứng từ nhập khẩu theo từng lô; bảo hành chính hãng 12 tháng kể từ ngày giao hàng. Đội ngũ kỹ thuật có kinh nghiệm dầu khí hỗ trợ tra nameplate khi thay thế, chuẩn bị hồ sơ kỹ thuật cho đấu thầu và phản hồi RFQ trong ngày làm việc.
Thông tin cần có khi gửi RFQ
- Loại khí, độ tinh khiết, khí độc / ăn mòn / dễ cháy?
- Áp chai hoặc áp nguồn; áp ra cần cấp
- Lưu lượng (SLPM / SCFM)
- Một cấp hay hai cấp; có cần purge, van xả, đồng hồ
- Kết nối: NPT, VCR, mặt hàn, đầu nối chai theo tiêu chuẩn
- Vật liệu thân / màng; độ hoàn thiện bề mặt (Ra); làm sạch
- Số lượng, nơi giao, chứng từ
Câu hỏi thường gặp
Cần cung cấp gì để chọn cấu hình TESCOM SG1?
Với Cv 0,06, tài liệu ghi áp đầu vào tối đa 4.500 psig / 310 bar; với Cv 0,2 là 3.000 psig / 207 bar. Giới hạn nhiệt độ cũng phụ thuộc đế van: PCTFE và polyimide có phạm vi khác nhau. Khi gửi yêu cầu chọn mã, cần nêu cả nhiệt độ môi chất và lưu lượng mong muốn.
Có thể lấy thông số tối đa của dòng TESCOM SG1 cho mọi mã hàng không?
Cần đối chiếu thông số của đúng mã cấu hình. Tài liệu giới thiệu cấp dòng có thể tổng hợp nhiều lựa chọn vật liệu, dải áp và kết nối khác nhau.
TESCOM SG1 Series có phải hàng chính hãng, có CO/CQ không?
Có. Fast Group phân phối TESCOM SG1 Series hàng chính hãng Emerson, nguồn gốc rõ ràng, đủ CO/CQ và chứng từ nhập khẩu theo từng lô, bảo hành chính hãng 12 tháng kể từ ngày giao hàng – đáp ứng hồ sơ dự án dầu khí, EPC và nhà máy tại Việt Nam.
TESCOM SG1 Series có bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật không?
Có. TESCOM SG1 Series được bảo hành chính hãng 12 tháng kể từ ngày giao hàng. Fast Group tư vấn lắp đặt, cấu hình và tra phụ tùng / soft goods kit theo part number; hỗ trợ tại công trường tùy trường hợp và được thống nhất khi báo giá.
Cần thông tin gì để báo giá SG1?
Loại khí, độ tinh khiết, khí độc / ăn mòn / dễ cháy?; Áp chai hoặc áp nguồn; áp ra cần cấp; Lưu lượng (SLPM / SCFM); Một cấp hay hai cấp; có cần purge, van xả, đồng hồ; Kết nối: NPT, VCR, mặt hàn, đầu nối chai theo tiêu chuẩn. Nếu thay thế, gửi part number đầy đủ hoặc ảnh nameplate.
Thời gian giao hàng SG1 bao lâu?
Lead time phụ thuộc cấu hình (vật liệu, dải áp, kết nối, tùy chọn) và được xác nhận trong báo giá. Fast Group giao hàng toàn quốc từ TP.HCM và Vũng Tàu.
Mã SG1 cũ không còn sản xuất thì sao?
Gửi part number hoặc ảnh nameplate; Fast Group đối chiếu cấu hình và đề xuất mã thay thế tương đương nếu có, kèm xác nhận kỹ thuật trước khi đặt hàng.
Nhận báo giá TESCOM SG1 Series
Gửi part number, nameplate hoặc thông số qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại (+84) 938 888 958, hoặc gửi RFQ qua biểu mẫu. Phản hồi trong ngày làm việc.