Giảm áp: giữ áp phía sau
Bộ điều áp giảm áp (pressure reducing regulator) nhận áp nguồn cao và giữ áp phía sau ổn định ở giá trị đặt. Khi phía sau tiêu thụ nhiều, van mở rộng hơn; khi không tiêu thụ, van đóng. Ví dụ TESCOM: 26-1000, 26-2000, 44-1100, 44-2200.
Điều áp ngược: giữ áp phía trước
Bộ điều áp ngược (back pressure regulator) giữ áp phía trước: van đóng khi áp dưới giá trị đặt và mở để xả dòng khi áp vượt giá trị đặt. Dùng để giữ áp bình phản ứng, giữ áp hệ thống phân tích, ổn định áp đẩy của bơm. Ví dụ: 26-2300, 44-2300, 44-4700, 54-2100.
Lưu ý: bộ điều áp ngược không thay thế van an toàn theo tiêu chuẩn thiết kế.
Venting hay non-venting?
Bản venting có van xả nhỏ: khi hạ giá trị đặt, áp dư phía sau được xả ra cổng vent. Bản non-venting không xả – phù hợp khí độc, khí đắt tiền, hoặc nơi không được phép xả. TESCOM có cả hai, ví dụ 26-1600 (venting) và 26-1500 (non-venting).
Kiểu tải: lò xo, dome, khí nén, điện tử
- Lò xo (spring): chỉnh tay bằng núm vặn – đơn giản, phổ biến.
- Dome: áp khí trong dome đặt giá trị – phù hợp áp cao, đặt từ xa, ít droop hơn.
- Khí nén (air load / air ratio): dùng khí cấp thiết bị để đặt áp theo tỉ lệ.
- Điện tử: ER5000 điều khiển áp dome theo vòng PID.
Checklist chọn nhanh
- Cần giữ áp phía nào: sau (giảm áp) hay trước (điều áp ngược)?
- Môi chất, áp vào, áp cần đặt, lưu lượng / Cv.
- Có được xả ra ngoài không (venting / non-venting)?
- Đặt áp tại chỗ hay từ xa (lò xo / dome / ER5000)?
- Kết nối, vật liệu, nhiệt độ.
Câu hỏi thường gặp
Có dùng bộ điều áp giảm áp lắp ngược để làm điều áp ngược được không?
Không. Hai thiết bị có cơ cấu cảm biến và hướng dòng khác nhau; phải chọn đúng loại theo phía áp cần điều khiển.
Droop là gì?
Droop là mức áp ra giảm khi lưu lượng tăng. Bộ điều áp tải dome hoặc có điều khiển điện tử thường cho droop nhỏ hơn bản tải lò xo cùng cỡ.
Cần tư vấn chọn thiết bị TESCOM?
Gửi part number, nameplate hoặc thông số qua form RFQ, Zalo (+84) 938 888 958 hoặc email minhduc@fastgroup.vn.