Vì sao không có bảng giá cố định?
Một dòng như 26-2000 có nhiều lựa chọn vật liệu thân (inox 316, đồng thau), kiểu tải (lò xo, dome, khí nén), Cv (0,02 – 0,30) và nhiều chuẩn cổng (SAE, NPTF, MS33649, High/Medium Pressure). Mỗi tổ hợp là một part number với giá và thời gian giao khác nhau.
Đọc part number
Part number TESCOM gồm mã series và các ký tự mã hóa tùy chọn; catalog có trang Part Number Selector giải thích từng vị trí. Ví dụ ký hiệu dạng 26-201XX-XX hay 44-22XX-241 trong tài liệu hãng cho thấy các chữ X là vị trí tùy chọn. Nếu có mã đầy đủ trên nameplate, đó là thông tin tốt nhất để báo giá.
Checklist gửi RFQ
- Thay thế: part number đầy đủ + ảnh nameplate; số lượng; nơi giao.
- Chọn mới bộ điều áp: môi chất, áp vào, áp ra cần đặt, lưu lượng hoặc Cv, nhiệt độ, kiểu tải, kết nối, vật liệu, venting/non-venting.
- Van: áp làm việc, kết nối, Cv, vận hành tay/khí nén (NO/NC).
- Manifold: model transmitter, số van, kiểu lắp, kết nối, vật liệu, NACE.
- Chứng từ: CO, CQ, chứng nhận vật liệu (EN 10204 3.1), test report, làm sạch oxy, ATEX (với ER5000 chống nổ).
Thời gian giao hàng
Lead time phụ thuộc cấu hình và được ghi rõ trong báo giá. Fast Group giao hàng toàn quốc từ TP.HCM và Vũng Tàu; với gói dự án, có thể chia đợt theo tiến độ.
Câu hỏi thường gặp
Có báo giá được khi chỉ có ảnh nameplate không?
Thường là có, nếu ảnh đọc rõ part number. Nếu nameplate mờ, gửi thêm kích thước, kết nối và ảnh tổng thể để đối chiếu.
Mã cũ ngừng sản xuất thì sao?
Fast Group đối chiếu cấu hình và đề xuất mã thay thế tương đương nếu có; cần xác nhận kỹ thuật trước khi đặt hàng.
Cần tư vấn chọn thiết bị TESCOM?
Gửi part number, nameplate hoặc thông số qua form RFQ, Zalo (+84) 938 888 958 hoặc email minhduc@fastgroup.vn.