TESCOM 44-1300 Series là gì?

TESCOM 44-1300 Series thuộc nhóm bộ điều áp giảm áp áp cao của TESCOM. Bộ điều áp giảm áp giữ áp suất phía sau (downstream) ổn định ở giá trị đặt khi áp nguồn và lưu lượng thay đổi. Fast Group tư vấn đúng part number theo môi chất, dải áp, lưu lượng, kết nối và vật liệu trước khi báo giá.

Đặc điểm theo tài liệu hãng

  • Có van xả (venting)
  • Van cân bằng
  • Lưu lượng lớn

44-1300 Series is a high pressure, high flow pressure reducing regulator that offers a venting and balanced valve design.

Mô tả của hãng (tiếng Anh)

Thông số kỹ thuật chính

Tổng hợp từ tài liệu TESCOM để tham khảo nhanh. Nhiều giá trị thuộc các cấu hình khác nhau (vật liệu, dải áp, kích cỡ) – không ghép các giá trị lớn nhất thành một mã; thông số theo part number được xác nhận khi báo giá.

Hạng mụcThông số theo tài liệu hãng
Áp suất vào tối đaStainless Steel Body: 4500 psig / 310 bar, 6000 psig / 414 bar available; Brass Body: 3750 psig / 260 bar, 5000 psig / 345 bar available
Dải áp suất ra0-300, 0-600, 0-1000 and 0-1500 psig / 0-20.7, 0-41.4, 0-69.0 and 0-103 bar; 0-2500 psig / 0-172 bar available
Vật liệu thânBrass, 303 or 316 Stainless Steel
Vật liệu seatMain Valve: CTFE (Except: 44-13X2-XXX2, Teflon®); Vent Valve ; Teflon®: 300 and 600 psig / 20.7 and 41.4 bar outlet; CTFE: 1000 and 1500 psig / 69.0 and 103 bar outlet
O-ringViton-A®
Vòng chặn (back-up ring)Teflon®
GioăngCTFE
Chi tiết còn lại300 Series Stainless Steel, 17-4, 17-7 Stainless Steel, Teflon® and Brass
Cổng kết nối (cỡ & kiểu)1/2, 3/4; SAE, NPTF, MS33649, BSPP; 1/2, 1; Flange
Nhiệt độ làm việc-15°F to 220°F / -26°C to 104°C
Hệ số lưu lượng (Cv)1/4 Main Valve: Cv = 0.8; 3/8 Main Valve: Cv = 2.0
Kiểu tảiSpring, Dome, Air
Khối lượng (không đồng hồ)6.25 lbs / 2.8 kg

Tài liệu kỹ thuật 44-1300

Catalog, datasheet, hướng dẫn và bản vẽ CAD (tiếng Anh). Fast Group gửi bản PDF/CAD theo yêu cầu kèm báo giá. Trang sản phẩm chính thức: Emerson – TESCOM 44-1300 Series.

Tài liệuLoạiDung lượng
Catalog: Series 44-1300 Pressure Regulator ValveCatalog / Datasheet1.1 MB
3D Drawing: 44-1300 Air Loaded Regulator - 44-13XX-2122-ABản vẽ CAD 2D/3D65 KB
3D Drawing: 44-1300 Dome Loaded Regulator - 44-13XX-208X-125Bản vẽ CAD 2D/3D19 KB
3D Drawing: 44-1300 Spring Loaded Regulator - 44-13XX-2122Bản vẽ CAD 2D/3D180 KB
Brochure: Aerospace & DefenseBrochure1.8 MB

Yêu cầu datasheet / bản vẽ

Mua TESCOM 44-1300 Series: chứng từ & hỗ trợ kỹ thuật

Fast Group cung cấp TESCOM 44-1300 Series hàng chính hãng, tư vấn cấu hình theo part number và ứng dụng thực tế (dầu khí, EPC, phòng thí nghiệm, nhà máy). Hàng chính hãng, nguồn gốc rõ ràng, đủ CO/CQ Emerson và chứng từ nhập khẩu theo từng lô; bảo hành chính hãng 12 tháng kể từ ngày giao hàng. Đội ngũ kỹ thuật có kinh nghiệm dầu khí hỗ trợ tra nameplate khi thay thế, chuẩn bị hồ sơ kỹ thuật cho đấu thầu và phản hồi RFQ trong ngày làm việc.

Thông tin cần có khi gửi RFQ

  • Môi chất (khí / lỏng, thành phần) và nhiệt độ
  • Áp suất vào min/max và áp suất ra cần đặt (hoặc dải áp)
  • Lưu lượng min/max hoặc Cv yêu cầu
  • Kiểu tải: lò xo, dome, khí nén hoặc điều khiển ER5000
  • Kết nối: NPTF, SAE, MS33649, High/Medium Pressure, BSPP…
  • Vật liệu thân, seat, O-ring; yêu cầu NACE / làm sạch oxy
  • Part number hoặc ảnh nameplate nếu thay thế; số lượng, nơi giao

Câu hỏi thường gặp

TESCOM 44-1300 Series có phải hàng chính hãng, có CO/CQ không?

Có. Fast Group phân phối TESCOM 44-1300 Series hàng chính hãng Emerson, nguồn gốc rõ ràng, đủ CO/CQ và chứng từ nhập khẩu theo từng lô, bảo hành chính hãng 12 tháng kể từ ngày giao hàng – đáp ứng hồ sơ dự án dầu khí, EPC và nhà máy tại Việt Nam.

TESCOM 44-1300 Series có bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật không?

Có. TESCOM 44-1300 Series được bảo hành chính hãng 12 tháng kể từ ngày giao hàng. Fast Group tư vấn lắp đặt, cấu hình và tra phụ tùng / soft goods kit theo part number; hỗ trợ tại công trường tùy trường hợp và được thống nhất khi báo giá.

Cần thông tin gì để báo giá 44-1300?

Môi chất (khí / lỏng, thành phần) và nhiệt độ; Áp suất vào min/max và áp suất ra cần đặt (hoặc dải áp); Lưu lượng min/max hoặc Cv yêu cầu; Kiểu tải: lò xo, dome, khí nén hoặc điều khiển ER5000; Kết nối: NPTF, SAE, MS33649, High/Medium Pressure, BSPP…. Nếu thay thế, gửi part number đầy đủ hoặc ảnh nameplate.

Thời gian giao hàng 44-1300 bao lâu?

Lead time phụ thuộc cấu hình (vật liệu, dải áp, kết nối, tùy chọn) và được xác nhận trong báo giá. Fast Group giao hàng toàn quốc từ TP.HCM và Vũng Tàu.

Mã 44-1300 cũ không còn sản xuất thì sao?

Gửi part number hoặc ảnh nameplate; Fast Group đối chiếu cấu hình và đề xuất mã thay thế tương đương nếu có, kèm xác nhận kỹ thuật trước khi đặt hàng.

Nhận báo giá TESCOM 44-1300 Series

Gửi part number, nameplate hoặc thông số qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại (+84) 938 888 958, hoặc gửi RFQ qua biểu mẫu. Phản hồi trong ngày làm việc.