Siemens 6ES7521-1BL00-0AB0 là module I/O số thuộc dòng SIMATIC S7-1500. Mô tả đặt hàng theo Siemens: SIMATIC S7-1500, digital input module DI 32x24 V DC HF, 32 channels in groups of 16; of which 2 inputs as counters can be used; input delay 0.05..20 ms input type 3 (IEC 61131); diagnostics; hardware interrupts: front connector (screw terminals or push-in) to be ordered separately. Thông số nổi bật của 6ES7521-1BL00-0AB0: Số ngõ vào số (DI): 32; Điện áp nguồn: 24 V; Phiên bản firmware: V2.2.1; Tổn hao công suất: 4.2 W.

Thông số nổi bật 6ES7521-1BL00-0AB0

Số ngõ vào số (DI)32
Điện áp nguồn24 V
Phiên bản firmwareV2.2.1
Tổn hao công suất4.2 W
Kiểu sản phẩmDI 32x24VDC HF
Kích thước (R×C×S)35 mm x 147 mm x 129 mm

Tóm tắt nhanh

Mã đặt hàng (MLFB)6ES7521-1BL00-0AB0
Cách viết khác6ES7 521-1BL00-0AB0, 6ES75211BL000AB0
Dòng sản phẩmSIMATIC S7-1500
Loại thiết bịModule I/O số
Mô tả SiemensSIMATIC S7-1500, digital input module DI 32x24 V DC HF, 32 channels in groups of 16; of which 2 inputs as counters can be used; input delay 0.05..20 ms input type 3 (IEC 61131); diagnostics; hardware interrupts: front connector (screw terminals or push-in) to be ordered separately
Trạng thái vòng đờiĐang cung cấp P.M300 since 2013-02-27
Xuất kho tiêu chuẩn (Siemens)1 ngày
Khối lượng tịnh0.321 kg
Xuất xứĐức
Mã HS85389091
EAN4025515080015

Nhà cung cấp 6ES7521-1BL00-0AB0 Siemens uy tín: năm điều nên kiểm tra

Giá thấp nhưng thiếu chứng từ hoặc giao sai phiên bản sẽ đắt hơn nhiều khi dây chuyền phải dừng. Vì vậy Fast Group báo giá 6ES7521-1BL00-0AB0 kèm tình trạng hàng, thời gian giao và danh mục chứng từ ngay từ đầu, để so sánh các nhà cung cấp trên cùng một mặt bằng. Xem thêm: checklist nhà cung cấp thiết bị Siemens.

Trạng thái vòng đời và mã thay thế

6ES7521-1BL00-0AB0 đang được Siemens sản xuất và cung cấp bình thường (PM300 từ 27/02/2013). Trạng thái kiểm tra trên SiePortal ngày 23/09/2026; xem thêm hàng Siemens ngừng sản xuất và mã thay thế.

So sánh 6ES7521-1BL00-0AB0 với các mã cùng dòng SIMATIC S7-1500

Bảng giúp chọn đúng mã trong cùng dòng trước khi gửi RFQ; bấm vào mã để xem chi tiết.

Mô tảThông số chínhTrạng thái
6ES7518-4AP00-0AB0CPU 1518-4 PN/DPBộ nhớ chương trình: 6 MB; Số cổng PROFINET: 3Sắp ngừng sản xuất
6ES7521-1BH00-0AB0DI 16x24VDC HFSố ngõ vào số (DI): 16; Điện áp nguồn: 24 VĐang cung cấp
6ES7521-1BH10-0AA0DI 16 x 24 V DC BASố ngõ vào số (DI): 16; Điện áp nguồn: 24 VĐang cung cấp
6ES7521-1BL00-0AB0 (đang xem)DI 32x24VDC HFSố ngõ vào số (DI): 32; Điện áp nguồn: 24 VĐang cung cấp
6ES7522-1BH01-0AB0DQ 16x24VDC/0.5A HFSố ngõ ra số (DQ): 16; Điện áp nguồn: 24 VĐang cung cấp
6ES7522-1BL01-0AB0DQ 32x24VDC/0.5A HFSố ngõ ra số (DQ): 32; Điện áp nguồn: 24 VĐang cung cấp
6ES7522-5HF00-0AB0DQ 8x230 V AC/5 A ST (relay)Số ngõ ra số (DQ): 8; Điện áp nguồn: 24 VĐang cung cấp
6ES7522-5HH00-0AB0DQ 16x 230 V AC/2 A ST (relay)Số ngõ ra số (DQ): 16; Điện áp nguồn: 24 VĐang cung cấp

6ES7521-1BL00-0AB0 có đầy đủ CO/CQ không?

Mỗi lô 6ES7521-1BL00-0AB0 Fast Group giao đều kèm CO (chứng nhận xuất xứ, xuất xứ Đức), CQ (chứng nhận chất lượng của nhà sản xuất), packing list, hóa đơn VAT và tờ khai hải quan khi hợp đồng yêu cầu. Danh mục chứng từ được chốt trong báo giá để QA/QC nghiệm thu ngay lần đầu. Xem thêm: CO/CQ hàng Siemens chính hãng.

Thông tin cần có khi gửi RFQ 6ES7521-1BL00-0AB0

Ứng dụng tiêu biểu của S7-1500: nhà máy lọc hóa dầu, điện, xi măng, thực phẩm – đồ uống, hệ điều khiển trạm và dây chuyền sản xuất lớn. Để báo giá nhanh, vui lòng gửi:

  • Mã MLFB
  • số lượng
  • hàng mới chính hãng hay surplus
  • firmware (CPU/HMI)
  • yêu cầu CO/CQ
  • thời gian cần hàng
  • địa điểm giao hàng
  • chấp nhận mã thay thế (Có/Không)
  • Nêu phiên bản firmware CPU và phiên bản TIA Portal đang dùng.
  • Với F-CPU, xác nhận yêu cầu SIL/PL và module F-I/O đi kèm.

Thông số kỹ thuật 6ES7521-1BL00-0AB0 theo datasheet

Bảng dưới đây trích từ datasheet Siemens (tiếng Anh) để tham khảo khi lập yêu cầu kỹ thuật; thông số cuối cùng được xác nhận khi báo giá. Tải datasheet PDF từ Siemens.

General information (15)
Product type designationDI 32x24VDC HF
HW functional statusfrom FS04
Firmware versionV2.2.1
FW update possibleYes
I&M dataYes; I&M0 to I&M3
Isochronous modeYes
Prioritized startupYes
STEP 7 TIA Portal configurable/integrated from versionV13 SP1 / -
STEP 7 configurable/integrated from versionV5.5 SP3 / -
PROFIBUS from GSD version/GSD revisionV1.0 / V5.1
PROFINET from GSD version/GSD revisionV2.3 / -
DIYes
CounterYes
OversamplingNo
MSIYes
Supply voltage (4)
Rated value (DC)24 V
permissible range, lower limit (DC)19.2 V
permissible range, upper limit (DC)28.8 V
Reverse polarity protectionYes
Input current (1)
Current consumption, max.40 mA; 20 mA per group with 24 V DC supply
Power (1)
Power consumption from the backplane bus1.1 W
Power loss (1)
Power loss, typ.4.2 W
Address area (2)
Inputs4 byte
Outputs0 byte
Digital inputs (29)
Number of digital inputs32
Digital inputs, parameterizableYes
Sourcing/sinking inputP-reading
Input characteristic curve in accordance with IEC 61131, type 3Yes
Pulse extensionNo
Edge evaluationYes; Positive edge, negative edge
Signal change flutterNo
Flutter observation windowNo
Number of simultaneously controllable inputs32
Gate start/stopYes
Freely usable digital inputYes
Counter
Number, max.2
Counting frequency, max.6 kHz; FS04 and FW V2.2.1 or higher
Counting width32 bit
Counting direction up/downUp
Digital input with oversamplingNo
Rated value (DC)24 V
for signal "0"-30 to +5 V
for signal "1"+11 to +30V
for signal "1", typ.2.5 mA
parameterizableYes; 0.05 / 0.1 / 0.4 / 1.6 / 3.2 / 12.8 / 20 ms
at "0" to "1", min.0.05 ms
at "0" to "1", max.20 ms
at "1" to "0", min.0.05 ms
at "1" to "0", max.20 ms
ParameterizableYes
ParameterizableYes
shielded, max.1 000 m
unshielded, max.600 m
Encoder (2)
2-wire sensorYes
permissible quiescent current (2-wire sensor), max.1.5 mA
Isochronous mode (2)
Filtering and processing time (TCI), min.80 µs; At 50 μs filter time
Bus cycle time (TDP), min.250 µs
Interrupts/diagnostics/status information (12)
Diagnostics functionYes
Diagnostic alarmYes
Hardware interruptYes
Monitoring the supply voltageYes
Wire breakYes; to I < 350 µA
Short-circuitNo
RUN LEDYes; green LED
ERROR LEDYes; red LED
Monitoring of the supply voltage (PWR-LED)Yes; green LED
Channel status displayYes; green LED
for channel diagnosticsYes; red LED
for module diagnosticsYes; red LED
Potential separation (5)
between the channelsYes
between the channels, in groups of16
between the channels and backplane busYes
Between the channels and load voltage L+No
between the channels and the power supply of the electronicsNo
Isolation (1)
Isolation tested with707 V DC (type test)
Standards, approvals, certificates (7)
Siemens Eco Profile (SEP)Siemens EcoTech
Suitable for safety functionsNo
environmental product declarationYes
global warming potential, (total) [CO2 eq]18.9 kg
global warming potential, (during production) [CO2 eq]12.1 kg
global warming potential, (during operation) [CO2 eq]7.66 kg
global warming potential, (after end of life cycle) [CO2 eq]-1.02 kg
Security (3)
signed firmware updateNo
safely removing dataNo
data integrityNo
Ambient conditions (6)
horizontal installation, min.-30 °C; From FS05
horizontal installation, max.60 °C
vertical installation, min.-30 °C; From FS05
vertical installation, max.40 °C
Installation altitude above sea level, max.5 000 m; Restrictions for installation altitudes > 2 000 m, see manual
dew point, min.-60 °C; suitable for dry room applications
Dimensions (3)
Width35 mm
Height147 mm
Depth129 mm
Weights (1)
Weight, approx.260 g
Other (1)
Note:please order front connectors (screw-in/push-in) separately
Classifications (14)
eClass16
eClass14
eClass12
eClass9.1
eClass9
eClass8
eClass7.1
eClass6
ETIM10
ETIM9
ETIM8
ETIM7
IDEA4
UNSPSC15
Approvals / Certificates (4)
Miscellaneous
General Product ApprovalFor use in hazardous locations
FMCCC-Ex
For use in hazardous locationsMaritime application
CCC-Ex
Maritime applicationEnvironment

Câu hỏi thường gặp về 6ES7521-1BL00-0AB0

Làm sao chọn nhà cung cấp 6ES7521-1BL00-0AB0 uy tín?

Yêu cầu nhà cung cấp xác nhận mã MLFB đầy đủ, trạng thái vòng đời trên SiePortal, danh mục CO/CQ và thời gian giao bằng văn bản. Fast Group ghi đủ các mục này trong báo giá 6ES7521-1BL00-0AB0.

6ES7521-1BL00-0AB0 có đầy đủ CO/CQ không?

Có. 6ES7521-1BL00-0AB0 được giao kèm CO, CQ, packing list và hóa đơn VAT; tờ khai hải quan cung cấp khi hợp đồng yêu cầu. Xuất xứ theo dữ liệu Siemens: Đức.

6ES7521-1BL00-0AB0 còn được Siemens sản xuất không?

6ES7521-1BL00-0AB0 đang được Siemens sản xuất và cung cấp bình thường (PM300 từ 27/02/2013).

Làm sao để nhận báo giá 6ES7521-1BL00-0AB0 nhanh nhất?

Gửi mã 6ES7521-1BL00-0AB0, số lượng, thời gian cần hàng và nơi giao qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại 0938 888 958, hoặc dùng biểu mẫu RFQ trên trang. Đủ thông tin, báo giá được lập trong ngày làm việc.

Nhận báo giá Siemens 6ES7521-1BL00-0AB0

Gửi mã và số lượng qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại (+84) 938 888 958, hoặc gửi RFQ qua biểu mẫu. Báo giá ghi rõ tình trạng hàng, thời gian giao và chứng từ. Phản hồi trong ngày làm việc.