Siemens 6ES7521-1BH10-0AA0 là module I/O số thuộc dòng SIMATIC S7-1500. Mô tả đặt hàng theo Siemens: SIMATIC S7-1500 Digital input module, DI 16x24 V DC BA, 16 channels in groups of 16, input delay typ. 3.2 ms, input type 3 (IEC 61131); Delivery incl. front connector Push-in. Thông số nổi bật của 6ES7521-1BH10-0AA0: Số ngõ vào số (DI): 16; Điện áp nguồn: 24 V; Phiên bản firmware: V1.0.0; Tổn hao công suất: 1.8 W.
Thông số nổi bật 6ES7521-1BH10-0AA0
Số ngõ vào số (DI)16
Điện áp nguồn24 V
Phiên bản firmwareV1.0.0
Tổn hao công suất1.8 W
Kiểu sản phẩmDI 16 x 24 V DC BA
Kích thước (R×C×S)25 mm x 147 mm x 129 mm
Tóm tắt nhanh
Mã đặt hàng (MLFB)6ES7521-1BH10-0AA0
Cách viết khác6ES7 521-1BH10-0AA0, 6ES75211BH100AA0
Dòng sản phẩmSIMATIC S7-1500
Loại thiết bịModule I/O số
Mô tả SiemensSIMATIC S7-1500 Digital input module, DI 16x24 V DC BA, 16 channels in groups of 16, input delay typ. 3.2 ms, input type 3 (IEC 61131); Delivery incl. front connector Push-in
Trạng thái vòng đờiĐang cung cấp P.M300 since 2014-03-14
Xuất kho tiêu chuẩn (Siemens)1 ngày
Khối lượng tịnh0.316 kg
Xuất xứĐức
Mã HS85389091
EAN4047623402497
Cam kết 6ES7521-1BH10-0AA0 chính hãng, mới 100%
Hàng chính hãng được nhận biết qua nhãn Siemens có mã MLFB, số serial và phiên bản (FS) khớp chứng từ; bao bì nguyên vẹn; CO/CQ đúng lô. Fast Group cam kết 6ES7521-1BH10-0AA0 mới 100%, chính hãng và không chào hàng đã qua sử dụng dưới danh nghĩa hàng mới. Xem thêm: hàng Siemens chính hãng và hàng trôi nổi.
Trạng thái vòng đời và mã thay thế
6ES7521-1BH10-0AA0 đang được Siemens sản xuất và cung cấp bình thường (PM300 từ 14/03/2014). Trạng thái kiểm tra trên SiePortal ngày 23/09/2026; xem thêm hàng Siemens ngừng sản xuất và mã thay thế.
So sánh 6ES7521-1BH10-0AA0 với các mã cùng dòng SIMATIC S7-1500
Bảng giúp chọn đúng mã trong cùng dòng trước khi gửi RFQ; bấm vào mã để xem chi tiết.
| Mã | Mô tả | Thông số chính | Trạng thái |
|---|
| 6ES7517-3AP00-0AB0 | CPU 1517-3 PN/DP | Bộ nhớ chương trình: 2 MB; Số cổng PROFINET: 2 | Sắp ngừng sản xuất |
| 6ES7518-4AP00-0AB0 | CPU 1518-4 PN/DP | Bộ nhớ chương trình: 6 MB; Số cổng PROFINET: 3 | Sắp ngừng sản xuất |
| 6ES7521-1BH00-0AB0 | DI 16x24VDC HF | Số ngõ vào số (DI): 16; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7521-1BH10-0AA0 (đang xem) | DI 16 x 24 V DC BA | Số ngõ vào số (DI): 16; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7521-1BL00-0AB0 | DI 32x24VDC HF | Số ngõ vào số (DI): 32; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7522-1BH01-0AB0 | DQ 16x24VDC/0.5A HF | Số ngõ ra số (DQ): 16; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7522-1BL01-0AB0 | DQ 32x24VDC/0.5A HF | Số ngõ ra số (DQ): 32; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7522-5HF00-0AB0 | DQ 8x230 V AC/5 A ST (relay) | Số ngõ ra số (DQ): 8; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
Chứng từ đi kèm 6ES7521-1BH10-0AA0: CO, CQ, tờ khai, hóa đơn
Mỗi lô 6ES7521-1BH10-0AA0 Fast Group giao đều kèm CO (chứng nhận xuất xứ, xuất xứ Đức), CQ (chứng nhận chất lượng của nhà sản xuất), packing list, hóa đơn VAT và tờ khai hải quan khi hợp đồng yêu cầu. Danh mục chứng từ được chốt trong báo giá để QA/QC nghiệm thu ngay lần đầu. Xem thêm: CO/CQ hàng Siemens chính hãng.
Thông tin cần có khi gửi RFQ 6ES7521-1BH10-0AA0
Ứng dụng tiêu biểu của S7-1500: nhà máy lọc hóa dầu, điện, xi măng, thực phẩm – đồ uống, hệ điều khiển trạm và dây chuyền sản xuất lớn. Để báo giá nhanh, vui lòng gửi:
- Mã MLFB
- số lượng
- hàng mới chính hãng hay surplus
- firmware (CPU/HMI)
- yêu cầu CO/CQ
- thời gian cần hàng
- địa điểm giao hàng
- chấp nhận mã thay thế (Có/Không)
- Nêu phiên bản firmware CPU và phiên bản TIA Portal đang dùng.
- Với F-CPU, xác nhận yêu cầu SIL/PL và module F-I/O đi kèm.
Thông số kỹ thuật 6ES7521-1BH10-0AA0 theo datasheet
Bảng dưới đây trích từ datasheet Siemens (tiếng Anh) để tham khảo khi lập yêu cầu kỹ thuật; thông số cuối cùng được xác nhận khi báo giá. Tải datasheet PDF từ Siemens.
General information (15)
| Product type designation | DI 16 x 24 V DC BA |
| HW functional status | from FS01 |
| Firmware version | V1.0.0 |
| FW update possible | Yes |
| I&M data | Yes; I&M0 to I&M3 |
| Isochronous mode | No |
| Prioritized startup | Yes |
| STEP 7 TIA Portal configurable/integrated from version | V13 / V13 |
| STEP 7 configurable/integrated from version | V5.5 SP3 / - |
| PROFIBUS from GSD version/GSD revision | V1.0 / V5.1 |
| PROFINET from GSD version/GSD revision | V2.3 / - |
| DI | Yes |
| Counter | No |
| Oversampling | No |
| MSI | Yes |
Supply voltage (4)
| Rated value (DC) | 24 V |
| permissible range, lower limit (DC) | 19.2 V |
| permissible range, upper limit (DC) | 28.8 V |
| Reverse polarity protection | Yes |
Power (1)
| Power consumption from the backplane bus | 1.05 W |
Power loss (1)
Address area (2)
| Inputs | 2 byte; typical, maximum 16 bytes, see manual for details |
| Outputs | 0 byte |
Digital inputs (25)
| Number of digital inputs | 16 |
| Digital inputs, parameterizable | No |
| Sourcing/sinking input | P-reading |
| Input characteristic curve in accordance with IEC 61131, type 3 | Yes |
| Pulse extension | No |
| Edge evaluation | No |
| Signal change flutter | No |
| Flutter observation window | No |
| Number of simultaneously controllable inputs | 16 |
| Freely usable digital input | Yes |
| Counter | No |
| Digital input with oversampling | No |
| Rated value (DC) | 24 V |
| for signal "0" | -30 to +5 V |
| for signal "1" | +11 to +30V |
| for signal "1", typ. | 2.7 mA |
| parameterizable | No |
| at "0" to "1", min. | 3 ms |
| at "0" to "1", max. | 4 ms |
| at "1" to "0", min. | 3 ms |
| at "1" to "0", max. | 4 ms |
| Parameterizable | No |
| Parameterizable | No |
| shielded, max. | 1 000 m |
| unshielded, max. | 600 m |
Encoder (2)
| 2-wire sensor | Yes |
| permissible quiescent current (2-wire sensor), max. | 1.5 mA |
Interrupts/diagnostics/status information (12)
| Diagnostics function | No |
| Diagnostic alarm | No |
| Hardware interrupt | No |
| Monitoring the supply voltage | No |
| Wire break | No |
| Short-circuit | No |
| RUN LED | Yes; green LED |
| ERROR LED | Yes; red LED |
| Monitoring of the supply voltage (PWR-LED) | No |
| Channel status display | Yes; green LED |
| for channel diagnostics | No |
| for module diagnostics | No |
Potential separation (3)
| between the channels | No |
| between the channels, in groups of | 16 |
| between the channels and backplane bus | Yes |
Isolation (1)
| Isolation tested with | 707 V DC (type test) |
Standards, approvals, certificates (7)
| Siemens Eco Profile (SEP) | Siemens EcoTech |
| Suitable for safety functions | No |
| environmental product declaration | Yes |
| global warming potential, (total) [CO2 eq] | 18.9 kg |
| global warming potential, (during production) [CO2 eq] | 12.1 kg |
| global warming potential, (during operation) [CO2 eq] | 7.66 kg |
| global warming potential, (after end of life cycle) [CO2 eq] | -1.02 kg |
Security (3)
| signed firmware update | Yes; Firmware V3.0.0 or higher |
| safely removing data | No |
| data integrity | Yes; Firmware V3.0.0 or higher |
Ambient conditions (6)
| horizontal installation, min. | -30 °C; from FS04 |
| horizontal installation, max. | 60 °C |
| vertical installation, min. | -30 °C; from FS04 |
| vertical installation, max. | 40 °C |
| Installation altitude above sea level, max. | 5 000 m; Restrictions for installation altitudes > 2 000 m, see manual |
| dew point, min. | -60 °C; suitable for dry room applications |
Dimensions (3)
| Width | 25 mm |
| Height | 147 mm |
| Depth | 129 mm |
Weights (1)
Other (1)
| Note: | Supplied incl. 40-pole push-in front connectors |
Classifications (14)
| eClass | 16 |
| eClass | 14 |
| eClass | 12 |
| eClass | 9.1 |
| eClass | 9 |
| eClass | 8 |
| eClass | 7.1 |
| eClass | 6 |
| ETIM | 10 |
| ETIM | 9 |
| ETIM | 8 |
| ETIM | 7 |
| IDEA | 4 |
| UNSPSC | 15 |
Approvals / Certificates (2)
| Miscellaneous |
| General Product Approval | For use in hazardous locations |
| CCC-Ex |
| Maritime application | Environment |
Câu hỏi thường gặp về 6ES7521-1BH10-0AA0
6ES7521-1BH10-0AA0 Fast Group cung cấp có phải hàng chính hãng, mới 100%?
Có. 6ES7521-1BH10-0AA0 là hàng Siemens chính hãng, mới 100%, nguyên đai nguyên kiện, kèm CO/CQ theo lô. Fast Group không chào hàng tân trang hay đã qua sử dụng dưới danh nghĩa hàng mới.
6ES7521-1BH10-0AA0 có đầy đủ CO/CQ không?
Có. 6ES7521-1BH10-0AA0 được giao kèm CO, CQ, packing list và hóa đơn VAT; tờ khai hải quan cung cấp khi hợp đồng yêu cầu. Xuất xứ theo dữ liệu Siemens: Đức.
6ES7521-1BH10-0AA0 còn được Siemens sản xuất không?
6ES7521-1BH10-0AA0 đang được Siemens sản xuất và cung cấp bình thường (PM300 từ 14/03/2014).
Làm sao để nhận báo giá 6ES7521-1BH10-0AA0 nhanh nhất?
Gửi mã 6ES7521-1BH10-0AA0, số lượng, thời gian cần hàng và nơi giao qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại 0938 888 958, hoặc dùng biểu mẫu RFQ trên trang. Đủ thông tin, báo giá được lập trong ngày làm việc.
Nhận báo giá Siemens 6ES7521-1BH10-0AA0
Gửi mã và số lượng qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại (+84) 938 888 958, hoặc gửi RFQ qua biểu mẫu. Cam kết mới 100% chính hãng. Phản hồi trong ngày làm việc.