Siemens 6ES7522-1BH01-0AB0 là module I/O số thuộc dòng SIMATIC S7-1500. Mô tả đặt hàng theo Siemens: SIMATIC S7-1500, digital output module DQ16x24 V DC/0.5A HF; 16 channels in groups of 8; 4 A per group; single-channel diagnostics; substitute value: switching cycle counter for connected actuators. the module supports the safety-oriented shutdown of load groups up to SIL2 according to EN IEC 62061:2021 and Category 3 / PL d according to EN ISO 13849-1:2015. front connector (screw terminals or push-in) to be ordered separately. Thông số nổi bật của 6ES7522-1BH01-0AB0: Số ngõ ra số (DQ): 16; Điện áp nguồn: 24 V; Phiên bản firmware: V1.1.0; Tổn hao công suất: 2 W.
Thông số nổi bật 6ES7522-1BH01-0AB0
Số ngõ ra số (DQ)16
Điện áp nguồn24 V
Phiên bản firmwareV1.1.0
Tổn hao công suất2 W
Kiểu sản phẩmDQ 16x24VDC/0.5A HF
Kích thước (R×C×S)35 mm x 147 mm x 129 mm
Tóm tắt nhanh
Mã đặt hàng (MLFB)6ES7522-1BH01-0AB0
Cách viết khác6ES7 522-1BH01-0AB0, 6ES75221BH010AB0
Dòng sản phẩmSIMATIC S7-1500
Loại thiết bịModule I/O số
Mô tả SiemensSIMATIC S7-1500, digital output module DQ16x24 V DC/0.5A HF; 16 channels in groups of 8; 4 A per group; single-channel diagnostics; substitute value: switching cycle counter for connected actuators. the module supports the safety-oriented shutdown of load groups up to SIL2 according to EN IEC 62061:2021 and Category 3 / PL d according to EN ISO 13849-1:2015. front connector (screw terminals or push-in) to be ordered separately
Trạng thái vòng đờiĐang cung cấp P.M300 since 2015-11-13
Xuất kho tiêu chuẩn (Siemens)1 ngày
Khối lượng tịnh0.277 kg
Xuất xứĐức
Mã HS85389091
EAN4047623405931
Chứng từ đi kèm 6ES7522-1BH01-0AB0: CO, CQ, tờ khai, hóa đơn
Mỗi lô 6ES7522-1BH01-0AB0 Fast Group giao đều kèm CO (chứng nhận xuất xứ, xuất xứ Đức), CQ (chứng nhận chất lượng của nhà sản xuất), packing list, hóa đơn VAT và tờ khai hải quan khi hợp đồng yêu cầu. Danh mục chứng từ được chốt trong báo giá để QA/QC nghiệm thu ngay lần đầu. Xem thêm: CO/CQ hàng Siemens chính hãng.
Trạng thái vòng đời và mã thay thế
6ES7522-1BH01-0AB0 đang được Siemens sản xuất và cung cấp bình thường (PM300 từ 13/11/2015). Trạng thái kiểm tra trên SiePortal ngày 23/09/2026; xem thêm hàng Siemens ngừng sản xuất và mã thay thế.
So sánh 6ES7522-1BH01-0AB0 với các mã cùng dòng SIMATIC S7-1500
Bảng giúp chọn đúng mã trong cùng dòng trước khi gửi RFQ; bấm vào mã để xem chi tiết.
| Mã | Mô tả | Thông số chính | Trạng thái |
|---|
| 6ES7521-1BH00-0AB0 | DI 16x24VDC HF | Số ngõ vào số (DI): 16; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7521-1BH10-0AA0 | DI 16 x 24 V DC BA | Số ngõ vào số (DI): 16; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7521-1BL00-0AB0 | DI 32x24VDC HF | Số ngõ vào số (DI): 32; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7522-1BH01-0AB0 (đang xem) | DQ 16x24VDC/0.5A HF | Số ngõ ra số (DQ): 16; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7522-1BL01-0AB0 | DQ 32x24VDC/0.5A HF | Số ngõ ra số (DQ): 32; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7522-5HF00-0AB0 | DQ 8x230 V AC/5 A ST (relay) | Số ngõ ra số (DQ): 8; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7522-5HH00-0AB0 | DQ 16x 230 V AC/2 A ST (relay) | Số ngõ ra số (DQ): 16; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7531-7KF00-0AB0 | AI 8xU/I/RTD/TC ST | Số ngõ vào analog (AI): 8; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
Mua 6ES7522-1BH01-0AB0 từ nhà phân phối Siemens chính hãng hay qua đơn vị nhập khẩu?
Khi tìm nhà phân phối Siemens chính hãng cho mã 6ES7522-1BH01-0AB0, điều người mua cần nhất là hàng đúng mã, đúng phiên bản và có chứng từ truy xuất được. Fast Group nhập khẩu 6ES7522-1BH01-0AB0 từ nguồn hàng Siemens chính hãng, kiểm tra mã MLFB và trạng thái vòng đời trên SiePortal trước khi báo giá, rồi bàn giao đủ CO/CQ cùng thiết bị. Xem thêm: nhà phân phối Siemens chính hãng: kênh mua và cách kiểm tra.
Thông tin cần có khi gửi RFQ 6ES7522-1BH01-0AB0
Ứng dụng tiêu biểu của S7-1500: nhà máy lọc hóa dầu, điện, xi măng, thực phẩm – đồ uống, hệ điều khiển trạm và dây chuyền sản xuất lớn. Để báo giá nhanh, vui lòng gửi:
- Mã MLFB
- số lượng
- hàng mới chính hãng hay surplus
- firmware (CPU/HMI)
- yêu cầu CO/CQ
- thời gian cần hàng
- địa điểm giao hàng
- chấp nhận mã thay thế (Có/Không)
- Nêu phiên bản firmware CPU và phiên bản TIA Portal đang dùng.
- Với F-CPU, xác nhận yêu cầu SIL/PL và module F-I/O đi kèm.
Thông số kỹ thuật 6ES7522-1BH01-0AB0 theo datasheet
Bảng dưới đây trích từ datasheet Siemens (tiếng Anh) để tham khảo khi lập yêu cầu kỹ thuật; thông số cuối cùng được xác nhận khi báo giá. Tải datasheet PDF từ Siemens.
General information (18)
| Product type designation | DQ 16x24VDC/0.5A HF |
| HW functional status | From FS02 |
| Firmware version | V1.1.0 |
| FW update possible | Yes |
| I&M data | Yes; I&M0 to I&M3 |
| Isochronous mode | Yes |
| Prioritized startup | Yes |
| STEP 7 TIA Portal configurable/integrated from version | V13 SP1 / - |
| STEP 7 configurable/integrated from version | V5.5 SP3 / - |
| PROFIBUS from GSD version/GSD revision | V1.0 / V5.1 |
| PROFINET from GSD version/GSD revision | V2.3 / - |
| DQ | Yes |
| DQ with energy-saving function | No |
| PWM | No |
| Cam control (switching at comparison values) | No |
| Oversampling | No |
| MSO | Yes |
| Integrated operating cycle counter | Yes |
Supply voltage (4)
| Rated value (DC) | 24 V |
| permissible range, lower limit (DC) | 19.2 V |
| permissible range, upper limit (DC) | 28.8 V |
| Reverse polarity protection | Yes; through internal protection with 7 A per group |
Input current (1)
| Current consumption, max. | 30 mA |
Output voltage (1)
Power (1)
| Power consumption from the backplane bus | 1.1 W |
Power loss (1)
Address area (2)
| Inputs | 0 byte |
| Outputs | 2 byte |
Digital outputs (35)
| Type of digital output | Transistor |
| Number of digital outputs | 16 |
| Current-sinking | No |
| Current-sourcing | Yes |
| Digital outputs, parameterizable | Yes |
| output type acc. to IEC 61131, type 0.5 | Yes |
| Short-circuit protection | Yes; Clocked electronically |
| Response threshold, typ. | 1 A |
| Limitation of inductive shutdown voltage to | L+ (-53 V) |
| Controlling a digital input | Yes |
| Switching tripped by comparison values | No |
| Freely usable digital output | No |
| PWM output | No |
| Digital output with oversampling | No |
| with resistive load, max. | 0.5 A |
| on lamp load, max. | 5 W |
| lower limit | 48 Ω |
| upper limit | 12 kΩ |
| for signal "1", min. | L+ (-0.8 V) |
| for signal "1" rated value | 0.5 A |
| for signal "1" permissible range, max. | 0.5 A |
| for signal "0" residual current, max. | 0.5 mA |
| "0" to "1", max. | 100 µs |
| "1" to "0", max. | 500 µs |
| for logic links | Yes |
| for uprating | No |
| for redundant control of a load | Yes |
| with resistive load, max. | 100 Hz |
| with inductive load, max. | 0.5 Hz; According to IEC 60947-5-1, DC-13 |
| on lamp load, max. | 10 Hz |
| Current per channel, max. | 0.5 A; see additional description in the manual |
| Current per group, max. | 4 A; see additional description in the manual |
| Current per module, max. | 8 A; see additional description in the manual |
| shielded, max. | 1 000 m |
| unshielded, max. | 600 m |
Isochronous mode (2)
| Execution and activation time (TCO), min. | 70 µs |
| Bus cycle time (TDP), min. | 250 µs |
Interrupts/diagnostics/status information (15)
| Diagnostics function | Yes |
| Substitute values connectable | Yes |
| Diagnostic alarm | Yes |
| Maintenance interrupt | maintenance alarm for switching cycle counter |
| Monitoring the supply voltage | Yes |
| Wire break | Yes |
| short-circuit | Yes |
| Group error | Yes |
| RUN LED | Yes; green LED |
| ERROR LED | Yes; red LED |
| MAINT LED | Yes; Yellow LED |
| Monitoring of the supply voltage (PWR-LED) | Yes; green LED |
| Channel status display | Yes; green LED |
| for channel diagnostics | Yes; red LED |
| for module diagnostics | Yes; red LED |
Potential separation (3)
| between the channels | No |
| between the channels, in groups of | 8 |
| between the channels and backplane bus | Yes |
Isolation (1)
| Isolation tested with | 707 V DC (type test) |
Standards, approvals, certificates (12)
| Siemens Eco Profile (SEP) | Siemens EcoTech |
| Suitable for safety functions | No |
| Suitable for safety-related tripping of standard modules | Yes; From FS02 |
| environmental product declaration | Yes |
| global warming potential, (total) [CO2 eq] | 43.8 kg |
| global warming potential, (during production) [CO2 eq] | 9.5 kg |
| global warming potential, (during operation) [CO2 eq] | 34.5 kg |
| global warming potential, (after end of life cycle) [CO2 eq] | -0.231 kg |
| Performance level according to ISO 13849-1 | PL d |
| Category according to ISO 13849-1 | Cat. 3 |
| SIL acc. to IEC 62061 | SIL 2 |
| remark on safety-oriented shutdown | https://support.industry.siemens.com/cs/de/en/view/39198632 |
Security (3)
| signed firmware update | No |
| safely removing data | No |
| data integrity | No |
Ambient conditions (6)
| horizontal installation, min. | -30 °C; From FS03 |
| horizontal installation, max. | 60 °C |
| vertical installation, min. | -30 °C; From FS03 |
| vertical installation, max. | 40 °C |
| Installation altitude above sea level, max. | 5 000 m; Restrictions for installation altitudes > 2 000 m, see manual |
| dew point, min. | -60 °C; suitable for dry room applications |
Dimensions (3)
| Width | 35 mm |
| Height | 147 mm |
| Depth | 129 mm |
Weights (1)
Classifications (14)
| eClass | 16 |
| eClass | 14 |
| eClass | 12 |
| eClass | 9.1 |
| eClass | 9 |
| eClass | 8 |
| eClass | 7.1 |
| eClass | 6 |
| ETIM | 10 |
| ETIM | 9 |
| ETIM | 8 |
| ETIM | 7 |
| IDEA | 4 |
| UNSPSC | 15 |
Approvals / Certificates (5)
| Miscellaneous | Manufacturer Declaration |
| General Product Approval | For use in hazardous locations |
| FM | CCC-Ex |
| For use in hazardous locations | Maritime application |
| CCC-Ex |
| Maritime application | Environment |
Câu hỏi thường gặp về 6ES7522-1BH01-0AB0
6ES7522-1BH01-0AB0 có đầy đủ CO/CQ không?
Có. 6ES7522-1BH01-0AB0 được giao kèm CO, CQ, packing list và hóa đơn VAT; tờ khai hải quan cung cấp khi hợp đồng yêu cầu. Xuất xứ theo dữ liệu Siemens: Đức.
Fast Group có phải nhà phân phối Siemens chính hãng cho 6ES7522-1BH01-0AB0 không?
Fast Group là đại lý cung cấp và đơn vị nhập khẩu thiết bị Siemens chính hãng tại Việt Nam. 6ES7522-1BH01-0AB0 được nhập từ nguồn hàng Siemens chính hãng, bàn giao kèm CO/CQ theo lô, hóa đơn VAT và tờ khai hải quan khi hợp đồng yêu cầu.
6ES7522-1BH01-0AB0 còn được Siemens sản xuất không?
6ES7522-1BH01-0AB0 đang được Siemens sản xuất và cung cấp bình thường (PM300 từ 13/11/2015).
Làm sao để nhận báo giá 6ES7522-1BH01-0AB0 nhanh nhất?
Gửi mã 6ES7522-1BH01-0AB0, số lượng, thời gian cần hàng và nơi giao qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại 0938 888 958, hoặc dùng biểu mẫu RFQ trên trang. Đủ thông tin, báo giá được lập trong ngày làm việc.
Nhận báo giá Siemens 6ES7522-1BH01-0AB0
Gửi mã và số lượng qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại (+84) 938 888 958, hoặc gửi RFQ qua biểu mẫu. Đầy đủ CO/CQ theo lô. Phản hồi trong ngày làm việc.