Siemens 6ES7521-1BH00-0AB0 là module I/O số thuộc dòng SIMATIC S7-1500. Mô tả đặt hàng theo Siemens: SIMATIC S7-1500, digital input module DI 16x24 V DC HF, 16 channels in groups of 16; of which 2 inputs as counters can be used; input delay 0.05..20 ms; input type 3 (IEC 61131); diagnostics; hardware interrupts: front connector (screw terminals or push-in) to be ordered separately. Thông số nổi bật của 6ES7521-1BH00-0AB0: Số ngõ vào số (DI): 16; Điện áp nguồn: 24 V; Phiên bản firmware: V2.2.0; Tổn hao công suất: 2.6 W.
Thông số nổi bật 6ES7521-1BH00-0AB0
Số ngõ vào số (DI)16
Điện áp nguồn24 V
Phiên bản firmwareV2.2.0
Tổn hao công suất2.6 W
Kiểu sản phẩmDI 16x24VDC HF
Kích thước (R×C×S)35 mm x 147 mm x 129 mm
Tóm tắt nhanh
Mã đặt hàng (MLFB)6ES7521-1BH00-0AB0
Cách viết khác6ES7 521-1BH00-0AB0, 6ES75211BH000AB0
Dòng sản phẩmSIMATIC S7-1500
Loại thiết bịModule I/O số
Mô tả SiemensSIMATIC S7-1500, digital input module DI 16x24 V DC HF, 16 channels in groups of 16; of which 2 inputs as counters can be used; input delay 0.05..20 ms; input type 3 (IEC 61131); diagnostics; hardware interrupts: front connector (screw terminals or push-in) to be ordered separately
Trạng thái vòng đờiĐang cung cấp P.M300 since 2013-02-27
Xuất kho tiêu chuẩn (Siemens)1 ngày
Khối lượng tịnh0.275 kg
Xuất xứĐức
Mã HS85389091
EAN4025515080138
Đơn vị nhập khẩu thiết bị Siemens uy tín cho S7-1500
Là đơn vị nhập khẩu thiết bị Siemens, Fast Group lo trọn khâu đặt hàng, vận chuyển quốc tế, thông quan và giao đến kho khách hàng. Mã 6ES7521-1BH00-0AB0 được kiểm tra xuất xứ (Đức) và đối chiếu mã hàng trên tờ khai để chứng từ khớp với thiết bị thực giao. Xem thêm: quy trình nhập khẩu thiết bị Siemens.
Trạng thái vòng đời và mã thay thế
6ES7521-1BH00-0AB0 đang được Siemens sản xuất và cung cấp bình thường (PM300 từ 27/02/2013). Trạng thái kiểm tra trên SiePortal ngày 23/09/2026; xem thêm hàng Siemens ngừng sản xuất và mã thay thế.
So sánh 6ES7521-1BH00-0AB0 với các mã cùng dòng SIMATIC S7-1500
Bảng giúp chọn đúng mã trong cùng dòng trước khi gửi RFQ; bấm vào mã để xem chi tiết.
| Mã | Mô tả | Thông số chính | Trạng thái |
|---|
| 6ES7516-3FP03-0AB0 | CPU 1516F-3 PN/DP | Bộ nhớ chương trình: 3 MB; Số cổng PROFINET: 2 | Đang cung cấp |
| 6ES7517-3AP00-0AB0 | CPU 1517-3 PN/DP | Bộ nhớ chương trình: 2 MB; Số cổng PROFINET: 2 | Sắp ngừng sản xuất |
| 6ES7518-4AP00-0AB0 | CPU 1518-4 PN/DP | Bộ nhớ chương trình: 6 MB; Số cổng PROFINET: 3 | Sắp ngừng sản xuất |
| 6ES7521-1BH00-0AB0 (đang xem) | DI 16x24VDC HF | Số ngõ vào số (DI): 16; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7521-1BH10-0AA0 | DI 16 x 24 V DC BA | Số ngõ vào số (DI): 16; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7521-1BL00-0AB0 | DI 32x24VDC HF | Số ngõ vào số (DI): 32; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7522-1BH01-0AB0 | DQ 16x24VDC/0.5A HF | Số ngõ ra số (DQ): 16; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7522-1BL01-0AB0 | DQ 32x24VDC/0.5A HF | Số ngõ ra số (DQ): 32; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
Cần 6ES7521-1BH00-0AB0 gấp cho bảo trì hoặc shutdown?
Theo SiePortal, thời gian xuất kho tiêu chuẩn của Siemens cho 6ES7521-1BH00-0AB0 là 1 ngày. Cộng thêm vận chuyển quốc tế và thông quan, Fast Group ghi rõ tổng thời gian giao 6ES7521-1BH00-0AB0 trong báo giá. Với hạng mục gấp, chúng tôi đề xuất vận chuyển hàng không hoặc mã tương đương giao được sớm hơn. Xem thêm: giao hàng nhanh thiết bị Siemens.
Thông tin cần có khi gửi RFQ 6ES7521-1BH00-0AB0
Ứng dụng tiêu biểu của S7-1500: nhà máy lọc hóa dầu, điện, xi măng, thực phẩm – đồ uống, hệ điều khiển trạm và dây chuyền sản xuất lớn. Để báo giá nhanh, vui lòng gửi:
- Mã MLFB
- số lượng
- hàng mới chính hãng hay surplus
- firmware (CPU/HMI)
- yêu cầu CO/CQ
- thời gian cần hàng
- địa điểm giao hàng
- chấp nhận mã thay thế (Có/Không)
- Nêu phiên bản firmware CPU và phiên bản TIA Portal đang dùng.
- Với F-CPU, xác nhận yêu cầu SIL/PL và module F-I/O đi kèm.
Thông số kỹ thuật 6ES7521-1BH00-0AB0 theo datasheet
Bảng dưới đây trích từ datasheet Siemens (tiếng Anh) để tham khảo khi lập yêu cầu kỹ thuật; thông số cuối cùng được xác nhận khi báo giá. Tải datasheet PDF từ Siemens.
General information (15)
| Product type designation | DI 16x24VDC HF |
| HW functional status | from FS04 |
| Firmware version | V2.2.0 |
| FW update possible | Yes |
| I&M data | Yes; I&M0 to I&M3 |
| Isochronous mode | Yes |
| Prioritized startup | Yes |
| STEP 7 TIA Portal configurable/integrated from version | V13 SP1 / - |
| STEP 7 configurable/integrated from version | V5.5 SP3 / - |
| PROFIBUS from GSD version/GSD revision | V1.0 / V5.1 |
| PROFINET from GSD version/GSD revision | V2.3 / - |
| DI | Yes |
| Counter | Yes |
| Oversampling | No |
| MSI | Yes |
Supply voltage (4)
| Rated value (DC) | 24 V |
| permissible range, lower limit (DC) | 19.2 V |
| permissible range, upper limit (DC) | 28.8 V |
| Reverse polarity protection | Yes |
Input current (1)
| Current consumption, max. | 20 mA |
Power (1)
| Power consumption from the backplane bus | 1.1 W |
Power loss (1)
Address area (2)
| Inputs | 2 byte; typical, maximum 20 bytes, see manual for details |
| Outputs | 0 byte; typical, maximum 16 bytes, see manual for details |
Digital inputs (29)
| Number of digital inputs | 16 |
| Digital inputs, parameterizable | Yes |
| Sourcing/sinking input | P-reading |
| Input characteristic curve in accordance with IEC 61131, type 3 | Yes |
| Pulse extension | No |
| Edge evaluation | Yes; Positive edge, negative edge |
| Signal change flutter | No |
| Flutter observation window | No |
| Number of simultaneously controllable inputs | 16 |
| Gate start/stop | Yes |
| Freely usable digital input | Yes |
| Counter |
| Number, max. | 2 |
| Counting frequency, max. | 6 kHz |
| Counting width | 32 bit |
| Counting direction up/down | Up |
| Digital input with oversampling | No |
| Rated value (DC) | 24 V |
| for signal "0" | -30 to +5 V |
| for signal "1" | +11 to +30V |
| for signal "1", typ. | 2.5 mA |
| parameterizable | Yes; 0.05 / 0.1 / 0.4 / 1.6 / 3.2 / 12.8 / 20 ms |
| at "0" to "1", min. | 0.05 ms |
| at "0" to "1", max. | 20 ms |
| at "1" to "0", min. | 0.05 ms |
| at "1" to "0", max. | 20 ms |
| Parameterizable | Yes |
| Parameterizable | Yes |
| shielded, max. | 1 000 m |
| unshielded, max. | 600 m |
Encoder (2)
| 2-wire sensor | Yes |
| permissible quiescent current (2-wire sensor), max. | 1.5 mA |
Isochronous mode (2)
| Filtering and processing time (TCI), min. | 80 µs; At 50 μs filter time |
| Bus cycle time (TDP), min. | 250 µs |
Interrupts/diagnostics/status information (12)
| Diagnostics function | Yes |
| Diagnostic alarm | Yes |
| Hardware interrupt | Yes |
| Monitoring the supply voltage | Yes |
| Wire break | Yes; to I < 350 µA |
| Short-circuit | No |
| RUN LED | Yes; green LED |
| ERROR LED | Yes; red LED |
| Monitoring of the supply voltage (PWR-LED) | Yes; green LED |
| Channel status display | Yes; green LED |
| for channel diagnostics | Yes; red LED |
| for module diagnostics | Yes; red LED |
Potential separation (5)
| between the channels | No |
| between the channels, in groups of | 16 |
| between the channels and backplane bus | Yes |
| Between the channels and load voltage L+ | No |
| between the channels and the power supply of the electronics | No |
Isolation (1)
| Isolation tested with | 707 V DC (type test) |
Standards, approvals, certificates (7)
| Siemens Eco Profile (SEP) | Siemens EcoTech |
| Suitable for safety functions | No |
| environmental product declaration | Yes |
| global warming potential, (total) [CO2 eq] | 18.9 kg |
| global warming potential, (during production) [CO2 eq] | 12.1 kg |
| global warming potential, (during operation) [CO2 eq] | 7.66 kg |
| global warming potential, (after end of life cycle) [CO2 eq] | -1.02 kg |
Security (3)
| signed firmware update | Yes; Firmware V3.0.0 or higher |
| securely removing data | No |
| data integrity | Yes; Firmware V3.0.0 or higher |
Ambient conditions (6)
| horizontal installation, min. | -30 °C; From FS05 |
| horizontal installation, max. | 60 °C |
| vertical installation, min. | -30 °C; From FS05 |
| vertical installation, max. | 40 °C |
| Installation altitude above sea level, max. | 5 000 m; Restrictions for installation altitudes > 2 000 m, see manual |
| dew point, min. | -60 °C; suitable for dry room applications |
Dimensions (3)
| Width | 35 mm |
| Height | 147 mm |
| Depth | 129 mm |
Weights (1)
Other (1)
| Note: | please order front connectors (screw-in/push-in) separately |
Classifications (14)
| eClass | 16 |
| eClass | 14 |
| eClass | 12 |
| eClass | 9.1 |
| eClass | 9 |
| eClass | 8 |
| eClass | 7.1 |
| eClass | 6 |
| ETIM | 10 |
| ETIM | 9 |
| ETIM | 8 |
| ETIM | 7 |
| IDEA | 4 |
| UNSPSC | 15 |
Approvals / Certificates (5)
| Miscellaneous | Manufacturer Declaration |
| General Product Approval | For use in hazardous locations |
| For use in hazardous locations | Maritime application |
| Miscellaneous | CCC-Ex |
| Maritime application | Environment |
| NK / Nippon Kaiji Kyokai |
Câu hỏi thường gặp về 6ES7521-1BH00-0AB0
6ES7521-1BH00-0AB0 được nhập khẩu từ đâu, có tờ khai hải quan không?
6ES7521-1BH00-0AB0 có xuất xứ Đức theo dữ liệu Siemens. Fast Group nhập khẩu chính ngạch và cung cấp tờ khai hải quan, CO, CQ, hóa đơn VAT khi hợp đồng yêu cầu.
Bao lâu thì nhận được 6ES7521-1BH00-0AB0?
Theo SiePortal, thời gian xuất kho tiêu chuẩn của Siemens cho 6ES7521-1BH00-0AB0 là 1 ngày. Tổng thời gian giao đến Việt Nam được ghi rõ trong báo giá; hạng mục gấp có thể đi hàng không.
6ES7521-1BH00-0AB0 còn được Siemens sản xuất không?
6ES7521-1BH00-0AB0 đang được Siemens sản xuất và cung cấp bình thường (PM300 từ 27/02/2013).
Làm sao để nhận báo giá 6ES7521-1BH00-0AB0 nhanh nhất?
Gửi mã 6ES7521-1BH00-0AB0, số lượng, thời gian cần hàng và nơi giao qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại 0938 888 958, hoặc dùng biểu mẫu RFQ trên trang. Đủ thông tin, báo giá được lập trong ngày làm việc.
Nhận báo giá Siemens 6ES7521-1BH00-0AB0
Gửi mã và số lượng qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại (+84) 938 888 958, hoặc gửi RFQ qua biểu mẫu. Nhập khẩu chính ngạch, đủ tờ khai và hóa đơn VAT. Phản hồi trong ngày làm việc.