Siemens 6ES7407-0KR02-0AA0 là bộ nguồn thuộc dòng SIMATIC S7-400. Mô tả đặt hàng theo Siemens: SIMATIC S7-400, Power supply PS407; 10 A, wide range, UC 120/230V, 5 V DC/10 A, for redundant use. Thông số nổi bật của 6ES7407-0KR02-0AA0: Tổn hao công suất: 20 W; Kích thước (R×C×S): 50 mm x 290 mm x 217 mm.
Tên gọi khác: power supply; bộ nguồn 24 V DC, nguồn tổ ong công nghiệp.
Thông số nổi bật 6ES7407-0KR02-0AA0
Tổn hao công suất20 W
Kích thước (R×C×S)50 mm x 290 mm x 217 mm
Tóm tắt nhanh
Mã đặt hàng (MLFB)6ES7407-0KR02-0AA0
Cách viết khác6ES7 407-0KR02-0AA0, 6ES74070KR020AA0
Dòng sản phẩmSIMATIC S7-400
Loại thiết bịBộ nguồn
Mô tả SiemensSIMATIC S7-400, Power supply PS407; 10 A, wide range, UC 120/230V, 5 V DC/10 A, for redundant use
Trạng thái vòng đờiĐang cung cấp P.M300 since 2006-07-01
Xuất kho tiêu chuẩn (Siemens)1 ngày
Khối lượng tịnh1.2 kg
Xuất xứĐức
Mã HS85044095
EAN4019169142205
Trạng thái vòng đời và mã thay thế
6ES7407-0KR02-0AA0 đang được Siemens sản xuất và cung cấp bình thường (PM300 từ 01/07/2006). Trạng thái kiểm tra trên SiePortal ngày 23/09/2026; xem thêm hàng Siemens ngừng sản xuất và mã thay thế.
So sánh 6ES7407-0KR02-0AA0 với các mã cùng dòng SIMATIC S7-400
| Mã | Mô tả | Thông số chính | Trạng thái |
|---|
| 6ES7400-1JA11-0AA0 | UR2 | UR2 | Đang cung cấp |
| 6ES7400-1TA11-0AA0 | UR1 | UR1 | Đang cung cấp |
| 6ES7405-0KA02-0AA0 | Power supply PS405, wide range 10 A, 24/48/60 V DC; 5… | Power supply PS405, wide range 10 A, 24/48/60 V… | Đang cung cấp |
| 6ES7407-0KR02-0AA0 (đang xem) | Power supply PS407; 10 A, wide range, UC 120/230V | Power supply PS407; 10 A, wide range, UC 120/230V | Đang cung cấp |
| 6ES7410-5HX08-0AB0 | CPU 410-5H | Bộ nhớ chương trình: 32 MB; max., dependent on the System Expansion Card used; Số cổng PROFINET: 2 | Đang cung cấp |
| 6ES7412-5HK06-0AB0 | CPU 412-5H PN/DP | Bộ nhớ chương trình: 1 MB; Điện áp nguồn: Power supply via system power supply | Đang cung cấp |
| 6ES7414-2XK05-0AB0 | CPU 414-2 | Bộ nhớ chương trình: 1 MB; Điện áp nguồn: Power supply via system power supply | Ngừng sản xuất |
| 6ES7414-2XL07-0AB0 | CPU 414-2 | Bộ nhớ chương trình: 2 MB; Điện áp nguồn: Power supply via system power supply | Đang cung cấp |
Cung ứng 6ES7407-0KR02-0AA0 tại Fast Group
Fast Group – đại lý cung cấp thiết bị Siemens chính hãng – cung ứng 6ES7407-0KR02-0AA0 với các hạng mục:
- Xác nhận 6ES7407-0KR02-0AA0 theo nhãn thiết bị hoặc BOM, bao gồm hậu tố phiên bản.
- Theo SiePortal, thời gian xuất kho tiêu chuẩn của Siemens cho 6ES7407-0KR02-0AA0 là 1 ngày. Thời gian giao về Việt Nam được xác nhận trong báo giá.
- Hồ sơ CO, CQ, packing list, hóa đơn VAT và tờ khai hải quan theo yêu cầu đơn hàng; giao hàng toàn quốc.
Thông tin cho yêu cầu báo giá 6ES7407-0KR02-0AA0
- Mã MLFB
- số lượng
- hàng mới chính hãng hay surplus
- firmware (CPU/HMI)
- yêu cầu CO/CQ
- thời gian cần hàng
- địa điểm giao hàng
- chấp nhận mã thay thế (Có/Không)
Thông số kỹ thuật 6ES7407-0KR02-0AA0 theo datasheet
Bảng dưới đây trích từ datasheet Siemens (tiếng Anh) để tham khảo khi lập yêu cầu kỹ thuật; thông số cuối cùng được xác nhận khi báo giá. Tải datasheet PDF từ Siemens.
Supply voltage (10)
| Rated value (DC) |
| 120 V DC | Yes |
| 230 V DC | Yes |
| Rated value (AC) |
| 120 V AC | Yes |
| 230 V AC | Yes |
| Rated value 50 Hz | Yes |
| Rated value 60 Hz | Yes |
| permissible range, lower limit | 47 Hz |
| permissible range, upper limit | 63 Hz |
| Mains/voltage failure stored energy time | 20 ms |
| Mains buffering according to NAMUR recommendation | Yes |
Input current (6)
| Rated value at 120 V DC | 1 A |
| Rated value at 230 V DC | 0.5 A |
| Rated value at 120 V AC | 0.9 A |
| Rated value at 230 V AC | 0.5 A |
| Inrush current, max. | 63 A; Full width at half maximum 1 ms |
| Leakage current, max. | 5 mA |
Output voltage (3)
| Type of output voltage | DC |
| Rated value (DC) |
| 5 V DC | Yes |
| 24 V DC | Yes |
Output current (3)
| for backplane bus (5 V DC), max. | 10 A; no base load required |
| for backplane bus (24 V DC), max. | 1 A; idling-proof |
| Short-circuit protection | Yes |
Power (1)
| Active power input, typ. | 95 W |
Power loss (1)
Battery (1)
| Backup battery (optional) | Yes; 1x lithium AA; 3.6 V / 2.2 Ah |
Hardware configuration (1)
Potential separation (1)
Isolation (1)
EMC (1)
| Compliance with line harmonic distortion acc. to IEC 61000-3-2, IEC 61000-3-3 | Yes |
Degree and class of protection (1)
| Equipment protection class | I, with protective conductor |
Standards, approvals, certificates (2)
| FM approval | Yes; Ta: 0 °C to 70 °C T4 |
| BIS | Yes |
Ambient conditions (2)
Connection method (1)
| Design of electrical connection | 3x 1.5 mm², solid or stranded wire with end sleeve, external diameter 3 mm to 9 mm |
Dimensions (3)
| Width | 50 mm |
| Height | 290 mm |
| Depth | 217 mm |
Weights (1)
Classifications (14)
| eClass | 16 |
| eClass | 14 |
| eClass | 12 |
| eClass | 9.1 |
| eClass | 9 |
| eClass | 8 |
| eClass | 7.1 |
| eClass | 6 |
| ETIM | 10 |
| ETIM | 9 |
| ETIM | 8 |
| ETIM | 7 |
| IDEA | 4 |
| UNSPSC | 15 |
Approvals / Certificates (3)
| General Product Approval | EMV |
| China RoHS | Miscellaneous |
| Maritime application | Environment |
Câu hỏi thường gặp về 6ES7407-0KR02-0AA0
6ES7407-0KR02-0AA0 còn được Siemens sản xuất không?
6ES7407-0KR02-0AA0 đang được Siemens sản xuất và cung cấp bình thường (PM300 từ 01/07/2006).
Yêu cầu báo giá 6ES7407-0KR02-0AA0 cần những thông tin gì?
Mã đầy đủ, số lượng, thời hạn cần hàng, địa điểm giao và yêu cầu chứng từ. Ghi rõ cấu hình đơn hay dự phòng H và phiên bản firmware CPU.
Yêu cầu báo giá
Quý khách vui lòng gửi mã 6ES7407-0KR02-0AA0 và số lượng; Fast Group xác nhận nguồn hàng, thời gian giao và phát hành báo giá.