Siemens 6ES7222-1HF32-0XB0 là module I/O số thuộc dòng SIMATIC S7-1200. Mô tả đặt hàng theo Siemens: SIMATIC S7-1200, Digital output SM 1222, 8 DO, relay 2 A. Thông số nổi bật của 6ES7222-1HF32-0XB0: Số ngõ ra số (DQ): 8; Điện áp nguồn: 5 V DC to 30 V DC; Cấp bảo vệ: IP20; Tổn hao công suất: 4.5 W.
Thông số nổi bật 6ES7222-1HF32-0XB0
Số ngõ ra số (DQ)8
Điện áp nguồn5 V DC to 30 V DC
Cấp bảo vệIP20
Tổn hao công suất4.5 W
Kiểu sản phẩmSM 1222, DQ 8x relay/2 A
Kích thước (R×C×S)45 mm x 100 mm x 75 mm
Tóm tắt nhanh
Mã đặt hàng (MLFB)6ES7222-1HF32-0XB0
Cách viết khác6ES7 222-1HF32-0XB0, 6ES72221HF320XB0
Dòng sản phẩmSIMATIC S7-1200
Loại thiết bịModule I/O số
Mô tả SiemensSIMATIC S7-1200, Digital output SM 1222, 8 DO, relay 2 A
Trạng thái vòng đờiĐang cung cấp P.M300 since 2013-03-15
Xuất kho tiêu chuẩn (Siemens)10 ngày
Khối lượng tịnh0.174 kg
Xuất xứĐức
Mã HS85389091
EAN6940408101944
Đơn vị nhập khẩu thiết bị Siemens uy tín cho S7-1200
Theo dữ liệu Siemens, 6ES7222-1HF32-0XB0 có mã HS 85389091 và xuất xứ Đức. Fast Group nhập khẩu chính ngạch và khai báo hải quan đúng mã HS, nên khách hàng nhận đủ tờ khai, hóa đơn VAT và CO/CQ để quyết toán và nghiệm thu. Xem thêm: đơn vị nhập khẩu thiết bị Siemens uy tín.
Trạng thái vòng đời và mã thay thế
6ES7222-1HF32-0XB0 đang được Siemens sản xuất và cung cấp bình thường (PM300 từ 15/03/2013). Trạng thái kiểm tra trên SiePortal ngày 23/09/2026; xem thêm hàng Siemens ngừng sản xuất và mã thay thế.
So sánh 6ES7222-1HF32-0XB0 với các mã cùng dòng SIMATIC S7-1200
Bảng giúp chọn đúng mã trong cùng dòng trước khi gửi RFQ; bấm vào mã để xem chi tiết.
| Mã | Mô tả | Thông số chính | Trạng thái |
|---|
| 6ES7221-1BH32-0XB0 | SM 1221, DI 16x24 V DC | Số ngõ vào số (DI): 16; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7222-1BF32-0XB0 | SM 1222, DQ 8x24 V DC/0.5 A | Số ngõ ra số (DQ): 8; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7222-1BH32-0XB0 | SM 1222, DQ 16x24 V DC/0.5 A | Số ngõ ra số (DQ): 16; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7222-1HF32-0XB0 (đang xem) | SM 1222, DQ 8x relay/2 A | Số ngõ ra số (DQ): 8; Điện áp nguồn: 5 V DC to 30 V DC | Đang cung cấp |
| 6ES7222-1HH32-0XB0 | SM 1222, DQ 16x relay/2 A | Số ngõ ra số (DQ): 16; Điện áp nguồn: 5 V DC to 30 V DC | Đang cung cấp |
| 6ES7223-1BH32-0XB0 | SM 1223, DI 8x24 V DC, DQ 8x24 V DC | Số ngõ vào số (DI): 8; Số ngõ ra số (DQ): 8 | Đang cung cấp |
| 6ES7223-1BL32-0XB0 | SM 1223, DI 16x24 V DC, DQ 16x24 V DC | Số ngõ vào số (DI): 16; Số ngõ ra số (DQ): 16 | Đang cung cấp |
| 6ES7223-1PH32-0XB0 | SM 1223, DI 8x24 V DC, DQ 8x relay | Số ngõ vào số (DI): 8; Số ngõ ra số (DQ): 8 | Đang cung cấp |
Cần 6ES7222-1HF32-0XB0 gấp cho bảo trì hoặc shutdown?
Theo SiePortal, thời gian xuất kho tiêu chuẩn của Siemens cho 6ES7222-1HF32-0XB0 là 10 ngày. Cộng thêm vận chuyển quốc tế và thông quan, Fast Group ghi rõ tổng thời gian giao 6ES7222-1HF32-0XB0 trong báo giá. Với hạng mục gấp, chúng tôi đề xuất vận chuyển hàng không hoặc mã tương đương giao được sớm hơn. Xem thêm: cách rút ngắn thời gian giao hàng Siemens.
Thông tin cần có khi gửi RFQ 6ES7222-1HF32-0XB0
Ứng dụng tiêu biểu của S7-1200: máy đóng gói, băng tải, trạm bơm cấp thoát nước, hệ HVAC, skid định lượng và các tủ điều khiển máy trong nhà máy. Để báo giá nhanh, vui lòng gửi:
- Mã MLFB
- số lượng
- hàng mới chính hãng hay surplus
- firmware (CPU/HMI)
- yêu cầu CO/CQ
- thời gian cần hàng
- địa điểm giao hàng
- chấp nhận mã thay thế (Có/Không)
- Ghi rõ kiểu nguồn và ngõ ra của CPU: DC/DC/DC, AC/DC/RLY hay DC/DC/RLY.
- Nêu firmware đang chạy nếu thay thế CPU trong hệ thống có sẵn (V4.x) hoặc chuyển lên S7-1200 G2.
Thông số kỹ thuật 6ES7222-1HF32-0XB0 theo datasheet
Bảng dưới đây trích từ datasheet Siemens (tiếng Anh) để tham khảo khi lập yêu cầu kỹ thuật; thông số cuối cùng được xác nhận khi báo giá. Tải datasheet PDF từ Siemens.
General information (1)
| Product type designation | SM 1222, DQ 8x relay/2 A |
Supply voltage (2)
| permissible range, lower limit (DC) | 20.4 V |
| permissible range, upper limit (DC) | 28.8 V |
Input current (2)
| from backplane bus 5 V DC, max. | 120 mA |
| from load voltage L+, max. | 11 mA/relay coil |
Power loss (1)
Digital outputs (19)
| Number of digital outputs | 8 |
| in groups of | 2 |
| Short-circuit protection | No; to be provided externally |
| with resistive load, max. | 2 A |
| on lamp load, max. | 30 W with DC, 200 W with AC |
| Rated value (DC) | 5 V DC to 30 V DC |
| Rated value (AC) | 5 V AC to 250 V AC |
| for signal "1" rated value | 2 A |
| "0" to "1", max. | 10 ms |
| "1" to "0", max. | 10 ms |
| up to 50 °C, max. | 10 A; Current per mass |
| Number of relay outputs | 8 |
| Rated supply voltage of relay coil L+ (DC) | 24 V |
| Number of operating cycles, max. | mechanically 10 million, at rated load voltage 100 000 |
| with inductive load, max. | 2 A |
| on lamp load, max. | 30 W with DC, 200 W with AC |
| with resistive load, max. | 2 A |
| shielded, max. | 500 m |
| unshielded, max. | 150 m |
Interrupts/diagnostics/status information (2)
| Diagnostic alarm | Yes |
| for status of the outputs | Yes |
Potential separation (3)
| between the channels | Relays |
| between the channels, in groups of | 2 |
| between the channels and backplane bus | 1 500 V AC for 1 minute |
Permissible potential difference (1)
| between different circuits | 750 V AC for 1 minute |
Degree and class of protection (1)
| IP degree of protection | IP20 |
Standards, approvals, certificates (13)
| CE mark | Yes |
| CSA approval | Yes |
| UL approval | Yes |
| cULus | Yes |
| FM approval | Yes |
| RCM (formerly C-TICK) | Yes |
| KC approval | Yes |
| Marine approval | Yes |
| environmental product declaration | Yes |
| global warming potential, (total) [CO2 eq] | 68.6 kg |
| global warming potential, (during production) [CO2 eq] | 8.16 kg |
| global warming potential, (during operation) [CO2 eq] | 60.7 kg |
| global warming potential, (after end of life cycle) [CO2 eq] | -0.334 kg |
Ambient conditions (13)
| Fall height, max. | 0.3 m; five times, in product package |
| min. | -20 °C |
| max. | 60 °C |
| horizontal installation, min. | -20 °C |
| horizontal installation, max. | 60 °C |
| vertical installation, min. | -20 °C |
| vertical installation, max. | 50 °C |
| permissible temperature change | 5°C to 55°C, 3°C / minute |
| min. | -40 °C |
| max. | 70 °C |
| Storage/transport, min. | 660 hPa |
| Storage/transport, max. | 1 080 hPa |
| Operation at 25 ℃ without condensation, max. | 95 % |
Connection method (1)
| required front connector | Yes |
Mechanics/material (1)
| Enclosure material (front) |
| plastic | Yes |
Dimensions (3)
| Width | 45 mm |
| Height | 100 mm |
| Depth | 75 mm |
Weights (1)
Classifications (14)
| eClass | 16 |
| eClass | 14 |
| eClass | 12 |
| eClass | 9.1 |
| eClass | 9 |
| eClass | 8 |
| eClass | 7.1 |
| eClass | 6 |
| ETIM | 10 |
| ETIM | 9 |
| ETIM | 8 |
| ETIM | 7 |
| IDEA | 4 |
| UNSPSC | 15 |
Approvals / Certificates (1)
| Miscellaneous |
| General Product Approval | EMV |
Câu hỏi thường gặp về 6ES7222-1HF32-0XB0
6ES7222-1HF32-0XB0 được nhập khẩu từ đâu, có tờ khai hải quan không?
6ES7222-1HF32-0XB0 có xuất xứ Đức theo dữ liệu Siemens. Fast Group nhập khẩu chính ngạch và cung cấp tờ khai hải quan, CO, CQ, hóa đơn VAT khi hợp đồng yêu cầu.
Bao lâu thì nhận được 6ES7222-1HF32-0XB0?
Theo SiePortal, thời gian xuất kho tiêu chuẩn của Siemens cho 6ES7222-1HF32-0XB0 là 10 ngày. Tổng thời gian giao đến Việt Nam được ghi rõ trong báo giá; hạng mục gấp có thể đi hàng không.
6ES7222-1HF32-0XB0 còn được Siemens sản xuất không?
6ES7222-1HF32-0XB0 đang được Siemens sản xuất và cung cấp bình thường (PM300 từ 15/03/2013).
Làm sao để nhận báo giá 6ES7222-1HF32-0XB0 nhanh nhất?
Gửi mã 6ES7222-1HF32-0XB0, số lượng, thời gian cần hàng và nơi giao qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại 0938 888 958, hoặc dùng biểu mẫu RFQ trên trang. Đủ thông tin, báo giá được lập trong ngày làm việc.
Nhận báo giá Siemens 6ES7222-1HF32-0XB0
Gửi mã và số lượng qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại (+84) 938 888 958, hoặc gửi RFQ qua biểu mẫu. Nhập khẩu chính ngạch, đủ tờ khai và hóa đơn VAT. Phản hồi trong ngày làm việc.