Siemens 6ES7223-1BL32-0XB0 là module I/O số thuộc dòng SIMATIC S7-1200. Mô tả đặt hàng theo Siemens: SIMATIC S7-1200, Digital I/O SM 1223, 16 DI/16 DO, 16 DI 24 V DC, Sink/Source, 16 DO, transistor 0.5 A. Thông số nổi bật của 6ES7223-1BL32-0XB0: Số ngõ vào số (DI): 16; Số ngõ ra số (DQ): 16; Điện áp nguồn: 24 V; Cấp bảo vệ: IP20.

Thông số nổi bật 6ES7223-1BL32-0XB0

Số ngõ vào số (DI)16
Số ngõ ra số (DQ)16
Điện áp nguồn24 V
Cấp bảo vệIP20
Tổn hao công suất4.5 W
Kiểu sản phẩmSM 1223, DI 16x24 V DC, DQ 16x24 V DC
Kích thước (R×C×S)70 mm x 100 mm x 75 mm

Tóm tắt nhanh

Mã đặt hàng (MLFB)6ES7223-1BL32-0XB0
Cách viết khác6ES7 223-1BL32-0XB0, 6ES72231BL320XB0
Dòng sản phẩmSIMATIC S7-1200
Loại thiết bịModule I/O số
Mô tả SiemensSIMATIC S7-1200, Digital I/O SM 1223, 16 DI/16 DO, 16 DI 24 V DC, Sink/Source, 16 DO, transistor 0.5 A
Trạng thái vòng đờiĐang cung cấp P.M300 since 2013-03-15
Xuất kho tiêu chuẩn (Siemens)20 ngày
Khối lượng tịnh0.282 kg
Xuất xứĐức
Mã HS85389091
EAN6940408102002

Đơn vị nhập khẩu thiết bị Siemens uy tín cho S7-1200

Là đơn vị nhập khẩu thiết bị Siemens, Fast Group lo trọn khâu đặt hàng, vận chuyển quốc tế, thông quan và giao đến kho khách hàng. Mã 6ES7223-1BL32-0XB0 được kiểm tra xuất xứ (Đức) và đối chiếu mã hàng trên tờ khai để chứng từ khớp với thiết bị thực giao. Xem thêm: quy trình nhập khẩu thiết bị Siemens.

Trạng thái vòng đời và mã thay thế

6ES7223-1BL32-0XB0 đang được Siemens sản xuất và cung cấp bình thường (PM300 từ 15/03/2013). Trạng thái kiểm tra trên SiePortal ngày 23/09/2026; xem thêm hàng Siemens ngừng sản xuất và mã thay thế.

So sánh 6ES7223-1BL32-0XB0 với các mã cùng dòng SIMATIC S7-1200

Bảng giúp chọn đúng mã trong cùng dòng trước khi gửi RFQ; bấm vào mã để xem chi tiết.

Mô tảThông số chínhTrạng thái
6ES7222-1HF32-0XB0SM 1222, DQ 8x relay/2 ASố ngõ ra số (DQ): 8; Điện áp nguồn: 5 V DC to 30 V DCĐang cung cấp
6ES7222-1HH32-0XB0SM 1222, DQ 16x relay/2 ASố ngõ ra số (DQ): 16; Điện áp nguồn: 5 V DC to 30 V DCĐang cung cấp
6ES7223-1BH32-0XB0SM 1223, DI 8x24 V DC, DQ 8x24 V DCSố ngõ vào số (DI): 8; Số ngõ ra số (DQ): 8Đang cung cấp
6ES7223-1BL32-0XB0 (đang xem)SM 1223, DI 16x24 V DC, DQ 16x24 V DCSố ngõ vào số (DI): 16; Số ngõ ra số (DQ): 16Đang cung cấp
6ES7223-1PH32-0XB0SM 1223, DI 8x24 V DC, DQ 8x relaySố ngõ vào số (DI): 8; Số ngõ ra số (DQ): 8Đang cung cấp
6ES7223-1PL32-0XB0SM 1223, DI 16x24 V DC, DQ 16x relaySố ngõ vào số (DI): 16; Số ngõ ra số (DQ): 16Đang cung cấp
6ES7231-4HD32-0XB0SM 1231, AI 4x13 bitSố ngõ vào analog (AI): 4; Current or voltage differential inputs; Điện áp nguồn: 24 VĐang cung cấp
6ES7231-4HF32-0XB0SM 1231, AI 8x13 bitSố ngõ vào analog (AI): 8; Current or voltage differential inputs; Điện áp nguồn: 24 VĐang cung cấp

Đại lý cung cấp S7-1200 Siemens chính hãng cho nhà máy và dự án

Mua 6ES7223-1BL32-0XB0 qua một đại lý Siemens có năng lực kỹ thuật giúp tránh sai mã: mô tả đặt hàng, phiên bản và phụ kiện đi kèm được đối chiếu trước khi phát hành PO. Với đơn hàng dự án, Fast Group gộp 6ES7223-1BL32-0XB0 cùng các mã S7-1200 khác vào một báo giá, một bộ chứng từ. Xem thêm: đại lý Siemens tại TP.HCM và Vũng Tàu.

Thông tin cần có khi gửi RFQ 6ES7223-1BL32-0XB0

Ứng dụng tiêu biểu của S7-1200: máy đóng gói, băng tải, trạm bơm cấp thoát nước, hệ HVAC, skid định lượng và các tủ điều khiển máy trong nhà máy. Để báo giá nhanh, vui lòng gửi:

  • Mã MLFB
  • số lượng
  • hàng mới chính hãng hay surplus
  • firmware (CPU/HMI)
  • yêu cầu CO/CQ
  • thời gian cần hàng
  • địa điểm giao hàng
  • chấp nhận mã thay thế (Có/Không)
  • Ghi rõ kiểu nguồn và ngõ ra của CPU: DC/DC/DC, AC/DC/RLY hay DC/DC/RLY.
  • Nêu firmware đang chạy nếu thay thế CPU trong hệ thống có sẵn (V4.x) hoặc chuyển lên S7-1200 G2.

Thông số kỹ thuật 6ES7223-1BL32-0XB0 theo datasheet

Bảng dưới đây trích từ datasheet Siemens (tiếng Anh) để tham khảo khi lập yêu cầu kỹ thuật; thông số cuối cùng được xác nhận khi báo giá. Tải datasheet PDF từ Siemens.

General information (1)
Product type designationSM 1223, DI 16x24 V DC, DQ 16x24 V DC
Supply voltage (3)
Rated value (DC)24 V
permissible range, lower limit (DC)20.4 V
permissible range, upper limit (DC)28.8 V
Input current (2)
from backplane bus 5 V DC, max.185 mA
from load voltage L+ (without load), max.4 mA; per channel
Output voltage (1)
presentYes
Power loss (1)
Power loss, typ.4.5 W
Digital inputs (17)
Number of digital inputs16
in groups of2
Input characteristic curve in accordance with IEC 61131, type 1Yes
up to 40 °C, max.16
up to 40 °C, max.16
up to 50 °C, max.16
up to 40 °C, max.16
Rated value (DC)24 V
for signal "0"5 V DC at 1 mA
for signal "1"15 V DC at 2.5 mA
for signal "0", max. (permissible quiescent current)1 mA
for signal "1", min.2.5 mA
for signal "1", typ.4 mA
parameterizableYes; 0.2 ms, 0.4 ms, 0.8 ms, 1.6 ms, 3.2 ms, 6.4 ms and 12.8 ms, selectable in groups of four
ParameterizableYes
shielded, max.500 m
unshielded, max.300 m
Digital outputs (20)
Number of digital outputs16
in groups of1
Short-circuit protectionNo; to be provided externally
Limitation of inductive shutdown voltage toL+ (-48 V)
with resistive load, max.0.5 A
on lamp load, max.5 W
Rated value (DC)24 V
for signal "0", max.0.1 V; with 10 kOhm load
for signal "1", min.20 V DC
for signal "1" rated value0.5 A
for signal "1" permissible range, max.0.5 A
for signal "0" residual current, max.10 µA
"0" to "1", max.50 µs
"1" to "0", max.200 µs
up to 50 °C, max.8 A; Current per mass
with inductive load, max.0.5 A
on lamp load, max.5 W
with resistive load, max.0.5 A
shielded, max.500 m
unshielded, max.150 m
Interrupts/diagnostics/status information (3)
Diagnostic alarmYes
for status of the inputsYes
for status of the outputsYes
Potential separation (3)
between the channels, in groups of2
between the channels, in groups of1
between the channels and backplane bus500 V AC
Degree and class of protection (1)
IP degree of protectionIP20
Standards, approvals, certificates (13)
CE markYes
CSA approvalYes
UL approvalYes
cULusYes
FM approvalYes
RCM (formerly C-TICK)Yes
KC approvalYes
Marine approvalYes
environmental product declarationYes
global warming potential, (total) [CO2 eq]123 kg
global warming potential, (during production) [CO2 eq]12.1 kg
global warming potential, (during operation) [CO2 eq]111 kg
global warming potential, (after end of life cycle) [CO2 eq]-0.434 kg
Ambient conditions (13)
Fall height, max.0.3 m; five times, in product package
min.-20 °C
max.60 °C
horizontal installation, min.-20 °C
horizontal installation, max.60 °C
vertical installation, min.-20 °C
vertical installation, max.50 °C
permissible temperature change5°C to 55°C, 3°C / minute
min.-40 °C
max.70 °C
Storage/transport, min.660 hPa
Storage/transport, max.1 080 hPa
Operation at 25 ℃ without condensation, max.95 %
Connection method (1)
required front connectorYes
Mechanics/material (1)
Enclosure material (front)
plasticYes
Dimensions (3)
Width70 mm
Height100 mm
Depth75 mm
Weights (1)
Weight, approx.310 g
Classifications (14)
eClass16
eClass14
eClass12
eClass9.1
eClass9
eClass8
eClass7.1
eClass6
ETIM10
ETIM9
ETIM8
ETIM7
IDEA4
UNSPSC15
Approvals / Certificates (4)
General Product ApprovalEMV
China RoHSManufacturer Declaration
For use in hazardous locationsMaritime application
Maritime applicationEnvironment
NK / Nippon Kaiji Kyokai

Câu hỏi thường gặp về 6ES7223-1BL32-0XB0

6ES7223-1BL32-0XB0 được nhập khẩu từ đâu, có tờ khai hải quan không?

6ES7223-1BL32-0XB0 có xuất xứ Đức theo dữ liệu Siemens. Fast Group nhập khẩu chính ngạch và cung cấp tờ khai hải quan, CO, CQ, hóa đơn VAT khi hợp đồng yêu cầu.

Mua 6ES7223-1BL32-0XB0 ở đại lý Siemens nào tại TP.HCM và Vũng Tàu?

Fast Group tiếp nhận RFQ 6ES7223-1BL32-0XB0 tại 150/41 Nguyễn Cư Trinh, P. Cầu Ông Lãnh, TP.HCM và 51 Lê Văn Lộc, P. Vũng Tàu. Gửi mã qua Zalo 0938 888 958 hoặc email minhduc@fastgroup.vn để có báo giá trong ngày làm việc.

6ES7223-1BL32-0XB0 còn được Siemens sản xuất không?

6ES7223-1BL32-0XB0 đang được Siemens sản xuất và cung cấp bình thường (PM300 từ 15/03/2013).

Làm sao để nhận báo giá 6ES7223-1BL32-0XB0 nhanh nhất?

Gửi mã 6ES7223-1BL32-0XB0, số lượng, thời gian cần hàng và nơi giao qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại 0938 888 958, hoặc dùng biểu mẫu RFQ trên trang. Đủ thông tin, báo giá được lập trong ngày làm việc.

Nhận báo giá Siemens 6ES7223-1BL32-0XB0

Gửi mã và số lượng qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại (+84) 938 888 958, hoặc gửi RFQ qua biểu mẫu. Nhập khẩu chính ngạch, đủ tờ khai và hóa đơn VAT. Phản hồi trong ngày làm việc.