Siemens 6ES7222-1HH32-0XB0 là module I/O số thuộc dòng SIMATIC S7-1200. Mô tả đặt hàng theo Siemens: SIMATIC S7-1200, Digital output SM 1222, 16 DO, relay 2 A. Thông số nổi bật của 6ES7222-1HH32-0XB0: Số ngõ ra số (DQ): 16; Điện áp nguồn: 5 V DC to 30 V DC; Cấp bảo vệ: IP20; Tổn hao công suất: 8.5 W.
Tên gọi khác: PLC I/O module; module vào/ra PLC.
Thông số nổi bật 6ES7222-1HH32-0XB0
Số ngõ ra số (DQ)16
Điện áp nguồn5 V DC to 30 V DC
Cấp bảo vệIP20
Tổn hao công suất8.5 W
Kiểu sản phẩmSM 1222, DQ 16x relay/2 A
Kích thước (R×C×S)45 mm x 100 mm x 75 mm
Tóm tắt nhanh
Mã đặt hàng (MLFB)6ES7222-1HH32-0XB0
Cách viết khác6ES7 222-1HH32-0XB0, 6ES72221HH320XB0
Dòng sản phẩmSIMATIC S7-1200
Loại thiết bịModule I/O số
Mô tả SiemensSIMATIC S7-1200, Digital output SM 1222, 16 DO, relay 2 A
Trạng thái vòng đờiĐang cung cấp P.M300 since 2013-03-15
Xuất kho tiêu chuẩn (Siemens)10 ngày
Khối lượng tịnh0.237 kg
Xuất xứĐức
Mã HS85389091
EAN6940408101968
Trạng thái vòng đời và mã thay thế
6ES7222-1HH32-0XB0 đang được Siemens sản xuất và cung cấp bình thường (PM300 từ 15/03/2013). Trạng thái kiểm tra trên SiePortal ngày 23/09/2026; xem thêm hàng Siemens ngừng sản xuất và mã thay thế.
So sánh 6ES7222-1HH32-0XB0 với các mã cùng dòng SIMATIC S7-1200
| Mã | Mô tả | Thông số chính | Trạng thái |
|---|
| 6ES7222-1BF32-0XB0 | SM 1222, DQ 8x24 V DC/0.5 A | Số ngõ ra số (DQ): 8; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7222-1BH32-0XB0 | SM 1222, DQ 16x24 V DC/0.5 A | Số ngõ ra số (DQ): 16; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7222-1HF32-0XB0 | SM 1222, DQ 8x relay/2 A | Số ngõ ra số (DQ): 8; Điện áp nguồn: 5 V DC to 30 V DC | Đang cung cấp |
| 6ES7222-1HH32-0XB0 (đang xem) | SM 1222, DQ 16x relay/2 A | Số ngõ ra số (DQ): 16; Điện áp nguồn: 5 V DC to 30 V DC | Đang cung cấp |
| 6ES7223-1BH32-0XB0 | SM 1223, DI 8x24 V DC, DQ 8x24 V DC | Số ngõ vào số (DI): 8; Số ngõ ra số (DQ): 8 | Đang cung cấp |
| 6ES7223-1BL32-0XB0 | SM 1223, DI 16x24 V DC, DQ 16x24 V DC | Số ngõ vào số (DI): 16; Số ngõ ra số (DQ): 16 | Đang cung cấp |
| 6ES7223-1PH32-0XB0 | SM 1223, DI 8x24 V DC, DQ 8x relay | Số ngõ vào số (DI): 8; Số ngõ ra số (DQ): 8 | Đang cung cấp |
| 6ES7223-1PL32-0XB0 | SM 1223, DI 16x24 V DC, DQ 16x relay | Số ngõ vào số (DI): 16; Số ngõ ra số (DQ): 16 | Đang cung cấp |
Cung ứng 6ES7222-1HH32-0XB0 tại Fast Group
Fast Group – đại lý cung cấp thiết bị Siemens chính hãng – cung ứng 6ES7222-1HH32-0XB0 với các hạng mục:
- Xác nhận 6ES7222-1HH32-0XB0 theo nhãn thiết bị hoặc BOM, bao gồm hậu tố phiên bản.
- Theo SiePortal, thời gian xuất kho tiêu chuẩn của Siemens cho 6ES7222-1HH32-0XB0 là 10 ngày. Thời gian giao về Việt Nam được xác nhận trong báo giá.
- Hồ sơ CO, CQ, packing list, hóa đơn VAT và tờ khai hải quan theo yêu cầu đơn hàng; giao hàng toàn quốc.
Thông tin cho yêu cầu báo giá 6ES7222-1HH32-0XB0
- Mã MLFB
- số lượng
- hàng mới chính hãng hay surplus
- firmware (CPU/HMI)
- yêu cầu CO/CQ
- thời gian cần hàng
- địa điểm giao hàng
- chấp nhận mã thay thế (Có/Không)
Thông số kỹ thuật 6ES7222-1HH32-0XB0 theo datasheet
Bảng dưới đây trích từ datasheet Siemens (tiếng Anh) để tham khảo khi lập yêu cầu kỹ thuật; thông số cuối cùng được xác nhận khi báo giá. Tải datasheet PDF từ Siemens.
General information (1)
| Product type designation | SM 1222, DQ 16x relay/2 A |
Supply voltage (2)
| permissible range, lower limit (DC) | 20.4 V |
| permissible range, upper limit (DC) | 28.8 V |
Input current (2)
| from backplane bus 5 V DC, max. | 135 mA |
| from load voltage L+, max. | 11 mA/relay coil |
Power loss (1)
Digital outputs (19)
| Number of digital outputs | 16 |
| in groups of | 1 |
| Short-circuit protection | No; to be provided externally |
| with resistive load, max. | 2 A |
| on lamp load, max. | 30 W with DC, 200 W with AC |
| Rated value (DC) | 5 V DC to 30 V DC |
| Rated value (AC) | 5 V AC to 250 V AC |
| for signal "1" rated value | 2 A |
| "0" to "1", max. | 10 ms |
| "1" to "0", max. | 10 ms |
| up to 50 °C, max. | 10 A; Current per mass |
| Number of relay outputs | 16 |
| Rated supply voltage of relay coil L+ (DC) | 24 V |
| Number of operating cycles, max. | mechanically 10 million, at rated load voltage 100 000 |
| with inductive load, max. | 2 A |
| on lamp load, max. | 30 W with DC, 200 W with AC |
| with resistive load, max. | 2 A |
| shielded, max. | 500 m |
| unshielded, max. | 150 m |
Interrupts/diagnostics/status information (2)
| Diagnostic alarm | Yes |
| for status of the outputs | Yes |
Potential separation (3)
| between the channels | Relays |
| between the channels, in groups of | 4 |
| between the channels and backplane bus | 1 500 V AC for 1 minute |
Permissible potential difference (1)
| between different circuits | 750 V AC for 1 minute |
Degree and class of protection (1)
| IP degree of protection | IP20 |
Standards, approvals, certificates (13)
| CE mark | Yes |
| CSA approval | Yes |
| UL approval | Yes |
| cULus | Yes |
| FM approval | Yes |
| RCM (formerly C-TICK) | Yes |
| KC approval | Yes |
| Marine approval | Yes |
| environmental product declaration | Yes |
| global warming potential, (total) [CO2 eq] | 68.6 kg |
| global warming potential, (during production) [CO2 eq] | 8.16 kg |
| global warming potential, (during operation) [CO2 eq] | 60.7 kg |
| global warming potential, (after end of life cycle) [CO2 eq] | -0.334 kg |
Ambient conditions (13)
| Fall height, max. | 0.3 m; five times, in product package |
| min. | -20 °C |
| max. | 60 °C; Number of simultaneously activated outputs: 8 (no adjacent points) at 60 °C horizontal or 50 °C vertical, 16 at 55 °C horizontal or 45 °C vertical |
| horizontal installation, min. | -20 °C |
| horizontal installation, max. | 60 °C |
| vertical installation, min. | -20 °C |
| vertical installation, max. | 50 °C |
| permissible temperature change | 5°C to 55°C, 3°C / minute |
| min. | -40 °C |
| max. | 70 °C |
| Storage/transport, min. | 660 hPa |
| Storage/transport, max. | 1 080 hPa |
| Operation at 25 ℃ without condensation, max. | 95 % |
Connection method (1)
| required front connector | Yes |
Mechanics/material (1)
| Enclosure material (front) |
| Plastic | Yes |
Dimensions (3)
| Width | 45 mm |
| Height | 100 mm |
| Depth | 75 mm |
Weights (1)
Classifications (14)
| eClass | 16 |
| eClass | 14 |
| eClass | 12 |
| eClass | 9.1 |
| eClass | 9 |
| eClass | 8 |
| eClass | 7.1 |
| eClass | 6 |
| ETIM | 10 |
| ETIM | 9 |
| ETIM | 8 |
| ETIM | 7 |
| IDEA | 4 |
| UNSPSC | 15 |
Approvals / Certificates (2)
| General Product Approval | EMV |
| China RoHS | Manufacturer Declaration |
Câu hỏi thường gặp về 6ES7222-1HH32-0XB0
6ES7222-1HH32-0XB0 còn được Siemens sản xuất không?
6ES7222-1HH32-0XB0 đang được Siemens sản xuất và cung cấp bình thường (PM300 từ 15/03/2013).
Yêu cầu báo giá 6ES7222-1HH32-0XB0 cần những thông tin gì?
Mã đầy đủ, số lượng, thời hạn cần hàng, địa điểm giao và yêu cầu chứng từ. Ghi rõ kiểu nguồn và ngõ ra của CPU: DC/DC/DC, AC/DC/RLY hay DC/DC/RLY.
Yêu cầu báo giá
Quý khách vui lòng gửi mã 6ES7222-1HH32-0XB0 và số lượng; Fast Group xác nhận nguồn hàng, thời gian giao và phát hành báo giá.