Siemens 6ES7222-1BH32-0XB0 là module I/O số thuộc dòng SIMATIC S7-1200. Mô tả đặt hàng theo Siemens: SIMATIC S7-1200, Digital output SM 1222, 16 DO, 24 V DC, transistor 0.5 A. Thông số nổi bật của 6ES7222-1BH32-0XB0: Số ngõ ra số (DQ): 16; Điện áp nguồn: 24 V; Cấp bảo vệ: IP20; Tổn hao công suất: 2.5 W.
Thông số nổi bật 6ES7222-1BH32-0XB0
Số ngõ ra số (DQ)16
Điện áp nguồn24 V
Cấp bảo vệIP20
Tổn hao công suất2.5 W
Kiểu sản phẩmSM 1222, DQ 16x24 V DC/0.5 A
Kích thước (R×C×S)45 mm x 100 mm x 75 mm
Tóm tắt nhanh
Mã đặt hàng (MLFB)6ES7222-1BH32-0XB0
Cách viết khác6ES7 222-1BH32-0XB0, 6ES72221BH320XB0
Dòng sản phẩmSIMATIC S7-1200
Loại thiết bịModule I/O số
Mô tả SiemensSIMATIC S7-1200, Digital output SM 1222, 16 DO, 24 V DC, transistor 0.5 A
Trạng thái vòng đờiĐang cung cấp P.M300 since 2013-03-15
Xuất kho tiêu chuẩn (Siemens)10 ngày
Khối lượng tịnh0.198 kg
Xuất xứĐức
Mã HS85389091
EAN6940408101951
Đại lý cung cấp S7-1200 Siemens chính hãng cho nhà máy và dự án
Fast Group là đại lý cung cấp thiết bị Siemens chính hãng, tiếp nhận RFQ 6ES7222-1BH32-0XB0 tại TP. Hồ Chí Minh và văn phòng Vũng Tàu. Nhà máy ở Đồng Nai, Bình Dương, Bà Rịa – Vũng Tàu và các tỉnh khác đều nhận báo giá trong ngày làm việc và giao hàng tận nơi. Xem thêm: đại lý Siemens tại TP.HCM và Vũng Tàu.
Trạng thái vòng đời và mã thay thế
6ES7222-1BH32-0XB0 đang được Siemens sản xuất và cung cấp bình thường (PM300 từ 15/03/2013). Trạng thái kiểm tra trên SiePortal ngày 23/09/2026; xem thêm hàng Siemens ngừng sản xuất và mã thay thế.
So sánh 6ES7222-1BH32-0XB0 với các mã cùng dòng SIMATIC S7-1200
Bảng giúp chọn đúng mã trong cùng dòng trước khi gửi RFQ; bấm vào mã để xem chi tiết.
| Mã | Mô tả | Thông số chính | Trạng thái |
|---|
| 6ES7221-1BF32-0XB0 | SM 1221, DI 8x24 V DC | Số ngõ vào số (DI): 8; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7221-1BH32-0XB0 | SM 1221, DI 16x24 V DC | Số ngõ vào số (DI): 16; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7222-1BF32-0XB0 | SM 1222, DQ 8x24 V DC/0.5 A | Số ngõ ra số (DQ): 8; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7222-1BH32-0XB0 (đang xem) | SM 1222, DQ 16x24 V DC/0.5 A | Số ngõ ra số (DQ): 16; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7222-1HF32-0XB0 | SM 1222, DQ 8x relay/2 A | Số ngõ ra số (DQ): 8; Điện áp nguồn: 5 V DC to 30 V DC | Đang cung cấp |
| 6ES7222-1HH32-0XB0 | SM 1222, DQ 16x relay/2 A | Số ngõ ra số (DQ): 16; Điện áp nguồn: 5 V DC to 30 V DC | Đang cung cấp |
| 6ES7223-1BH32-0XB0 | SM 1223, DI 8x24 V DC, DQ 8x24 V DC | Số ngõ vào số (DI): 8; Số ngõ ra số (DQ): 8 | Đang cung cấp |
| 6ES7223-1BL32-0XB0 | SM 1223, DI 16x24 V DC, DQ 16x24 V DC | Số ngõ vào số (DI): 16; Số ngõ ra số (DQ): 16 | Đang cung cấp |
Chọn nhà cung cấp Siemens uy tín cho module I/O số
Một nhà cung cấp Siemens uy tín cho 6ES7222-1BH32-0XB0 cần làm được năm việc: xác nhận mã MLFB và phiên bản; báo rõ trạng thái vòng đời và mã thay thế; cam kết CO/CQ theo lô; ghi thời gian giao hàng bằng văn bản; có kỹ sư hỗ trợ khi lắp đặt. Mọi báo giá 6ES7222-1BH32-0XB0 của Fast Group đều có đủ năm mục này. Xem thêm: tiêu chí chọn nhà cung cấp Siemens uy tín.
Thông tin cần có khi gửi RFQ 6ES7222-1BH32-0XB0
Ứng dụng tiêu biểu của S7-1200: máy đóng gói, băng tải, trạm bơm cấp thoát nước, hệ HVAC, skid định lượng và các tủ điều khiển máy trong nhà máy. Để báo giá nhanh, vui lòng gửi:
- Mã MLFB
- số lượng
- hàng mới chính hãng hay surplus
- firmware (CPU/HMI)
- yêu cầu CO/CQ
- thời gian cần hàng
- địa điểm giao hàng
- chấp nhận mã thay thế (Có/Không)
- Ghi rõ kiểu nguồn và ngõ ra của CPU: DC/DC/DC, AC/DC/RLY hay DC/DC/RLY.
- Nêu firmware đang chạy nếu thay thế CPU trong hệ thống có sẵn (V4.x) hoặc chuyển lên S7-1200 G2.
Thông số kỹ thuật 6ES7222-1BH32-0XB0 theo datasheet
Bảng dưới đây trích từ datasheet Siemens (tiếng Anh) để tham khảo khi lập yêu cầu kỹ thuật; thông số cuối cùng được xác nhận khi báo giá. Tải datasheet PDF từ Siemens.
General information (1)
| Product type designation | SM 1222, DQ 16x24 V DC/0.5 A |
Supply voltage (2)
| permissible range, lower limit (DC) | 20.4 V |
| permissible range, upper limit (DC) | 28.8 V |
Input current (1)
| from backplane bus 5 V DC, max. | 140 mA |
Power loss (1)
Digital outputs (16)
| Number of digital outputs | 16 |
| in groups of | 1 |
| Short-circuit protection | No; to be provided externally |
| Limitation of inductive shutdown voltage to | typ. (L+) -48 V |
| with resistive load, max. | 0.5 A |
| on lamp load, max. | 5 W |
| Rated value (DC) | 24 V |
| for signal "0", max. | 0.1 V; with 10 kOhm load |
| for signal "1", min. | 20 V DC |
| for signal "1" rated value | 0.5 A |
| for signal "0" residual current, max. | 10 µA |
| "0" to "1", max. | 50 µs |
| "1" to "0", max. | 200 µs |
| up to 50 °C, max. | 8 A; Current per mass |
| shielded, max. | 500 m |
| unshielded, max. | 150 m |
Interrupts/diagnostics/status information (2)
| Diagnostic alarm | Yes |
| for status of the outputs | Yes |
Potential separation (2)
| between the channels, in groups of | 1 |
| between the channels and backplane bus | 500 V AC |
Degree and class of protection (1)
| IP degree of protection | IP20 |
Standards, approvals, certificates (13)
| CE mark | Yes |
| CSA approval | Yes |
| UL approval | Yes |
| cULus | Yes |
| FM approval | Yes |
| RCM (formerly C-TICK) | Yes |
| KC approval | Yes |
| Marine approval | Yes |
| environmental product declaration | Yes |
| global warming potential, (total) [CO2 eq] | 68.6 kg |
| global warming potential, (during production) [CO2 eq] | 8.16 kg |
| global warming potential, (during operation) [CO2 eq] | 60.7 kg |
| global warming potential, (after end of life cycle) [CO2 eq] | -0.334 kg |
Ambient conditions (13)
| Fall height, max. | 0.3 m; five times, in product package |
| min. | -20 °C |
| max. | 60 °C |
| horizontal installation, min. | -20 °C |
| horizontal installation, max. | 60 °C |
| vertical installation, min. | -20 °C |
| vertical installation, max. | 50 °C |
| permissible temperature change | 5°C to 55°C, 3°C / minute |
| min. | -40 °C |
| max. | 70 °C |
| Storage/transport, min. | 660 hPa |
| Storage/transport, max. | 1 080 hPa |
| Operation at 25 ℃ without condensation, max. | 95 % |
Connection method (1)
| required front connector | Yes |
Mechanics/material (1)
| Enclosure material (front) |
| Plastic | Yes |
Dimensions (3)
| Width | 45 mm |
| Height | 100 mm |
| Depth | 75 mm |
Weights (1)
Classifications (14)
| eClass | 16 |
| eClass | 14 |
| eClass | 12 |
| eClass | 9.1 |
| eClass | 9 |
| eClass | 8 |
| eClass | 7.1 |
| eClass | 6 |
| ETIM | 10 |
| ETIM | 9 |
| ETIM | 8 |
| ETIM | 7 |
| IDEA | 4 |
| UNSPSC | 15 |
Approvals / Certificates (4)
| General Product Approval | EMV |
| Manufacturer Declaration | China RoHS |
| For use in hazardous locations | Maritime application |
| Maritime application | Environment |
Câu hỏi thường gặp về 6ES7222-1BH32-0XB0
Mua 6ES7222-1BH32-0XB0 ở đại lý Siemens nào tại TP.HCM và Vũng Tàu?
Fast Group tiếp nhận RFQ 6ES7222-1BH32-0XB0 tại 150/41 Nguyễn Cư Trinh, P. Cầu Ông Lãnh, TP.HCM và 51 Lê Văn Lộc, P. Vũng Tàu. Gửi mã qua Zalo 0938 888 958 hoặc email minhduc@fastgroup.vn để có báo giá trong ngày làm việc.
Làm sao chọn nhà cung cấp 6ES7222-1BH32-0XB0 uy tín?
Yêu cầu nhà cung cấp xác nhận mã MLFB đầy đủ, trạng thái vòng đời trên SiePortal, danh mục CO/CQ và thời gian giao bằng văn bản. Fast Group ghi đủ các mục này trong báo giá 6ES7222-1BH32-0XB0.
6ES7222-1BH32-0XB0 còn được Siemens sản xuất không?
6ES7222-1BH32-0XB0 đang được Siemens sản xuất và cung cấp bình thường (PM300 từ 15/03/2013).
Làm sao để nhận báo giá 6ES7222-1BH32-0XB0 nhanh nhất?
Gửi mã 6ES7222-1BH32-0XB0, số lượng, thời gian cần hàng và nơi giao qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại 0938 888 958, hoặc dùng biểu mẫu RFQ trên trang. Đủ thông tin, báo giá được lập trong ngày làm việc.
Nhận báo giá Siemens 6ES7222-1BH32-0XB0
Gửi mã và số lượng qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại (+84) 938 888 958, hoặc gửi RFQ qua biểu mẫu. Đại lý cung cấp tại TP.HCM và Vũng Tàu, giao toàn quốc. Phản hồi trong ngày làm việc.