Siemens 6ES7221-1BH32-0XB0 là module I/O số thuộc dòng SIMATIC S7-1200. Mô tả đặt hàng theo Siemens: SIMATIC S7-1200, Digital input SM 1221, 16 DI, 24 V DC, Sink/Source. Thông số nổi bật của 6ES7221-1BH32-0XB0: Số ngõ vào số (DI): 16; Điện áp nguồn: 24 V; Cấp bảo vệ: IP20; Tổn hao công suất: 2.5 W.

Thông số nổi bật 6ES7221-1BH32-0XB0

Số ngõ vào số (DI)16
Điện áp nguồn24 V
Cấp bảo vệIP20
Tổn hao công suất2.5 W
Kiểu sản phẩmSM 1221, DI 16x24 V DC
Kích thước (R×C×S)45 mm x 100 mm x 75 mm

Tóm tắt nhanh

Mã đặt hàng (MLFB)6ES7221-1BH32-0XB0
Cách viết khác6ES7 221-1BH32-0XB0, 6ES72211BH320XB0
Dòng sản phẩmSIMATIC S7-1200
Loại thiết bịModule I/O số
Mô tả SiemensSIMATIC S7-1200, Digital input SM 1221, 16 DI, 24 V DC, Sink/Source
Trạng thái vòng đờiĐang cung cấp P.M300 since 2013-03-15
Xuất kho tiêu chuẩn (Siemens)10 ngày
Khối lượng tịnh0.19 kg
Xuất xứĐức
Mã HS85389091
EAN6940408101920

Giao nhanh 6ES7221-1BH32-0XB0: thời gian xuất kho Siemens 10 ngày

Dừng máy vì thiếu một module I/O số luôn tốn kém hơn giá thiết bị. Hãy nêu mốc cần hàng ngay trong RFQ 6ES7221-1BH32-0XB0: Fast Group sẽ chọn tuyến vận chuyển phù hợp và báo trước nếu có rủi ro trễ hàng, thay vì để khách hàng phát hiện sau khi đã duyệt PO. Xem thêm: cách rút ngắn thời gian giao hàng Siemens.

Trạng thái vòng đời và mã thay thế

6ES7221-1BH32-0XB0 đang được Siemens sản xuất và cung cấp bình thường (PM300 từ 15/03/2013). Trạng thái kiểm tra trên SiePortal ngày 23/09/2026; xem thêm hàng Siemens ngừng sản xuất và mã thay thế.

So sánh 6ES7221-1BH32-0XB0 với các mã cùng dòng SIMATIC S7-1200

Bảng giúp chọn đúng mã trong cùng dòng trước khi gửi RFQ; bấm vào mã để xem chi tiết.

Mô tảThông số chínhTrạng thái
6ES7215-1HG40-0XB0CPU 1215C DC/DC/relaySố ngõ vào số (DI): 14; Số ngõ ra số (DQ): 10 (rơ-le)Đang cung cấp
6ES7217-1AG40-0XB0CPU 1217C DC/DC/DCSố ngõ vào số (DI): 14; Số ngõ ra số (DQ): 10Đang cung cấp
6ES7221-1BF32-0XB0SM 1221, DI 8x24 V DCSố ngõ vào số (DI): 8; Điện áp nguồn: 24 VĐang cung cấp
6ES7221-1BH32-0XB0 (đang xem)SM 1221, DI 16x24 V DCSố ngõ vào số (DI): 16; Điện áp nguồn: 24 VĐang cung cấp
6ES7222-1BF32-0XB0SM 1222, DQ 8x24 V DC/0.5 ASố ngõ ra số (DQ): 8; Điện áp nguồn: 24 VĐang cung cấp
6ES7222-1BH32-0XB0SM 1222, DQ 16x24 V DC/0.5 ASố ngõ ra số (DQ): 16; Điện áp nguồn: 24 VĐang cung cấp
6ES7222-1HF32-0XB0SM 1222, DQ 8x relay/2 ASố ngõ ra số (DQ): 8; Điện áp nguồn: 5 V DC to 30 V DCĐang cung cấp
6ES7222-1HH32-0XB0SM 1222, DQ 16x relay/2 ASố ngõ ra số (DQ): 16; Điện áp nguồn: 5 V DC to 30 V DCĐang cung cấp

Chứng từ đi kèm 6ES7221-1BH32-0XB0: CO, CQ, tờ khai, hóa đơn

Mỗi lô 6ES7221-1BH32-0XB0 Fast Group giao đều kèm CO (chứng nhận xuất xứ, xuất xứ Đức), CQ (chứng nhận chất lượng của nhà sản xuất), packing list, hóa đơn VAT và tờ khai hải quan khi hợp đồng yêu cầu. Danh mục chứng từ được chốt trong báo giá để QA/QC nghiệm thu ngay lần đầu. Xem thêm: CO/CQ hàng Siemens chính hãng.

Thông tin cần có khi gửi RFQ 6ES7221-1BH32-0XB0

Ứng dụng tiêu biểu của S7-1200: máy đóng gói, băng tải, trạm bơm cấp thoát nước, hệ HVAC, skid định lượng và các tủ điều khiển máy trong nhà máy. Để báo giá nhanh, vui lòng gửi:

  • Mã MLFB
  • số lượng
  • hàng mới chính hãng hay surplus
  • firmware (CPU/HMI)
  • yêu cầu CO/CQ
  • thời gian cần hàng
  • địa điểm giao hàng
  • chấp nhận mã thay thế (Có/Không)
  • Ghi rõ kiểu nguồn và ngõ ra của CPU: DC/DC/DC, AC/DC/RLY hay DC/DC/RLY.
  • Nêu firmware đang chạy nếu thay thế CPU trong hệ thống có sẵn (V4.x) hoặc chuyển lên S7-1200 G2.

Thông số kỹ thuật 6ES7221-1BH32-0XB0 theo datasheet

Bảng dưới đây trích từ datasheet Siemens (tiếng Anh) để tham khảo khi lập yêu cầu kỹ thuật; thông số cuối cùng được xác nhận khi báo giá. Tải datasheet PDF từ Siemens.

General information (1)
Product type designationSM 1221, DI 16x24 V DC
Supply voltage (3)
Rated value (DC)24 V
permissible range, lower limit (DC)20.4 V
permissible range, upper limit (DC)28.8 V
Input current (2)
from backplane bus 5 V DC, max.130 mA
from load voltage L+ (without load), max.4 mA; per channel
Output voltage (1)
presentYes
Power loss (1)
Power loss, typ.2.5 W
Digital inputs (17)
Number of digital inputs16
in groups of4
Input characteristic curve in accordance with IEC 61131, type 1Yes
up to 40 °C, max.16
up to 40 °C, max.16
up to 50 °C, max.16
up to 40 °C, max.16
Rated value (DC)24 V
for signal "0"5 V DC at 1 mA
for signal "1"15 V DC at 2.5 mA
for signal "0", max. (permissible quiescent current)1 mA
for signal "1", min.2.5 mA
for signal "1", typ.4 mA
parameterizableYes; 0.2 ms, 0.4 ms, 0.8 ms, 1.6 ms, 3.2 ms, 6.4 ms and 12.8 ms, selectable in groups of four
ParameterizableYes
shielded, max.500 m
unshielded, max.300 m
Interrupts/diagnostics/status information (2)
Diagnostic alarmYes
for status of the inputsYes
Potential separation (1)
between the channels, in groups of4
Degree and class of protection (1)
IP degree of protectionIP20
Standards, approvals, certificates (13)
CE markYes
CSA approvalYes
UL approvalYes
cULusYes
FM approvalYes
RCM (formerly C-TICK)Yes
KC approvalYes
Marine approvalYes
environmental product declarationYes
global warming potential, (total) [CO2 eq]123 kg
global warming potential, (during production) [CO2 eq]12.1 kg
global warming potential, (during operation) [CO2 eq]111 kg
global warming potential, (after end of life cycle) [CO2 eq]-0.434 kg
Ambient conditions (9)
Fall height, max.0.3 m; five times, in product package
min.-20 °C
max.60 °C
permissible temperature change5°C to 55°C, 3°C / minute
min.-40 °C
max.70 °C
Storage/transport, min.660 hPa
Storage/transport, max.1 080 hPa
Operation at 25 ℃ without condensation, max.95 %
Connection method (1)
required front connectorYes
Mechanics/material (1)
Enclosure material (front)
plasticYes
Dimensions (3)
Width45 mm
Height100 mm
Depth75 mm
Weights (1)
Weight, approx.210 g
Classifications (14)
eClass16
eClass14
eClass12
eClass9.1
eClass9
eClass8
eClass7.1
eClass6
ETIM10
ETIM9
ETIM8
ETIM7
IDEA4
UNSPSC15
Approvals / Certificates (3)
General Product ApprovalEMV
For use in hazardous locationsMaritime application
FM
Maritime applicationEnvironment
NK / Nippon Kaiji Kyokai

Câu hỏi thường gặp về 6ES7221-1BH32-0XB0

Bao lâu thì nhận được 6ES7221-1BH32-0XB0?

Theo SiePortal, thời gian xuất kho tiêu chuẩn của Siemens cho 6ES7221-1BH32-0XB0 là 10 ngày. Tổng thời gian giao đến Việt Nam được ghi rõ trong báo giá; hạng mục gấp có thể đi hàng không.

6ES7221-1BH32-0XB0 có đầy đủ CO/CQ không?

Có. 6ES7221-1BH32-0XB0 được giao kèm CO, CQ, packing list và hóa đơn VAT; tờ khai hải quan cung cấp khi hợp đồng yêu cầu. Xuất xứ theo dữ liệu Siemens: Đức.

6ES7221-1BH32-0XB0 còn được Siemens sản xuất không?

6ES7221-1BH32-0XB0 đang được Siemens sản xuất và cung cấp bình thường (PM300 từ 15/03/2013).

Làm sao để nhận báo giá 6ES7221-1BH32-0XB0 nhanh nhất?

Gửi mã 6ES7221-1BH32-0XB0, số lượng, thời gian cần hàng và nơi giao qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại 0938 888 958, hoặc dùng biểu mẫu RFQ trên trang. Đủ thông tin, báo giá được lập trong ngày làm việc.

Nhận báo giá Siemens 6ES7221-1BH32-0XB0

Gửi mã và số lượng qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại (+84) 938 888 958, hoặc gửi RFQ qua biểu mẫu. Báo rõ thời gian giao, hỗ trợ giao gấp. Phản hồi trong ngày làm việc.