Ba model theo catalog Qlight
| Model | Kiểu cần | Kích thước | Cấp bảo vệ |
|---|---|---|---|
| SW2TS-RL | Con lăn thường | 43 × 51,3 × 160,5 mm | IP66 |
| SW2TS-LRL | Con lăn lớn, chỉnh được | 43 × 51,3 × 192,5 mm | IP66 |
| SW2TS-AL | Con lăn chỉnh được | 43 × 51,3 × 200 mm | IP66 |
Vật liệu: thân, đầu, bu lông, đai ốc, con lăn và thanh lò xo đều bằng inox, thân và đầu là STS316L.
Năm đặc điểm theo catalog
- Kết cấu chắc chắn với thân và đầu STS316L, chống ăn mòn và chịu muối vượt trội — phù hợp môi trường biển và môi trường có khí hóa chất.
- Hệ lò xo hồi kép độc quyền giữ đặc tính vận hành ổn định sau thời gian dài sử dụng.
- Bu lông, đai ốc và chi tiết ngoài bằng inox — chống ăn mòn đã được chứng minh trong điều kiện vùng cực và ngoài khơi.
- Micro switch chịu lạnh, mỡ nhiệt độ thấp và gioăng silicone cho vận hành tin cậy ở nhiệt độ rất thấp.
- Quy cách hạng nặng với lỗ bắt và kích thước ngoài giống công tắc tiêu chuẩn.
Đặc điểm số 5 là lý do chính để chọn SW2TS
Trong thực tế bảo trì, chi phí lớn hơn nhiều so với giá công tắc là công khoan lại giá đỡ, canh lại vấu tác động và hiệu chỉnh lại vị trí dừng — với cầu trục hoặc băng tải lớn, việc này kéo theo dừng thiết bị.
SW2TS giữ nguyên lỗ bắt và kích thước ngoài của công tắc tiêu chuẩn, nên nâng cấp là thao tác tháo — lắp, không phải cải tạo. Đây là điểm tách SW2TS khỏi SW2MS, vốn có thân lớn hơn đáng kể (68 × 88,5 mm).
Hai bản nhiệt độ đặt theo yêu cầu
| Bản | Dải nhiệt độ |
|---|---|
| Nhiệt độ thấp | −40 °C đến +40 °C |
| Nhiệt độ cao | +50 °C đến +120 °C |
Cả hai là hàng làm theo yêu cầu (upon request), không phải cấu hình sẵn. Phải khai báo ngay trong RFQ đầu tiên — phát hiện muộn sẽ phải đặt lại từ đầu với lead time riêng.
Chọn kiểu cần
| Tình huống | Kiểu cần |
|---|---|
| Vị trí tác động cố định, cơ cấu chuẩn | SW2TS-RL |
| Cần tinh chỉnh điểm tác động sau lắp đặt | SW2TS-AL |
| Vấu lớn, tốc độ cao, va chạm mạnh | SW2TS-LRL |
Lưu ý chiều dài tổng thay đổi theo kiểu cần — kiểm tra khoảng trống trước khi chốt, chênh lệch giữa RL và AL là gần 40 mm.
Ứng dụng điển hình theo catalog
Cầu trục, băng tải quy mô lớn, máy móc công nghiệp nặng, công trình nhà máy ngoài trời, thiết bị boong tàu, thiết bị bốc dỡ hàng tại cảng, và nhà máy hóa chất có khí axit hoặc kiềm ăn mòn.
Khi nào nên chọn SW2MS thay vì SW2TS
| Tình huống | Chuyển sang |
|---|---|
| Có thể ngập nước tạm thời (IP67) | SW2MS |
| Vấu tác động đập lệch, dầm võng, ray mòn | SW2MS — hấp thụ chuyển động dog không đều |
Gửi thiết bị lắp lên, môi trường, nhiệt độ thực tế và model công tắc đang dùng qua trang liên hệ. Ảnh chụp vị trí lắp và vấu tác động giúp chốt kiểu cần chính xác hơn nhiều.


