Hai series

SW2TS Series — IP66, thay thế trực tiếp

Kích thước 43 × 51,3 × 160,5–200 mm. Theo catalog, series này có lỗ bắt và kích thước ngoài giống công tắc tiêu chuẩn — đây là lý do chính để chọn khi nâng cấp thiết bị đang chạy: tháo cái cũ, bắt cái mới vào đúng lỗ, không phải khoan lại giá đỡ hay chỉnh lại vấu.

SW2MS Series — IP67, chịu vấu tác động lệch

Kích thước 68 × 88,5 × 168,8–203 mm, lớn hơn đáng kể. Đặc tính riêng theo catalog: độ bền cơ khí cao, hấp thụ hiệu quả chuyển động dog không đều truyền tới cần tác động, cho vận hành ổn định hơn.

Đây là series dành cho cơ cấu đã xuống cấp — dầm võng, ray mòn, tải lệch làm vấu đập vào cần gạt theo góc thay đổi từng lần.

Bảng so sánh

SW2TSSW2MS
Cấp bảo vệIP66IP67
Rộng × cao43 × 51,3 mm68 × 88,5 mm
Chiều dài160,5 – 200 mm168,8 – 203 mm
Thân, đầuSTS316LSTS316L
Bu lông, đai ốc, con lăn, thanh lò xoInoxInox
Lò xo hồi kép
Lỗ bắt giống bản tiêu chuẩnKhông nêu
Hấp thụ chuyển động dog không đềuKhông nêu

Ba kiểu cần, dùng chung cho cả hai series

Hậu tốKiểu cầnChiều dài SW2TSChiều dài SW2MS
-RLCon lăn thường160,5 mm171 mm
-LRLCon lăn lớn, chỉnh được192,5 mm203 mm
-ALCon lăn chỉnh được200 mm168,8 mm

Sáu model đầy đủ: SW2TS-AL, SW2TS-RL, SW2TS-LRL, SW2MS-AL, SW2MS-RL, SW2MS-LRL.

Cách chọn: vị trí tác động cố định và cơ cấu chuẩn → RL. Cần tinh chỉnh sau khi lắp → AL. Vấu lớn, tốc độ cao, va chạm mạnh → LRL.

Bốn đặc điểm kỹ thuật theo catalog

Thân và đầu STS316L. Chống ăn mòn và chịu muối vượt trội, phù hợp môi trường biển và môi trường có khí hóa chất. Quan trọng không kém: bu lông, đai ốc và các chi tiết ngoài cũng bằng inox — điểm này phân biệt thật với công tắc chỉ có vỏ inox.

Hệ lò xo hồi kép độc quyền. Giữ đặc tính vận hành ổn định sau thời gian dài sử dụng. Đây là hỏng hóc nguy hiểm nhất của công tắc hành trình cũ: lò xo yếu dần làm sai vị trí dừng mà thiết bị vẫn "chạy được".

Micro switch chịu lạnh, mỡ nhiệt độ thấp, gioăng silicone. Cho vận hành tin cậy ở môi trường nhiệt độ rất thấp.

Hai bản nhiệt độ đặt theo yêu cầu: bản nhiệt độ thấp −40 °C đến +40 °C và bản nhiệt độ cao +50 °C đến +120 °C. Cả hai là upon request — phải khai báo ngay trong RFQ đầu tiên, không phải hàng cấu hình sẵn.

Ứng dụng điển hình

Cầu trục, băng tải quy mô lớn, máy móc công nghiệp nặng, công trình nhà máy ngoài trời, thiết bị boong tàu, thiết bị bốc dỡ hàng tại cảng, và nhà máy hóa chất có khí axit hoặc kiềm ăn mòn.

Bảng chọn nhanh

Tình huốngGợi ý
Thay công tắc cũ, giữ nguyên giá đỡSW2TS
Cầu trục, băng tải ngoài trời gần biểnSW2TS hoặc SW2MS
Có thể ngập nước tạm thời, boong tàuSW2MS — IP67
Vấu đập lệch, dầm võng, ray mònSW2MS
Kho lạnh, vùng nhiệt độ âmBản −40 °C đến +40 °C
Gần lò, vùng nhiệt độ caoBản +50 °C đến +120 °C
Chỗ lắp chậtSW2TS — thân nhỏ hơn nhiều

Gửi thiết bị lắp lên, môi trường, nhiệt độ thực tế và model đang dùng (nếu thay thế) qua trang liên hệ. Ảnh chụp vị trí lắp và vấu tác động giúp đề xuất chính xác hơn nhiều.