Ba model theo catalog Qlight
| Model | Kiểu cần | Kích thước | Cấp bảo vệ |
|---|---|---|---|
| SW2MS-AL | Con lăn chỉnh được | 68 × 88,5 × 168,8 mm | IP67 |
| SW2MS-RL | Con lăn thường | 68 × 88,5 × 171 mm | IP67 |
| SW2MS-LRL | Con lăn lớn, chỉnh được | 68 × 88,5 × 203 mm | IP67 |
Vật liệu: thân, đầu, bu lông, đai ốc, con lăn và thanh lò xo đều bằng inox, thân và đầu là STS316L.
Năm đặc điểm theo catalog
- Kết cấu chắc chắn với thân và đầu STS316L, chống ăn mòn và chịu muối vượt trội — phù hợp môi trường biển và môi trường có khí hóa chất.
- Độ bền cơ khí cao, hấp thụ hiệu quả chuyển động dog không đều truyền tới cần tác động, cho vận hành ổn định hơn.
- Hệ lò xo hồi kép độc quyền giữ đặc tính vận hành ổn định sau thời gian dài sử dụng.
- Bu lông, đai ốc và chi tiết ngoài bằng inox — chống ăn mòn trong điều kiện vùng cực và ngoài khơi.
- Hai bản nhiệt độ làm theo yêu cầu: −40 °C đến +40 °C và +50 °C đến +120 °C.
Đặc điểm số 2 là lý do tồn tại của series này
"Chuyển động dog không đều" là cách catalog mô tả một tình huống rất quen ở thiết bị đã chạy lâu năm: dầm võng, ray mòn, tải lệch, khe hở bánh xe lớn dần. Vấu tác động không còn đập vào cần gạt theo cùng một góc và cùng một lực ở mỗi hành trình.
Với công tắc thường, hệ quả diễn ra theo trình tự:
- Cần gạt chịu lực bên ngoài phương thiết kế
- Cơ cấu bên trong mòn lệch, lò xo hồi yếu dần
- Điểm tác động trôi — thiết bị vẫn dừng, nhưng không dừng đúng chỗ
- Sau cùng là gãy cần hoặc kẹt cơ cấu
Bước 3 nguy hiểm hơn bước 4, vì thiết bị vẫn "chạy được" và không ai kiểm tra cho tới khi có va chạm. SW2MS xử lý bằng độ bền cơ khí cao hấp thụ được lực bất thường, kết hợp lò xo hồi kép giữ điểm tác động ổn định.
Nói ngắn gọn: cơ cấu mới và chuẩn thì dùng SW2TS; cơ cấu đã xuống cấp hoặc tải nặng thì dùng SW2MS.
IP67 và kích thước
SW2MS đạt IP67 so với IP66 của SW2TS — chịu được ngâm nước tạm thời, phù hợp boong tàu, thiết bị cảng ngoài trời và vị trí có thể đọng nước.
Đổi lại là kích thước: 68 × 88,5 mm so với 43 × 51,3 mm. Đây là điểm phải kiểm tra trước tiên khi thay thế — SW2MS không giữ lỗ bắt của công tắc tiêu chuẩn như SW2TS, nên nhiều khả năng phải làm lại giá đỡ.
Hai bản nhiệt độ ở đặc điểm số 5 là hàng làm theo yêu cầu (upon request), không phải cấu hình sẵn — khai báo ngay trong RFQ đầu tiên.
Chọn kiểu cần
| Tình huống | Kiểu cần |
|---|---|
| Vị trí tác động cố định | SW2MS-RL |
| Cần tinh chỉnh điểm tác động sau lắp | SW2MS-AL |
| Vấu lớn, tốc độ cao, va chạm mạnh | SW2MS-LRL — dài 203 mm |
Ứng dụng điển hình theo catalog: cầu trục, băng tải quy mô lớn, máy móc công nghiệp nặng, thiết bị boong tàu, thiết bị bốc dỡ hàng tại cảng, nhà máy hóa chất có khí ăn mòn.
Gửi ảnh chụp vị trí lắp, vấu tác động và kích thước giá đỡ hiện có qua trang liên hệ — với series này, ảnh cơ cấu quan trọng hơn thông số.


