Tổng quan ST Series
ST là dòng đèn tháp đa dụng của Qlight, dùng cho máy CNC, máy ép phun, máy đóng gói, băng tải và tủ điện trong nhà xưởng. Thấu kính bằng nhựa AS, thân ABS, trụ nhôm. Hệ thống phân bố ánh sáng LED liền với thấu kính, vì vậy đặt được thứ tự màu tùy chỉnh ngay khi đặt hàng.
Thông số chung theo catalog Qlight:
- Đường kính: Ø45, Ø56, Ø80 mm
- Số tầng: 1–5, màu R (đỏ), A (hổ phách), G (xanh lá), B (xanh dương), W (trắng)
- Điện áp: AC/DC 12V, AC/DC 24V, AC 110V, AC 220V
- Chế độ: sáng liên tục (steady), hoặc sáng/nháy (flashing) 60–80 lần/phút
- Cấp bảo vệ: IP44 loại tiêu chuẩn, IP23 loại có còi
- Tuổi thọ LED: trên 20.000 giờ
- Có bản 24VDC đạt chứng nhận UL (tùy chọn), tuân thủ RoHS
Đọc ký hiệu model ST
| Ký hiệu | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
ST45, ST56, ST80 | Đường kính thân đèn (mm) | ST56 = Ø56 mm |
L | Loại có trụ (pole mount) | ST56L |
ML | Lắp trực tiếp lên mặt máy (direct mount) | ST56ML |
EL, MEL | Phiên bản EL, chiều cao tổng thấp hơn bản L/ML cùng cỡ | ST56EL |
F | Có chế độ nháy (steady/flashing) | ST45LF |
-BZ | Còi tích hợp, tối đa 90 dB tại 1 m | ST56L-BZ |
-WS / -WM / -WA | 5 warning sounds / 5 melodies / 5 alarms, tối đa 85 dB | ST45L-WS |
Mã đặt hàng đầy đủ nối thêm số tầng, điện áp, màu và pát lắp, ví dụ ST56L-BZ-3-24-RAG-LW18 là đèn Ø56 mm có trụ, có còi, 3 tầng đỏ–vàng–xanh lá, DC 24V, kèm pát gắn tường LW18.
So sánh ba cỡ đường kính
| Model | Đường kính | Chiều cao (loại có trụ) | Chiều cao (lắp trực tiếp) | Nên dùng cho |
|---|---|---|---|---|
| ST45L / ST45ML | Ø45 mm | 320–572 mm | 106–358 mm | Máy nhỏ, tủ điện, bàn thao tác |
| ST56L / ST56ML | Ø56 mm | 371–716 mm | 157–502 mm | Cỡ phổ biến cho máy công nghiệp |
| ST80L / ST80ML | Ø80 mm | 317–597 mm | 180–460 mm | Xưởng rộng, cần nhìn từ xa |
Chiều cao thay đổi theo số tầng, lấy theo catalog hãng. Kích thước chính xác của từng cấu hình có trên trang model.
Chọn loại còi nào
- Không còi: đạt IP44, dùng khi đã có còi riêng trên máy hoặc chỉ cần báo hiệu bằng mắt.
-BZ, còi 90 dB: một âm báo, đủ cho hầu hết máy đơn lẻ.-WS,-WM,-WA: loa phát 5 kiểu âm, chọn bằng tín hiệu điều khiển. Hữu ích khi nhiều máy đứng gần nhau và người vận hành cần phân biệt máy nào đang báo.
Loại có còi chỉ đạt IP23. Nếu máy đặt nơi có nước bắn hoặc nhiều bụi, cân nhắc chuyển sang STG Series hoặc QTG/QTGA Series để đạt IP54–IP65.
Các biến thể liên quan
Trong danh sách model bên dưới có cả các mã ST gắn hậu tố -USB và -ETN. Đây là bản ST điều khiển qua cổng USB hoặc mạng Ethernet, được mô tả chi tiết ở ST-USB Series và ST-ETN Series. Nếu cần một tầng đèn báo nhiều trạng thái, xem STC Series dùng LED đa màu.
Chọn cấu hình theo tình huống
| Tình huống tại nhà máy | Nên chọn | Lý do |
|---|---|---|
| Dây chuyền lắp ráp tiêu chuẩn | Ø56, 3 tầng, gắn trụ | Cấu hình phổ biến nhất trong 260 mã của series |
| Máy CNC, không gian chật | Ø45, gắn trực tiếp | Chiếm ít chỗ, không cần trụ đỡ |
| Nhà xưởng trần cao, nhìn xa | Ø80 | Đường kính lớn nhất của ST, tầm nhìn tốt nhất |
| Cần tách nhiều trạng thái máy | 5 tầng (52 mã) | Đủ chỗ cho chạy, cảnh báo, lỗi, chờ vật tư, gọi bảo trì |
| Trạm thử nghiệm nối máy tính | Bản USB DC5V (18 mã) | Điều khiển trực tiếp từ PC, không cần PLC hay nguồn riêng |
| Khu vực ẩm, hay rửa sàn | Bản IP23–IP65 (34 mã) | Bản tiêu chuẩn chỉ IP23(BZ)/IP44, không chịu được nước tạt |
Chọn pát lắp cho bản gắn trụ
180/260 mã của ST Series là bản gắn trụ, và pát đỡ là chi tiết hay bị quên khi làm BOM. Catalog Qlight ghi ba mã pát đi kèm phổ biến trong series này:
| Mã pát | Dùng cho | Ghi chú |
|---|---|---|
LW18 | Trụ Ø18 mm | Phổ biến nhất, đi với ST45 và ST56 |
LW24 | Trụ Ø24 mm | Dùng khi cần trụ cứng hơn hoặc đèn cao hơn |
FB18 | Đế phẳng Ø18 mm | Khi bắt trực tiếp lên mặt máy, không cần trụ dài |
Pát và trụ là mã hàng riêng, không nằm trong mã đèn. Nếu RFQ chỉ ghi mã đèn thì khi hàng về sẽ thiếu phần đỡ và phải đặt bổ sung, thường mất thêm một chu kỳ giao hàng.
Chứng nhận và hồ sơ
Toàn bộ 260 mã của ST Series có chứng nhận CE và UL theo catalog Qlight. Với nhà máy FDI hoặc dự án có kiểm tra hồ sơ đầu vào, nên yêu cầu sẵn trong RFQ: chứng chỉ CE/UL của model, CO/CQ theo lô nhập, và bản khai xuất xứ nếu cần C/O form E.
Báo giá ST Series
Gửi mã hàng hoặc cấu hình cần mua (đường kính, số tầng, màu, điện áp, loại còi, pát lắp) qua trang liên hệ. Nếu chỉ có mã in trên đèn cũ, dùng công cụ tra part number để tìm mã tương ứng.




















