Tổng quan QTG/QTGA Series
QTG là dòng đèn tháp modular thế hệ mới của Qlight. Mỗi tầng LED gắn vào tầng dưới bằng cơ cấu khóa xoay (lock-type), nên thợ bảo trì có thể thêm tầng, bớt tầng hoặc đổi thứ tự màu ngay tại máy mà không cần tua vít. Thấu kính khuếch tán màu (color diffusing lens) giúp tín hiệu nhìn rõ từ xa, kể cả khi xem từ góc nghiêng.
Thông số chung theo catalog Qlight:
- Đường kính: Ø50, Ø60, Ø70 mm
- Điện áp: DC 12V, DC 24V, hoặc AC 110–220V (một mã dùng được cả hai mức điện áp AC)
- Chế độ: sáng liên tục hoặc nháy 60–80 lần/phút
- Cấp bảo vệ: IP65 loại tiêu chuẩn, IP54 loại có còi
- Còi tích hợp (tùy chọn): chỉnh được âm lượng, tối đa 85 dB tại 1 m. Có bản đặt riêng 2 âm báo hoặc còi lớn 100 dB
- Đầu vào: nhận tín hiệu NPN open collector, đấu trực tiếp vào PLC
- Vật liệu: thấu kính PC, thân ABS, trụ nhôm
- Nhiệt độ làm việc: −30 °C đến +50 °C
QTG, QTGA và MTG khác nhau thế nào
| Ký hiệu | Cấu tạo | Ghi chú |
|---|---|---|
| QTG | Thấu kính và nắp là hai chi tiết riêng | Dòng tiêu chuẩn, nhiều mã đặt sẵn nhất |
| QTGA | Thấu kính liền nắp (integrated lens and cover) | Dáng thân liền mạch, gọn hơn |
| MTG / MTGA | Cấu hình ghép từ module rời cùng họ | Mua lẻ từng module tại nhóm đèn tháp LED modular |
Trong mỗi loại, ký hiệu L là loại có trụ (pole mount), ML là loại lắp trực tiếp (direct mount), -BZ là có còi tích hợp.
So sánh ba cỡ đường kính
| Model có trụ | Model lắp trực tiếp | Đường kính | Chiều cao có trụ | Chiều cao lắp trực tiếp |
|---|---|---|---|---|
| QTG50L | QTG50ML | Ø50 mm | 344–592 mm | 116–364 mm |
| QTG60L | QTG60ML | Ø60 mm | 352–635 mm | 126–399 mm |
| QTG70L | QTG70ML | Ø70 mm | 274–557 mm | 126–399 mm |
Chiều cao thay đổi theo số tầng, lấy theo catalog hãng. Bản có còi tương ứng: QTG50L-BZ, QTG60L-BZ, QTG70L-BZ.
Các biến thể đặc biệt trong series
- QTG60L-WV và QTG60ML-WV: bản có loa phát âm thanh tín hiệu 85 dB, dùng DC 24V, cấp bảo vệ IP23.
- QTG-IOL: bản giao tiếp IO-Link, xem thêm nhóm đèn tháp IO-Link.
- QTG…-USB-WA: bản điều khiển qua cổng USB, mô tả chi tiết ở QTG-USB Series.
Khi nào nên chọn QTG thay vì ST
| Tiêu chí | ST Series | QTG/QTGA Series |
|---|---|---|
| Cấp bảo vệ loại tiêu chuẩn | IP44 | IP65 |
| Đổi thứ tự màu tại hiện trường | Không, cố định theo mã | Có, khóa xoay không cần dụng cụ |
| Điện áp AC | 110V hoặc 220V, mã riêng | 110–220V, một mã |
| Còi | 90 dB, có bản 15 kiểu âm | 85 dB chỉnh âm lượng, tùy chọn 100 dB |
Chọn QTG khi máy đặt ở môi trường ẩm, bụi, có hơi dầu, hoặc khi đội bảo trì muốn giảm số mã dự phòng trong kho. Nếu cần tín hiệu dịu mắt hơn cho người đứng gần máy, xem QTC/QTCA (thấu kính lọc màu bên trong) hoặc QTR/QTRA (thấu kính mờ).
Chọn cấu hình theo tình huống
| Tình huống tại nhà máy | Nên chọn | Lý do |
|---|---|---|
| Dây chuyền sản xuất thông thường | Ø60, 3 tầng, gắn trụ | Cân bằng giữa tầm nhìn và chi phí |
| Máy nhỏ, tủ điều khiển chật | Ø50, gắn trực tiếp (80 mã) | Không cần trụ, chiếm ít diện tích mặt máy |
| Xưởng rộng, cần nhìn xa | Ø70 | Đường kính lớn nhất của QTG |
| Khu vực ồn cao | Bản HBZ 100 dB | Mức âm lượng cao nhất trong series |
| Khu vực ồn và có nước tạt | Bản WBZ 85 dB IP65 | Còi chống nước, giữ được cấp IP65 khi có còi |
| Nhà máy đang triển khai IO-Link | Bản có chứng nhận IO-Link (6 mã) | Trạng thái đèn đẩy thẳng lên MES, không đi dây I/O rời |
| Cần thông báo bằng giọng nói | Bản Voice (9 mã) | Phát bản tin ghi sẵn thay vì chỉ còi |
Cấp bảo vệ: đọc kỹ ký hiệu (BZ)
Cấp bảo vệ của QTG ghi là IP54(BZ)/IP65 trên 183/222 mã. Cách đọc: bản không có còi đạt IP65, nhưng khi lắp thêm module còi thì phần còi chỉ đạt IP54 vì màng loa phải hở để thoát âm.
Hệ quả khi chọn:
- Vị trí có nước tạt hoặc rửa máy mà vẫn cần còi: chọn bản WBZ (còi chống nước, giữ IP65)
- Vị trí khô ráo: bản BZ tiêu chuẩn đủ dùng và rẻ hơn
- Chỉ có 9 mã trong series ở mức IP23 — tránh dùng cho khu vực ẩm
Đây là chi tiết hay bị bỏ qua khi so giá giữa các nhà cung cấp: hai báo giá cùng ghi "IP65" nhưng một bên là bản không còi, một bên là bản WBZ, chênh lệch giá là thật chứ không phải bên nào báo cao.
Cần chốt gì trước khi gửi RFQ
- Đường kính: Ø50, Ø60 hay Ø70 mm
- Số tầng: 1, 3, 5 hoặc cấu hình 1–5 tầng linh hoạt
- Kiểu lắp: gắn trụ (136 mã) hay gắn trực tiếp (80 mã), kèm mã pát
LW18hoặcLW24 - Điện áp: DC24V hay AC110–220V
- Còi: không còi, BZ tiêu chuẩn, HBZ 100 dB hay WBZ 85 dB IP65
- Có cần IO-Link hoặc bản Voice không
Báo giá QTG/QTGA Series
Gửi mã hàng hoặc cấu hình cần mua qua trang liên hệ. Ví dụ một mã đầy đủ: QTG60L-BZ-3-24-RAG-LW18, tức đèn Ø60 mm có trụ, có còi, 3 tầng đỏ–vàng–xanh lá, DC 24V, kèm pát LW18. Có thể tra nhanh mã in trên đèn cũ bằng công cụ tra part number.







