
EST56L
Ø56mm Pole Mount Type LED Steady/Flashing Tower Lights Max.90dB
ST56L-BZ Qlight — Ø56mm Pole Mount Type LED Steady/Flashing Tower Lights Max.90dB. 20 mã hàng theo điện áp, màu và kiểu lắp. Thông số theo catalog Qlight, báo giá chính hãng từ Fast Group Engineering.

ST56L-BZ là model Qlight thuộc ST Series trong Đèn tháp tín hiệu tiêu chuẩn Qlight. Ø56mm Pole Mount Type LED Steady/Flashing Tower Lights Max.90dB.
Fast Group Engineering là nhà phân phối được Qlight cấp Certificate of Distributor, cung cấp ST56L-BZ chính hãng tại Việt Nam cho nhà máy, nhà thầu EPC và đơn vị tích hợp hệ thống: đối chiếu cấu hình theo đúng mã đặt hàng, kiểm tra tồn kho và lead time, nhập khẩu kèm CO/CQ.
Chỉ hiển thị các trường có trong catalog gốc; trường trống nghĩa là catalog không nêu, cần tra datasheet của mã đặt hàng cụ thể.
| Model number | Layer | Voltage | Certificates | Weight | Color |
|---|---|---|---|---|---|
| ST56L Steady ST56L-BZ Steady w/built-in buzzer ST56L-WS Steady/5 Warning sounds ST56L-WM Steady/5 Melodies ST56L-WA Steady/5 Alarms ST56LF Steady/Flashing ST56LF-BZ Steady/Flashing w/built-in buzzer ST56LF-WS Steady/Flashing/5 Warning sounds ST56LF-WM Steady/Flashing/5 Melodies ST56LF-WA Steady/Flashing/5 Alarms | 1 | AC/DC12V AC/DC24V AC110V AC220V | — | 0.44kg 0.44kg 0.60kg 0.60kg | R-Red |
| ST56L Steady ST56L-BZ Steady w/built-in buzzer ST56L-WS Steady/5 Warning sounds ST56L-WM Steady/5 Melodies ST56L-WA Steady/5 Alarms ST56LF Steady/Flashing ST56LF-BZ Steady/Flashing w/built-in buzzer ST56LF-WS Steady/Flashing/5 Warning sounds ST56LF-WM Steady/Flashing/5 Melodies ST56LF-WA Steady/Flashing/5 Alarms | 2 | AC/DC12V AC/DC24V AC110V AC220V | — | 0.52kg 0.52kg 0.68kg 0.68kg | R-Red G-Green |
| ST56L Steady ST56L-BZ Steady w/built-in buzzer ST56L-WS Steady/5 Warning sounds ST56L-WM Steady/5 Melodies ST56L-WA Steady/5 Alarms ST56LF Steady/Flashing ST56LF-BZ Steady/Flashing w/built-in buzzer ST56LF-WS Steady/Flashing/5 Warning sounds ST56LF-WM Steady/Flashing/5 Melodies ST56LF-WA Steady/Flashing/5 Alarms | 3 | AC/DC12V AC/DC24V AC110V AC220V | — | 0.60kg 0.60kg 0.76kg 0.76kg | R-Red A-Amber G-Green |
| ST56L Steady ST56L-BZ Steady w/built-in buzzer ST56L-WS Steady/5 Warning sounds ST56L-WM Steady/5 Melodies ST56L-WA Steady/5 Alarms ST56LF Steady/Flashing ST56LF-BZ Steady/Flashing w/built-in buzzer ST56LF-WS Steady/Flashing/5 Warning sounds ST56LF-WM Steady/Flashing/5 Melodies ST56LF-WA Steady/Flashing/5 Alarms | 4 | AC/DC12V AC/DC24V AC110V AC220V | — | 0.68kg 0.68kg 0.84kg 0.84kg | R-Red A-Amber G-Green B-Blue |
| ST56L Steady ST56L-BZ Steady w/built-in buzzer ST56L-WS Steady/5 Warning sounds ST56L-WM Steady/5 Melodies ST56L-WA Steady/5 Alarms ST56LF Steady/Flashing ST56LF-BZ Steady/Flashing w/built-in buzzer ST56LF-WS Steady/Flashing/5 Warning sounds ST56LF-WM Steady/Flashing/5 Melodies ST56LF-WA Steady/Flashing/5 Alarms | 5 | AC/DC12V AC/DC24V AC110V AC220V | — | 0.77kg 0.77kg 0.93kg 0.93kg | R-Red A-Amber G-Green B-Blue W-White |
| Voltage | AC/DC12V | AC/DC24V | AC110V | AC220V |
|---|---|---|---|---|
| Light source current(1 layer) | 0.120A | 0.095A | 0.070A | 0.055A |
| Buzzer current | 0.040A | 0.075A | 0.050A | 0.040A |
| Signal sound current | 0.200A(DC12V) | 0.135A(DC24V) | 0.050A | 0.035A |
| Sound Category | Sound Tone | Channel | Sound |
|---|---|---|---|
| 1 Buzzer Sound | Pi-- Pi-- slow | Ch1 | — |
| 2 Buzzer Sounds (Customized type) | Pi--- Pi--- moderate Pi pi pi short | Ch1 Ch2 | — |
Mỗi mã là một cấu hình cụ thể — khác điện áp, màu, kiểu lắp hoặc tùy chọn còi báo.
| Mã hàng | Điện áp | Màu | Cấp bảo vệ | Kiểu lắp | Chức năng |
|---|---|---|---|---|---|
| ST56L-BZ-1-220-A | AC220V | A | IP23(BZ)/IP44 | Pole | Buzzer |
| ST56L-BZ-1-220-A-LW18 | AC220V | A | IP23(BZ)/IP44 | Pole | Buzzer |
| ST56L-BZ-1-220-G | AC220V | G | IP23(BZ)/IP44 | Pole | Buzzer |
| ST56L-BZ-1-220-G-LW18 | AC220V | G | IP23(BZ)/IP44 | Pole | Buzzer |
| ST56L-BZ-1-220-R | AC220V | R | IP23(BZ)/IP44 | Pole | Buzzer |
| ST56L-BZ-1-220-R-LW18 | AC220V | R | IP23(BZ)/IP44 | Pole | Buzzer |
| ST56L-BZ-1-24-A | DC24V | A | IP23(BZ)/IP44 | Pole | Buzzer |
| ST56L-BZ-1-24-A-LW18 | DC24V | A | IP23(BZ)/IP44 | Pole | Buzzer |
| ST56L-BZ-1-24-G | DC24V | G | IP23(BZ)/IP44 | Pole | Buzzer |
| ST56L-BZ-1-24-G-LW18 | DC24V | G | IP23(BZ)/IP44 | Pole | Buzzer |
| ST56L-BZ-1-24-R | DC24V | R | IP23(BZ)/IP44 | Pole | Buzzer |
| ST56L-BZ-1-24-R-LW18 | DC24V | R | IP23(BZ)/IP44 | Pole | Buzzer |
| ST56L-BZ-3-220-RAG | AC220V | RAG | IP23(BZ)/IP44 | Pole | Buzzer |
| ST56L-BZ-3-220-RAG-LW18 | AC220V | RAG | IP23(BZ)/IP44 | Pole | Buzzer |
| ST56L-BZ-3-24-RAG | DC24V | RAG | IP23(BZ)/IP44 | Pole | Buzzer |
| ST56L-BZ-3-24-RAG-LW18 | DC24V | RAG | IP23(BZ)/IP44 | Pole | Buzzer |
| ST56L-BZ-5-220-RAGBW | AC220V | RAGBW | IP23(BZ)/IP44 | Pole | Buzzer |
| ST56L-BZ-5-220-RAGBW-LW18 | AC220V | RAGBW | IP23(BZ)/IP44 | Pole | Buzzer |
| ST56L-BZ-5-24-RAGBW | DC24V | RAGBW | IP23(BZ)/IP44 | Pole | Buzzer |
| ST56L-BZ-5-24-RAGBW-LW18 | DC24V | RAGBW | IP23(BZ)/IP44 | Pole | Buzzer |
Catalog, hướng dẫn sử dụng và bản vẽ CAD/STEP của ST56L-BZ do Qlight phát hành. Xem trang sản phẩm trên qlight.com hoặc gửi yêu cầu để Fast Group gửi tài liệu đúng cấu hình.
Trang này liệt kê 20 mã hàng của model ST56L-BZ, khác nhau ở điện áp, màu, kiểu lắp và tùy chọn còi báo. Bấm vào từng mã để xem thông số đầy đủ.
Mã hàng đầy đủ (hoặc điện áp, màu, số tầng, kiểu lắp, có còi hay không), số lượng, nơi giao hàng và yêu cầu chứng từ. Đủ các mục này là báo giá được ngay.
Fast Group Engineering được Qlight Co., Ltd. cấp Certificate of Distributor số QKO724_COD-FAST GROUP ENGINEERING_290911. Hàng nhập trực tiếp, đầy đủ CO/CQ.