Hai họ sản phẩm, hai cách dùng
| Họ QTx-IOL (modular) | Họ QD-IOL (đa màu) | |
|---|---|---|
| Series | QTG-IOL, QTC-IOL, QTR-IOL | QDT50L-IOL, QDML-IOL, QDB50-IOL |
| Nguyên lý | Mỗi tầng một màu cố định, xếp module | Một nguồn sáng đổi được nhiều màu |
| Đổi màu sau lắp | Tháo lắp module — không cần dụng cụ | Đổi bằng tham số, không động vào phần cứng |
| Đường kính | Ø60 / Ø70 mm | Ø50 / Ø51 mm, hoặc dạng thanh |
| Cấp bảo vệ | IP65 | IP65 hoặc IP67 |
| Có mã hàng sẵn | Cấu hình theo đơn | 10 mã hàng cấu hình sẵn |
Quy tắc chọn đơn giản: số trạng thái cố định và ít → QTx-IOL; số trạng thái nhiều hoặc còn thay đổi → QD-IOL.
Họ QTx-IOL — đèn tháp modular
Ba series chung nền tảng: Ø60 / Ø70 mm, cao 175–375 mm, DC 24V, thân ABS, thấu kính PC, IP65 ở bản tiêu chuẩn và bản còi chống nước.
Điểm mạnh kết cấu: kiểu khóa (lock-type) cho phép thêm module và đổi thứ tự màu mà không cần dụng cụ — đổi quy ước màu giữa các chuyền không phải gọi thợ điện.
Khác nhau duy nhất ở thấu kính:
| Series | Thấu kính | Chọn khi |
|---|---|---|
| QTG-IOL | Khuếch tán màu (color diffusing) | Nhìn xa trong xưởng lớn |
| QTC-IOL | Thêm lớp lọc màu riêng bên trong thấu kính ngoài | Cần màu rõ, sắc nét |
| QTR-IOL | Mờ (translucent) | Người thao tác đứng sát máy |
Ưu điểm riêng của QTC theo catalog: khi tắt, lớp lọc mờ cho cảm giác dễ chịu với người đứng gần — đáng cân nhắc ở trạm thao tác thủ công cả ca.
Họ QD-IOL — đa màu, cắm là chạy
Ba series dùng chung bộ tính năng: 8 chế độ màu cài sẵn cộng cấu hình người dùng, plug & play qua đầu nối M12 tiêu chuẩn quốc tế, cấu hình môi trường vận hành qua IO-Link, vỏ nhôm, nhiệt độ môi trường 0–50 °C, chứng nhận IO-Link, CE, UKCA.
| Series | Dạng | Cấp bảo vệ | Kích thước | Số mã |
|---|---|---|---|---|
| QDT50L-IOL | Đèn tháp Ø51 mm | IP65 / IP20 bản còi | cao 165–278 mm | 4 |
| QDML-IOL | Đèn làm việc dạng thanh | IP67 | dài 125–910 mm | 5 |
| QDB50-IOL | Beacon Ø50 mm | IP67 | cao 66 mm | 1 |
Thông số truyền thông chung
- IO-Link V1.1
- Tốc độ truyền 38.400 bps (COM2)
- Đầu nối M12 5 chân (male), Class A
- Bốn chế độ vận hành: Simple Mode bật/tắt từng nguồn sáng, Advanced Mode đặt được thời gian bật/tắt và strobe cho từng nguồn, cùng hai chế độ mở rộng
- Bảy kiểu phát sáng: sáng liên tục, nháy chậm, nháy vừa, nháy nhanh, strobe 1, strobe 2, strobe 3
Bảy kiểu phát sáng là điểm khác biệt lớn nhất với đèn tháp đấu dây thường: cùng một tầng màu vàng có thể mang ba mức cảnh báo khác nhau chỉ bằng tần số nháy, không cần thêm tầng.
Ba lưu ý trước khi chốt đơn
1. Phải có IO-Link master. Đèn là thiết bị (device), không tự nói chuyện với PLC qua Profinet hay EtherNet/IP. Nếu tủ điện chưa có master, chi phí master thường lớn hơn chi phí đèn — phải đưa vào dự toán từ đầu. Máy chưa sẵn sàng thì dùng đèn tháp tiêu chuẩn hoặc nhánh không dây.
2. Còi làm thay đổi cấp bảo vệ.
- QTx-IOL: catalog ghi IP65 (Standard / Waterproof Buzzer) │ Non-Waterproof (High-Volume Buzzer). Bản còi 100 dB âm lượng lớn không chống nước. Cần vừa to vừa kín thì phải chọn bản còi chống nước.
- QDT50L-IOL: IP65 (Standard) │ IP20 (Buzzer type). Mã
QDT50L-IOL-3và-5là IP65; mãQDT50L-IOL-BZ-3vàQDT50L-IOL-BZ-5có còi 80 dB nhưng chỉ IP20.
3. Nhiệt độ môi trường của họ QD là 0–50 °C. Không phải dải công nghiệp rộng. Vị trí sát lò, sát máy ép nhựa hoặc ngoài trời nắng trực tiếp phải đo lại nhiệt độ thực tế trước khi chọn.
Bảng chọn nhanh
| Tình huống | Gợi ý |
|---|---|
| Xưởng lớn, nhìn cả dãy máy từ xa | QTG-IOL |
| Cần màu sắc nét, tương phản cao | QTC-IOL |
| Trạm thao tác, người đứng sát máy | QTR-IOL |
| Nhiều trạng thái, chỗ lắp hẹp | QDT50L-IOL — Ø51 mm |
| Báo trạng thái ngay trên thân máy có dầu | QDML-IOL — IP67 |
| Một điểm báo, nhỏ gọn, kín nước | QDB50-IOL — IP67 |
| Quy ước màu còn thay đổi theo khách hàng | Họ QD-IOL — đổi bằng tham số |
Gửi số máy, số trạng thái và model IO-Link master hiện có qua trang liên hệ, hoặc tra mã cụ thể tại tra cứu part number.








