Thông số theo catalog Qlight
| Model | Đường kính | Chiều cao | Cấp bảo vệ |
|---|---|---|---|
| QTC60L-IOL | Ø60 mm | 175 – 375 mm | IP65 (tiêu chuẩn và bản còi chống nước) |
| QTC70L-IOL | Ø70 mm | 175 – 375 mm | IP65 (tiêu chuẩn và bản còi chống nước) |
Điện áp DC 24V, thân ABS, thấu kính PC cộng thấu kính lọc màu PC riêng, còi tối đa 100 dB.
Truyền thông: IO-Link V1.1, tốc độ 38.400 bps (COM2), đầu nối M12 5 chân Class A.
Điểm nhận dạng: thấu kính hai lớp
Ba series QTx-IOL chung thân và chung giao thức, khác nhau ở thấu kính. QTC là bản thêm một lớp lọc màu riêng bên trong thấu kính ngoài — theo catalog là để truyền tín hiệu màu rõ ràng.
Kết cấu này mang lại hai thứ cùng lúc:
- Khi bật: màu đậm và sạch hơn, ít bị "lẫn màu" giữa các tầng liền kề — quan trọng khi đèn có 4–5 tầng và người nhìn phải phân biệt vàng với cam.
- Khi tắt: catalog ghi rõ lớp lọc mờ cho cảm giác dễ chịu với người vận hành ở cự ly gần. Đèn tắt không thành một khối trong suốt chói mắt dưới ánh đèn xưởng.
Đây là series cân bằng nhất trong ba bản: nhìn gần không khó chịu, nhìn xa vẫn rõ màu. Nếu ưu tiên tuyệt đối là khoảng cách thì dùng QTG-IOL; nếu ưu tiên là dịu mắt cho người đứng sát máy thì dùng QTR-IOL.
Bốn chế độ vận hành và bảy kiểu phát sáng
Bốn chế độ vận hành: Simple Mode bật/tắt từng nguồn sáng, Advanced Mode đặt thời gian bật/tắt và strobe cho từng nguồn, cùng hai chế độ mở rộng.
Bảy kiểu phát sáng: sáng liên tục, nháy chậm, nháy vừa, nháy nhanh, strobe 1, strobe 2, strobe 3.
Kết hợp với lớp lọc màu, QTC là lựa chọn tốt khi quy ước tín hiệu của nhà máy dùng nhiều màu gần nhau — vàng, cam, đỏ — và phải phân biệt chắc chắn.
Kết cấu module kiểu khóa
Thêm module và đổi thứ tự màu không cần dụng cụ. Với QTC, mỗi module mang theo lớp lọc màu của nó, nên đổi màu là đổi cả bộ lọc — không có chuyện lắp sai màu lọc so với LED.
Hai lưu ý trước khi chốt đơn
Phải có IO-Link master trong tủ điện. Chưa có thì chi phí master phải vào dự toán, hoặc chuyển sang đèn tháp tiêu chuẩn.
Bản còi 100 dB không chống nước — catalog ghi IP65 (Standard / Waterproof Buzzer) │ Non-Waterproof (High-Volume Buzzer).
Chọn đường kính
| Tình huống | Model |
|---|---|
| Trạm thao tác, khoảng cách nhìn gần và trung bình | QTC60L-IOL |
| Cần vừa rõ màu vừa nhìn được từ xa | QTC70L-IOL |
Gửi số tầng, quy ước màu và model IO-Link master hiện có qua trang liên hệ.

