4V100 Series AirTAC
4V100 Series van điện từ (5/2 way, 5/3 way): thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn van/coil/manifold.
Thông tin kỹ thuật cần kiểm tra
Các điểm dưới đây giúp đội mua hàng và kỹ thuật tra nhanh trước khi gửi RFQ.
- Có thể chọn pilot trong hoặc pilot ngoài (internal/external pilot).
- Cấu trúc sliding column cho độ kín tốt và phản ứng nhạy.
- Van điện từ 3 vị trí có nhiều kiểu chức năng trung tâm để lựa chọn.
- Van điện từ double control có chức năng nhớ trạng thái.
Thông tin series
Checklist cho 4V100 Series
- Chốt số cổng, số vị trí và kiểu tác động trước khi so mã.
- Kiểm tra điện áp coil, cỡ cổng, chuẩn ren và lưu lượng yêu cầu.
- Nếu lắp manifold, cần biết số station, kiểu cấp/xả khí và phụ kiện đi kèm.
- Khi thay thế, gửi ảnh tem van, ảnh coil và ảnh cổng ren để tránh nhầm cấu hình.
Ứng dụng thường gặp
- Tủ điều khiển khí nén
- Máy đóng gói
- Cụm cấp phôi
- Cơ cấu xi lanh tác động kép
1 trang liên quan
Mở từng trang để xem ảnh, mô tả, datasheet và thông tin cần xác nhận khi đặt hàng.
| Sản phẩm | Nhóm/category | Tài liệu | Hành động |
|---|---|---|---|
| 4V100 Series van điện từ (5/2 way, 5/3 way)4V100 Series | 4V Series Home | datasheet, manual/catalog, CAD | Gửi RFQ |
Datasheet và catalog liên quan
- 4V100 Series van điện từ (5/2 way, 5/3 way)4V Series Solenoid Valve 202212151018184956.PDF
- 4V100 Series van điện từ (5/2 way, 5/3 way)201405080212456717.RAR
Lưu ý đối chiếu
Datasheet có thể chứa nhiều biến thể cùng series. Khi đặt hàng, hãy kiểm tra mã đầy đủ, phụ kiện, điện áp hoặc kích thước lắp trước khi chốt.
Khi nào nên chọn 4V100 Series
Phù hợp cho tủ điều khiển khí nén, cơ cấu xi lanh tác động đơn/kép, cụm cấp phôi và máy đóng gói.
Cùng một series van có thể khác điện áp coil, trạng thái trung tâm, kiểu pilot, cổng ren và phụ kiện manifold.
Thông tin nên chuẩn bị
- mã van đầy đủ
- điện áp coil
- số cổng/vị trí
- cỡ cổng
- chuẩn ren
- manifold nếu có
Series cùng nhóm nên đối chiếu
Van điện từ AirTAC 4V cho tủ khí nén và máy tự động
Nhóm 4V thường được hỏi nhiều cho xi lanh tác động kép, cụm van trên máy đóng gói, jig gá và tủ điều khiển khí nén. Khi gửi RFQ, nên nêu rõ điện áp coil, cỡ cổng, chuẩn ren, số vị trí và có dùng manifold hay không.
- 4V100/4V200/4V300/4V400 khác nhau về cỡ thân, lưu lượng và cỡ cổng; không nên chọn chỉ theo hình ảnh.
- Mã 5/2 và 5/3 cần kiểm tra trạng thái trung tâm, kiểu pilot và phụ kiện coil.
- Với máy đang chạy, ảnh tem van, ảnh coil và ảnh manifold giúp Fast Group kiểm tra nhanh mã thay thế.
Trang nên đối chiếu
Xem tiếp sau 4V100 Series AirTAC
Những trang dưới đây giúp đối chiếu nhóm sản phẩm, đọc hướng dẫn chọn mã và gửi RFQ đúng thông tin.
Câu hỏi nhanh về 4V100 Series AirTAC
Cần thông tin gì để báo giá nhanh?
Nên gửi mã van đầy đủ, điện áp coil, số cổng/vị trí, cỡ cổng, số lượng, nơi giao hàng và yêu cầu chứng từ. Nếu thay thế hàng cũ, ảnh tem và ảnh vị trí lắp sẽ giúp kiểm tra nhanh hơn.
Fast Group có hỗ trợ chứng từ không?
Fast Group Engineering cung cấp AirTAC chính hãng và có thể chuẩn bị hóa đơn VAT, CO/CQ hoặc chứng từ theo điều kiện từng đơn hàng khi khách nêu rõ từ đầu.
Nên xem trang nào trước khi gửi RFQ?
Hãy mở nhóm sản phẩm, hướng dẫn chọn mã và trang series liên quan để đối chiếu datasheet, kích thước và phụ kiện.