2KWA Series AirTAC
2KWA Series (Internally piloted and normally opene...
Thông tin kỹ thuật cần kiểm tra
Các điểm dưới đây giúp đội mua hàng và kỹ thuật tra nhanh trước khi gửi RFQ.
- Chốt số cổng, số vị trí và kiểu tác động trước khi so mã.
- Kiểm tra điện áp coil, cỡ cổng, chuẩn ren và lưu lượng yêu cầu.
- Nếu lắp manifold, cần biết số station, kiểu cấp/xả khí và phụ kiện đi kèm.
- Khi thay thế, gửi ảnh tem van, ảnh coil và ảnh cổng ren để tránh nhầm cấu hình.
Thông tin series
Checklist cho 2KWA Series
- Chốt số cổng, số vị trí và kiểu tác động trước khi so mã.
- Kiểm tra điện áp coil, cỡ cổng, chuẩn ren và lưu lượng yêu cầu.
- Nếu lắp manifold, cần biết số station, kiểu cấp/xả khí và phụ kiện đi kèm.
- Khi thay thế, gửi ảnh tem van, ảnh coil và ảnh cổng ren để tránh nhầm cấu hình.
Ứng dụng thường gặp
- Tủ điều khiển khí nén
- Máy đóng gói
- Cụm cấp phôi
- Cơ cấu xi lanh tác động kép
2 trang liên quan
Mở từng trang để xem ảnh, mô tả, datasheet và thông tin cần xác nhận khi đặt hàng.
| Sản phẩm | Nhóm/category | Tài liệu | Hành động |
|---|---|---|---|
| 2KWA Series (Internally piloted and normally opened) Fluid control van (2/2 way)2KWA Series | 2KWA Series Home | datasheet, manual/catalog, CAD | Gửi RFQ |
| 2KWA Series (Direct-acting and normally opened) Fluid control van (2/2 way)2KWA Series | 2KWA Series Home | datasheet, manual/catalog, CAD | Gửi RFQ |
Datasheet và catalog liên quan
- 2KWA Series (Internally piloted and normally opened) Fluid control van (2/2 way)2KWA Series (Internally piloted and normally opened) 202409120313186196.PDF
- 2KWA Series (Internally piloted and normally opened) Fluid control van (2/2 way)2KWA Series (Internally piloted and normally opened) 202207261001017167.ZIP
- 2KWA Series (Direct-acting and normally opened) Fluid control van (2/2 way)2KWA Series (Direct acting and normally opened) 202409120312359516.PDF
- 2KWA Series (Direct-acting and normally opened) Fluid control van (2/2 way)2KWA Series (Direct acting and normally opened) 202207261011293627.ZIP
Lưu ý đối chiếu
Datasheet có thể chứa nhiều biến thể cùng series. Khi đặt hàng, hãy kiểm tra mã đầy đủ, phụ kiện, điện áp hoặc kích thước lắp trước khi chốt.
Khi nào nên chọn 2KWA Series
Phù hợp cho tủ điều khiển khí nén, cơ cấu xi lanh tác động đơn/kép, cụm cấp phôi và máy đóng gói.
Cùng một series van có thể khác điện áp coil, trạng thái trung tâm, kiểu pilot, cổng ren và phụ kiện manifold.
Thông tin nên chuẩn bị
- mã van đầy đủ
- điện áp coil
- số cổng/vị trí
- cỡ cổng
- chuẩn ren
- manifold nếu có
Series cùng nhóm nên đối chiếu
Xem tiếp sau 2KWA Series AirTAC
Những trang dưới đây giúp đối chiếu nhóm sản phẩm, đọc hướng dẫn chọn mã và gửi RFQ đúng thông tin.
Câu hỏi nhanh về 2KWA Series AirTAC
Cần thông tin gì để báo giá nhanh?
Nên gửi mã van đầy đủ, điện áp coil, số cổng/vị trí, cỡ cổng, số lượng, nơi giao hàng và yêu cầu chứng từ. Nếu thay thế hàng cũ, ảnh tem và ảnh vị trí lắp sẽ giúp kiểm tra nhanh hơn.
Fast Group có hỗ trợ chứng từ không?
Fast Group Engineering cung cấp AirTAC chính hãng và có thể chuẩn bị hóa đơn VAT, CO/CQ hoặc chứng từ theo điều kiện từng đơn hàng khi khách nêu rõ từ đầu.
Nên xem trang nào trước khi gửi RFQ?
Hãy mở nhóm sản phẩm, hướng dẫn chọn mã và trang series liên quan để đối chiếu datasheet, kích thước và phụ kiện.