TESCOM 44-6800 Series là gì?
TESCOM 44-6800 là bộ điều áp hóa hơi dành cho việc cung cấp mẫu ở pha hơi đơn cho hệ thống phân tích. Thiết kế kết hợp điều áp và gia nhiệt; khi chọn thiết bị, cần xem riêng giới hạn nhiệt độ môi chất, nhiệt độ môi trường và nhiệt độ bộ gia nhiệt.
Ứng dụng
- Chuẩn bị mẫu pha hơi cho hệ thống phân tích theo chức năng được mô tả trong tài liệu hãng sản phẩm.
Đặc điểm cần biết
- Áp đầu vào tối đa được ghi là 3.500 psig / 241 bar ở cấu hình tiêu chuẩn và 6.000 psig / 414 bar ở lựa chọn tùy chọn.
- Vật liệu thân gồm inox 316 hoặc hợp kim nickel Hastelloy® theo cấu hình.
- Bảng thông số có lựa chọn kết nối 1/4 NPTF và Tube Stub.
Lưu ý khi chọn cấu hình
Nhiệt độ môi chất tối đa được liệt kê là 200°C, trong khi dải điều khiển nhiệt độ bộ gia nhiệt là 50–400°C. Hai thông số này không thay thế cho nhau. Cần cung cấp thành phần mẫu, điều kiện đầu vào, áp đầu ra và nguồn điện để đối chiếu cấu hình gia nhiệt thích hợp.
The new 44-6800 Series Vaporizing Regulator offers superior heat transfer technology that ensures the delivery of single-phase vapor samples required for accurate analytical results.
Mô tả của hãng (tiếng Anh)
Thông số kỹ thuật chính
Tổng hợp từ tài liệu TESCOM để tham khảo nhanh. Nhiều giá trị thuộc các cấu hình khác nhau (vật liệu, dải áp, kích cỡ) – không ghép các giá trị lớn nhất thành một mã; thông số theo part number được xác nhận khi báo giá.
| Hạng mục | Thông số theo tài liệu hãng |
|---|---|
| Áp suất vào tối đa | 3500 psig / 241 bar / 24,132 kPa - Standard; 6000 psig / 414 bar / 41,370 kPa- Optional |
| Dải áp suất ra | 25, 50, 100, 250, 500 psig; 1.7, 3.4, 6.9, 17.2, 34.5 bar; 172, 345, 690, 1724, 3448 kPa |
| Vật liệu | Body: 316 Stainless Steel, Nickel Alloy (Hastelloy®); Seat: Polyimide (Vespel® SP21); Diaphragm and Spring: Cobalt Chrome Nickel Alloy (Elgiloy®), Nickel Alloy (Hastelloy®); Remaining Parts: 316 Stainless Steel, Nickel Alloy (Hastelloy®) |
| Nhiệt độ làm việc tối đa | Maximum Media Temperature: 392°F / 200°C; Maximum Ambient Temperature: 185 °F / 85 °C for Regulator Body & 149 °F / 65 °C for Electrical Enclosure |
| Nhiệt độ môi trường tối thiểu | -40°F / -40°C |
| Bộ gia nhiệt | Single heater rated for 100 Watts at 120 VAC and 400 Watts at 240 VAC; Heater Temperature Control 270° turn: 122°F to 752°F / 50°C to 400°C; Heater Temperature Analog Output: 4-20 mA correlates to a heater thermocouple reading of 122 °F to 752 °F / 50 °C to 400 °C |
| Cổng kết nối (cỡ & kiểu) | 1/4" NPTF, Tube Stub |
| Hệ số lưu lượng (Cv) | 0.02 |
| Khối lượng | 6.3 lbs / 2.9 kg |
| Addition Information | For custom modifications or a complete system solution, please contact your local sales office. |
Tài liệu kỹ thuật 44-6800
Catalog, datasheet, hướng dẫn và bản vẽ CAD (tiếng Anh). Fast Group gửi bản PDF/CAD theo yêu cầu kèm báo giá. Trang sản phẩm chính thức: Emerson – TESCOM 44-6800 Series.
| Tài liệu | Loại | Dung lượng |
|---|---|---|
| Catalog: 44-6800 Vaporizing Regulator | TESCOM™ | Catalog / Datasheet | 1.0 MB |
| Manual: 44-6800 Series Vaporizing Regulator | TESCOM™ | Hướng dẫn / Manual | 2.9 MB |
| 3D Drawing: 44-6800 Electric Separable Version with LED Display - 44-68XXX24XE40 | Bản vẽ CAD 2D/3D | 1.1 MB |
| 3D Drawing: 44-6800 Electric Unseparable Version - 44-68XXX24XE-0 | Bản vẽ CAD 2D/3D | 1.3 MB |
| 3D Drawing: 44-6800 Steam Version - 44-68XX-241S | Bản vẽ CAD 2D/3D | 30 KB |
| Certificate: CSA Certificate of Compliance | Chứng nhận / Declaration | 397 KB |
| Certificate: EU Declaration of Conformity | Chứng nhận / Declaration | 92 KB |
| Certificate: EU-Type Examination Certificate | Chứng nhận / Declaration | 284 KB |
| Certificate: IECEx Certificate of Conformity | Chứng nhận / Declaration | 736 KB |
| Certificate: PESO CCOE Approval - 44-6800 | Chứng nhận / Declaration | 124 KB |
Mua TESCOM 44-6800 Series: chứng từ & hỗ trợ kỹ thuật
Fast Group cung cấp TESCOM 44-6800 Series hàng chính hãng, tư vấn cấu hình theo part number và ứng dụng thực tế (dầu khí, EPC, phòng thí nghiệm, nhà máy). Hàng chính hãng, nguồn gốc rõ ràng, đủ CO/CQ Emerson và chứng từ nhập khẩu theo từng lô; bảo hành chính hãng 12 tháng kể từ ngày giao hàng. Đội ngũ kỹ thuật có kinh nghiệm dầu khí hỗ trợ tra nameplate khi thay thế, chuẩn bị hồ sơ kỹ thuật cho đấu thầu và phản hồi RFQ trong ngày làm việc.
Thông tin cần có khi gửi RFQ
- Môi chất (khí / lỏng, thành phần) và nhiệt độ
- Áp suất vào min/max và áp suất ra cần đặt (hoặc dải áp)
- Lưu lượng min/max hoặc Cv yêu cầu
- Kiểu tải: lò xo, dome, khí nén hoặc điều khiển ER5000
- Kết nối: NPTF, SAE, MS33649, High/Medium Pressure, BSPP…
- Vật liệu thân, seat, O-ring; yêu cầu NACE / làm sạch oxy
- Part number hoặc ảnh nameplate nếu thay thế; số lượng, nơi giao
Câu hỏi thường gặp
Cần cung cấp gì để chọn cấu hình TESCOM 44-6800?
Nhiệt độ môi chất tối đa được liệt kê là 200°C, trong khi dải điều khiển nhiệt độ bộ gia nhiệt là 50–400°C. Hai thông số này không thay thế cho nhau. Cần cung cấp thành phần mẫu, điều kiện đầu vào, áp đầu ra và nguồn điện để đối chiếu cấu hình gia nhiệt thích hợp.
Có thể lấy thông số tối đa của dòng TESCOM 44-6800 cho mọi mã hàng không?
Cần đối chiếu thông số của đúng mã cấu hình. Tài liệu giới thiệu cấp dòng có thể tổng hợp nhiều lựa chọn vật liệu, dải áp và kết nối khác nhau.
TESCOM 44-6800 Series có phải hàng chính hãng, có CO/CQ không?
Có. Fast Group phân phối TESCOM 44-6800 Series hàng chính hãng Emerson, nguồn gốc rõ ràng, đủ CO/CQ và chứng từ nhập khẩu theo từng lô, bảo hành chính hãng 12 tháng kể từ ngày giao hàng – đáp ứng hồ sơ dự án dầu khí, EPC và nhà máy tại Việt Nam.
TESCOM 44-6800 Series có bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật không?
Có. TESCOM 44-6800 Series được bảo hành chính hãng 12 tháng kể từ ngày giao hàng. Fast Group tư vấn lắp đặt, cấu hình và tra phụ tùng / soft goods kit theo part number; hỗ trợ tại công trường tùy trường hợp và được thống nhất khi báo giá.
Cần thông tin gì để báo giá 44-6800?
Môi chất (khí / lỏng, thành phần) và nhiệt độ; Áp suất vào min/max và áp suất ra cần đặt (hoặc dải áp); Lưu lượng min/max hoặc Cv yêu cầu; Kiểu tải: lò xo, dome, khí nén hoặc điều khiển ER5000; Kết nối: NPTF, SAE, MS33649, High/Medium Pressure, BSPP…. Nếu thay thế, gửi part number đầy đủ hoặc ảnh nameplate.
Thời gian giao hàng 44-6800 bao lâu?
Lead time phụ thuộc cấu hình (vật liệu, dải áp, kết nối, tùy chọn) và được xác nhận trong báo giá. Fast Group giao hàng toàn quốc từ TP.HCM và Vũng Tàu.
Mã 44-6800 cũ không còn sản xuất thì sao?
Gửi part number hoặc ảnh nameplate; Fast Group đối chiếu cấu hình và đề xuất mã thay thế tương đương nếu có, kèm xác nhận kỹ thuật trước khi đặt hàng.
Nhận báo giá TESCOM 44-6800 Series
Gửi part number, nameplate hoặc thông số qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại (+84) 938 888 958, hoặc gửi RFQ qua biểu mẫu. Phản hồi trong ngày làm việc.