TESCOM 26-1100 Series là gì?
TESCOM 26-1100 Series thuộc nhóm bộ điều áp giảm áp áp cao của TESCOM. Bộ điều áp giảm áp giữ áp suất phía sau (downstream) ổn định ở giá trị đặt khi áp nguồn và lưu lượng thay đổi. Fast Group tư vấn đúng part number theo môi chất, dải áp, lưu lượng, kết nối và vật liệu trước khi báo giá.
Đặc điểm theo tài liệu hãng
- Tải dome
- Lưu lượng lớn
26-1100 Series is a dome load, high flow pressure reducing regulator.
Mô tả của hãng (tiếng Anh)
Thông số kỹ thuật chính
Tổng hợp từ tài liệu TESCOM để tham khảo nhanh. Nhiều giá trị thuộc các cấu hình khác nhau (vật liệu, dải áp, kích cỡ) – không ghép các giá trị lớn nhất thành một mã; thông số theo part number được xác nhận khi báo giá.
| Hạng mục | Thông số theo tài liệu hãng |
|---|---|
| Áp suất vào tối đa | Stainless Steel Body (0.25 Orifice): 10,000 psig / 690 bar; (0.375 Orifice): 6,000 psig / 414 bar; Aluminum Body: 6,000 psig / 414 bar; Brass Body: 6,000 psig / 414 bar |
| Dải áp suất ra | To Maximum Inlet |
| Vật liệu thân | 303 Stainless Steel, 316 Stainless Steel, Aluminum, or Brass |
| Màng & O-ring | Buna-N |
| Vòng chặn (back-up ring) | PTFE |
| Vật liệu seat | CTFE |
| Retaining Rings | 15-7 Stainless Steel |
| Valve Cap | 17-4 Stainless Steel |
| Chi tiết còn lại | 300 Series Stainless Steel |
| Nhiệt độ làm việc | -40°F to 165°F / -40°C to 74°C |
| Cổng kết nối (cỡ & kiểu) | Inlet & Outlet Port Type: SAE, NPTF, MS33649; Dome Port: 1/4 MS33649, 1/4 NPTF, 1/4 MS33649; Inlet & Outlet Port Size: 3/8, 1/2 |
| Hệ số lưu lượng (Cv) | 0.25 Orifice: Cv = 0.46 ; 0.375 Orifice: Cv = 1.30 |
| Kiểu tải | Dome |
| Khối lượng (không đồng hồ) | Stainless Steel: 10 lbs / 4.5 kg; Aluminum: 4 lbs / 1.8 kg |
Tài liệu kỹ thuật 26-1100
Catalog, datasheet, hướng dẫn và bản vẽ CAD (tiếng Anh). Fast Group gửi bản PDF/CAD theo yêu cầu kèm báo giá. Trang sản phẩm chính thức: Emerson – TESCOM 26-1100 Series.
| Tài liệu | Loại | Dung lượng |
|---|---|---|
| Catalog: Series 26-1100 Pressure Regulator Pneumatic | Catalog / Datasheet | 1.1 MB |
Mua TESCOM 26-1100 Series: chứng từ & hỗ trợ kỹ thuật
Fast Group cung cấp TESCOM 26-1100 Series hàng chính hãng, tư vấn cấu hình theo part number và ứng dụng thực tế (dầu khí, EPC, phòng thí nghiệm, nhà máy). Hàng chính hãng, nguồn gốc rõ ràng, đủ CO/CQ Emerson và chứng từ nhập khẩu theo từng lô; bảo hành chính hãng 12 tháng kể từ ngày giao hàng. Đội ngũ kỹ thuật có kinh nghiệm dầu khí hỗ trợ tra nameplate khi thay thế, chuẩn bị hồ sơ kỹ thuật cho đấu thầu và phản hồi RFQ trong ngày làm việc.
Thông tin cần có khi gửi RFQ
- Môi chất (khí / lỏng, thành phần) và nhiệt độ
- Áp suất vào min/max và áp suất ra cần đặt (hoặc dải áp)
- Lưu lượng min/max hoặc Cv yêu cầu
- Kiểu tải: lò xo, dome, khí nén hoặc điều khiển ER5000
- Kết nối: NPTF, SAE, MS33649, High/Medium Pressure, BSPP…
- Vật liệu thân, seat, O-ring; yêu cầu NACE / làm sạch oxy
- Part number hoặc ảnh nameplate nếu thay thế; số lượng, nơi giao
Câu hỏi thường gặp
TESCOM 26-1100 Series có phải hàng chính hãng, có CO/CQ không?
Có. Fast Group phân phối TESCOM 26-1100 Series hàng chính hãng Emerson, nguồn gốc rõ ràng, đủ CO/CQ và chứng từ nhập khẩu theo từng lô, bảo hành chính hãng 12 tháng kể từ ngày giao hàng – đáp ứng hồ sơ dự án dầu khí, EPC và nhà máy tại Việt Nam.
TESCOM 26-1100 Series có bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật không?
Có. TESCOM 26-1100 Series được bảo hành chính hãng 12 tháng kể từ ngày giao hàng. Fast Group tư vấn lắp đặt, cấu hình và tra phụ tùng / soft goods kit theo part number; hỗ trợ tại công trường tùy trường hợp và được thống nhất khi báo giá.
Cần thông tin gì để báo giá 26-1100?
Môi chất (khí / lỏng, thành phần) và nhiệt độ; Áp suất vào min/max và áp suất ra cần đặt (hoặc dải áp); Lưu lượng min/max hoặc Cv yêu cầu; Kiểu tải: lò xo, dome, khí nén hoặc điều khiển ER5000; Kết nối: NPTF, SAE, MS33649, High/Medium Pressure, BSPP…. Nếu thay thế, gửi part number đầy đủ hoặc ảnh nameplate.
Thời gian giao hàng 26-1100 bao lâu?
Lead time phụ thuộc cấu hình (vật liệu, dải áp, kết nối, tùy chọn) và được xác nhận trong báo giá. Fast Group giao hàng toàn quốc từ TP.HCM và Vũng Tàu.
Mã 26-1100 cũ không còn sản xuất thì sao?
Gửi part number hoặc ảnh nameplate; Fast Group đối chiếu cấu hình và đề xuất mã thay thế tương đương nếu có, kèm xác nhận kỹ thuật trước khi đặt hàng.
Nhận báo giá TESCOM 26-1100 Series
Gửi part number, nameplate hoặc thông số qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại (+84) 938 888 958, hoặc gửi RFQ qua biểu mẫu. Phản hồi trong ngày làm việc.