Đường đặc tính lưu lượng (flow curve)

Datasheet TESCOM thường có đồ thị áp ra theo lưu lượng ở một số mức áp vào. Đọc đồ thị này giúp trả lời câu hỏi quan trọng nhất: ở lưu lượng thực tế của tôi, áp ra còn lại bao nhiêu?

Bảng thuật ngữ

Thuật ngữĐịnh nghĩaẢnh hưởng thực tế
Droop (offset)Áp ra giảm khi lưu lượng tăng so với điểm đặtChọn regulator quá nhỏ → áp tụt nhiều khi tải lớn
LockupÁp ra tăng thêm một chút khi lưu lượng về 0 để van đóng kínThiết bị phía sau phải chịu được mức áp này
Supply Pressure Effect (SPE)Áp ra thay đổi khi áp vào thay đổiMột cấp: áp ra tăng khi chai khí cạn; hai cấp giảm hiệu ứng này
CreepÁp ra tăng dần khi không có lưu lượng do rò qua seatDấu hiệu seat bẩn hoặc mòn; nguy hiểm với hệ kín
HysteresisÁp ra khác nhau khi tăng và giảm lưu lượngDo ma sát piston/O-ring; màng ít hysteresis hơn piston
CvHệ số lưu lượng của van chínhQuyết định lưu lượng tối đa; xem bài về Cv
Leak rateĐộ rò trong (qua seat) và rò ngoài (ra môi trường)Quan trọng với khí độc, khí UHP

Cảm biến piston và màng

TESCOM dùng cả hai: piston sensed (ví dụ 26-2000, 44-1100, 44-1800) chịu áp rất cao, bền với chu kỳ; diaphragm sensed (ví dụ 26-1600, 26-2300) nhạy hơn, chính xác hơn ở áp thấp. Diện tích cảm biến lớn → độ nhạy cao, droop nhỏ. Đây là lý do 26-1500 được hãng mô tả là có “màng elastomer lớn, nhạy” cho kiểm soát áp ra chính xác.

Van chính cân bằng (balanced)

Ở van không cân bằng, áp vào tác động lên poppet và gây ra SPE. Van balanced triệt tiêu phần lớn lực này, nên áp ra ít phụ thuộc áp vào hơn. Ví dụ: 44-1300 (venting, van cân bằng, áp cao lưu lượng cao) và 26-2900 (điều áp ngược tracking, van cân bằng).

Các con số cần đọc kỹ

  • Maximum inlet pressure theo từng vật liệu thân – brass và inox thường khác nhau.
  • Outlet pressure ranges – mỗi dải là một lò xo khác nhau; chọn để điểm đặt nằm giữa dải.
  • Operating temperature – phụ thuộc vật liệu seat và O-ring.
  • Port size & type – NPTF, SAE, BSP, MS33649, Medium Pressure, VCR.
  • Flow capacity (Cv) – có thể khác nhau theo orifice; ví dụ 26-1100: orifice 0,25 cho áp vào 10.000 psig, orifice 0,375 cho 6.000 psig.

Khi datasheet không đủ

Nhiều thông số như flow curve chi tiết, droop ở điều kiện cụ thể nằm trong catalog đầy đủ hoặc phải hỏi hãng. Fast Group Engineering có thể gửi datasheet và đề nghị hãng xác nhận thông số theo điều kiện vận hành của dự án. Đây là bước nên làm với các vị trí quan trọng như cấp khí cho analyzer, panel điều khiển an toàn.

Ví dụ đọc một flow curve

Trên đồ thị, trục ngang là lưu lượng, trục dọc là áp ra; mỗi đường ứng với một áp vào. Cách đọc:

  1. Tìm đường ứng với áp vào thấp nhất bạn sẽ gặp (chai khí gần cạn, nguồn thấp nhất) – đây là trường hợp xấu nhất.
  2. Từ lưu lượng lớn nhất cần cấp, dóng lên đường đó để đọc áp ra.
  3. So sánh với áp ra tối thiểu chấp nhận được của thiết bị phía sau.
  4. Ở lưu lượng gần 0, đọc mức tăng áp (lockup) và kiểm tra thiết bị phía sau chịu được.

Gửi thông tin gì để nhà cung cấp tư vấn đúng?

  • Áp vào nhỏ nhất – bình thường – lớn nhất.
  • Áp ra cần đặt và sai lệch cho phép (± psi hoặc ± %).
  • Lưu lượng nhỏ nhất – bình thường – lớn nhất.
  • Môi chất, nhiệt độ.
  • Áp ra có được phép tăng khi lưu lượng về 0 không, tăng tối đa bao nhiêu.

Sai lầm thường gặp

  • So sánh hai regulator chỉ qua áp vào và dải áp ra.
  • Bỏ qua SPE với nguồn là chai khí – áp ra tăng dần khi chai cạn.
  • Cho rằng creep là “bình thường” – creep là dấu hiệu cần bảo trì.

Câu hỏi thường gặp

Droop nhiều có phải do regulator lỗi?

Không nhất thiết. Droop là đặc tính bình thường; nếu quá lớn so với yêu cầu, có thể regulator bị chọn nhỏ hoặc cần loại dome-loaded, balanced hoặc hai cấp.

Lockup có nguy hiểm không?

Lockup là mức tăng nhỏ khi van đóng; cần đảm bảo thiết bị phía sau và van an toàn được thiết kế với biên áp phù hợp.

Piston hay màng tốt hơn?

Mỗi loại có thế mạnh: piston cho áp cao, bền; màng cho độ nhạy và chính xác ở áp thấp. Chọn theo áp và yêu cầu chính xác.

Cần tư vấn chọn thiết bị TESCOM?

Gửi part number, nameplate hoặc thông số qua form RFQ, Zalo (+84) 938 888 958 hoặc email minhduc@fastgroup.vn.