Siemens 6ES7231-4HF32-0XB0 là module I/O analog thuộc dòng SIMATIC S7-1200. Mô tả đặt hàng theo Siemens: SIMATIC S7-1200, Analog input, SM 1231, 8 AI, +/-10 V, +/-5 V, +/-2.5 V, or 0-20 mA/4-20 mA, 12 bit+sign or (13 bit ADC). Thông số nổi bật của 6ES7231-4HF32-0XB0: Số ngõ vào analog (AI): 8; Current or voltage differential inputs; Điện áp nguồn: 24 V; Cấp bảo vệ: IP20; Tổn hao công suất: 1.5 W.
Thông số nổi bật 6ES7231-4HF32-0XB0
Số ngõ vào analog (AI)8; Current or voltage differential inputs
Điện áp nguồn24 V
Cấp bảo vệIP20
Tổn hao công suất1.5 W
Kiểu sản phẩmSM 1231, AI 8x13 bit
Kích thước (R×C×S)45 mm x 100 mm x 75 mm
Tóm tắt nhanh
Mã đặt hàng (MLFB)6ES7231-4HF32-0XB0
Cách viết khác6ES7 231-4HF32-0XB0, 6ES72314HF320XB0
Dòng sản phẩmSIMATIC S7-1200
Loại thiết bịModule I/O analog
Mô tả SiemensSIMATIC S7-1200, Analog input, SM 1231, 8 AI, +/-10 V, +/-5 V, +/-2.5 V, or 0-20 mA/4-20 mA, 12 bit+sign or (13 bit ADC)
Trạng thái vòng đờiĐang cung cấp P.M300 since 2013-03-15
Xuất kho tiêu chuẩn (Siemens)20 ngày
Khối lượng tịnh0.187 kg
Xuất xứĐức
Mã HS85389091
EAN6940408102040
Đại lý Siemens cung cấp 6ES7231-4HF32-0XB0 tại TP.HCM và Vũng Tàu
Fast Group là đại lý cung cấp thiết bị Siemens chính hãng, tiếp nhận RFQ 6ES7231-4HF32-0XB0 tại TP. Hồ Chí Minh và văn phòng Vũng Tàu. Nhà máy ở Đồng Nai, Bình Dương, Bà Rịa – Vũng Tàu và các tỉnh khác đều nhận báo giá trong ngày làm việc và giao hàng tận nơi. Xem thêm: đại lý cung cấp thiết bị Siemens cho dầu khí, EPC.
Trạng thái vòng đời và mã thay thế
6ES7231-4HF32-0XB0 đang được Siemens sản xuất và cung cấp bình thường (PM300 từ 15/03/2013). Trạng thái kiểm tra trên SiePortal ngày 23/09/2026; xem thêm hàng Siemens ngừng sản xuất và mã thay thế.
So sánh 6ES7231-4HF32-0XB0 với các mã cùng dòng SIMATIC S7-1200
Bảng giúp chọn đúng mã trong cùng dòng trước khi gửi RFQ; bấm vào mã để xem chi tiết.
| Mã | Mô tả | Thông số chính | Trạng thái |
|---|
| 6ES7223-1PH32-0XB0 | SM 1223, DI 8x24 V DC, DQ 8x relay | Số ngõ vào số (DI): 8; Số ngõ ra số (DQ): 8 | Đang cung cấp |
| 6ES7223-1PL32-0XB0 | SM 1223, DI 16x24 V DC, DQ 16x relay | Số ngõ vào số (DI): 16; Số ngõ ra số (DQ): 16 | Đang cung cấp |
| 6ES7231-4HD32-0XB0 | SM 1231, AI 4x13 bit | Số ngõ vào analog (AI): 4; Current or voltage differential inputs; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7231-4HF32-0XB0 (đang xem) | SM 1231, AI 8x13 bit | Số ngõ vào analog (AI): 8; Current or voltage differential inputs; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7231-5PD32-0XB0 | SM 1231, AI 4x16 bit RTD | Số ngõ vào analog (AI): 4; Resistance thermometer; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7231-5PF32-0XB0 | SM 1231, AI 8x16 bit RTD | Số ngõ vào analog (AI): 8; Resistance thermometer; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7231-5QD32-0XB0 | SM 1231, AI 4x16 bit TC | Số ngõ vào analog (AI): 4; Thermocouples; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7231-5QF32-0XB0 | SM 1231, AI 8x16 bit TC | Số ngõ vào analog (AI): 8; Thermocouples; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
Chứng từ đi kèm 6ES7231-4HF32-0XB0: CO, CQ, tờ khai, hóa đơn
Với dự án dầu khí và EPC, hồ sơ quan trọng ngang thiết bị. CO/CQ của 6ES7231-4HF32-0XB0 phải ghi đúng mã MLFB và số lượng thực giao; Fast Group đối chiếu từng dòng trước khi bàn giao, tránh trường hợp hàng về nhưng không nghiệm thu được vì lệch chứng từ. Xem thêm: CO/CQ hàng Siemens chính hãng.
Thông tin cần có khi gửi RFQ 6ES7231-4HF32-0XB0
Ứng dụng tiêu biểu của S7-1200: máy đóng gói, băng tải, trạm bơm cấp thoát nước, hệ HVAC, skid định lượng và các tủ điều khiển máy trong nhà máy. Để báo giá nhanh, vui lòng gửi:
- Mã MLFB
- số lượng
- hàng mới chính hãng hay surplus
- firmware (CPU/HMI)
- yêu cầu CO/CQ
- thời gian cần hàng
- địa điểm giao hàng
- chấp nhận mã thay thế (Có/Không)
- Ghi rõ kiểu nguồn và ngõ ra của CPU: DC/DC/DC, AC/DC/RLY hay DC/DC/RLY.
- Nêu firmware đang chạy nếu thay thế CPU trong hệ thống có sẵn (V4.x) hoặc chuyển lên S7-1200 G2.
Thông số kỹ thuật 6ES7231-4HF32-0XB0 theo datasheet
Bảng dưới đây trích từ datasheet Siemens (tiếng Anh) để tham khảo khi lập yêu cầu kỹ thuật; thông số cuối cùng được xác nhận khi báo giá. Tải datasheet PDF từ Siemens.
General information (1)
| Product type designation | SM 1231, AI 8x13 bit |
Supply voltage (1)
Input current (2)
| Current consumption, typ. | 60 mA |
| from backplane bus 5 V DC, typ. | 90 mA |
Power loss (1)
Analog inputs (20)
| Number of analog inputs | 8; Current or voltage differential inputs |
| permissible input voltage for voltage input (destruction limit), max. | 35 V |
| permissible input current for current input (destruction limit), max. | 40 mA |
| Cycle time (all channels) max. | 625 µs |
| Voltage | Yes; ±10V, ±5V, ±2.5V |
| Current | Yes; 4 to 20 mA, 0 to 20 mA |
| Thermocouple | No |
| Resistance thermometer | No |
| Resistance | No |
| -10 V to +10 V | Yes |
| Input resistance (-10 V to +10 V) | ≥9 MOhm |
| -2.5 V to +2.5 V | Yes |
| Input resistance (-2.5 V to +2.5 V) | ≥9 MOhm |
| -5 V to +5 V | Yes |
| Input resistance (-5 V to +5 V) | ≥9 MOhm |
| 0 to 20 mA | Yes |
| Input resistance (0 to 20 mA) | 280 Ω |
| 4 mA to 20 mA | Yes |
| Input resistance (4 mA to 20 mA) | 280 Ω |
| Parameterizable | No |
Analog value generation for the inputs (8)
| Resolution with overrange (bit including sign), max. | 12 bit; + sign |
| Integration time, parameterizable | Yes |
| Interference voltage suppression for interference frequency f1 in Hz | 40 dB, DC to 60 V for interference frequency 50 / 60 Hz |
| Parameterizable | Yes |
| Step: None | Yes |
| Step: low | Yes |
| Step: Medium | Yes |
| Step: High | Yes |
Errors/accuracies (4)
| Temperature error (relative to input range), (+/-) | 25 °C ±0.1%, to 55 °C ±0.2% total measurement range |
| Voltage, relative to input range, (+/-) | 0.1 % |
| Current, relative to input range, (+/-) | 0.1 % |
| Common mode voltage, max. | 12 V |
Interrupts/diagnostics/status information (7)
| Alarms | Yes |
| Diagnostics function | Yes |
| Diagnostic alarm | Yes |
| Monitoring the supply voltage | Yes |
| Wire break | Yes |
| for status of the inputs | Yes |
| for maintenance | Yes |
Degree and class of protection (1)
| IP degree of protection | IP20 |
Standards, approvals, certificates (13)
| CE mark | Yes |
| CSA approval | Yes |
| UL approval | Yes |
| cULus | Yes |
| FM approval | Yes |
| RCM (formerly C-TICK) | Yes |
| KC approval | Yes |
| Marine approval | Yes |
| environmental product declaration | Yes |
| global warming potential, (total) [CO2 eq] | 43.1 kg |
| global warming potential, (during production) [CO2 eq] | 7.62 kg |
| global warming potential, (during operation) [CO2 eq] | 36 kg |
| global warming potential, (after end of life cycle) [CO2 eq] | -0.544 kg |
Ambient conditions (16)
| Fall height, max. | 0.3 m; five times, in product package |
| min. | -20 °C |
| max. | 60 °C |
| horizontal installation, min. | -20 °C |
| horizontal installation, max. | 60 °C |
| vertical installation, min. | -20 °C |
| vertical installation, max. | 50 °C |
| min. | -40 °C |
| max. | 70 °C |
| Operation, min. | 795 hPa |
| Operation, max. | 1 080 hPa |
| Storage/transport, min. | 660 hPa |
| Storage/transport, max. | 1 080 hPa |
| Operation at 25 ℃ without condensation, max. | 95 % |
| SO2 at RH < 60% without condensation | S02: < 0.5 ppm; H2S: < 0.1 ppm; RH < 60 % condensation-free |
| SO2 at RH < 60% without condensation | S02: < 0.5 ppm; H2S: < 0.1 ppm; RH < 60 % condensation-free |
Connection method (1)
| required front connector | Yes |
Mechanics/material (1)
| Enclosure material (front) |
| plastic | Yes |
Dimensions (3)
| Width | 45 mm |
| Height | 100 mm |
| Depth | 75 mm |
Weights (1)
Classifications (14)
| eClass | 16 |
| eClass | 14 |
| eClass | 12 |
| eClass | 9.1 |
| eClass | 9 |
| eClass | 8 |
| eClass | 7.1 |
| eClass | 6 |
| ETIM | 10 |
| ETIM | 9 |
| ETIM | 8 |
| ETIM | 7 |
| IDEA | 4 |
| UNSPSC | 15 |
Approvals / Certificates (3)
| General Product Approval | EMV |
| For use in hazardous locations | Maritime application |
| FM |
| Maritime application | Environment |
Câu hỏi thường gặp về 6ES7231-4HF32-0XB0
Mua 6ES7231-4HF32-0XB0 ở đại lý Siemens nào tại TP.HCM và Vũng Tàu?
Fast Group tiếp nhận RFQ 6ES7231-4HF32-0XB0 tại 150/41 Nguyễn Cư Trinh, P. Cầu Ông Lãnh, TP.HCM và 51 Lê Văn Lộc, P. Vũng Tàu. Gửi mã qua Zalo 0938 888 958 hoặc email minhduc@fastgroup.vn để có báo giá trong ngày làm việc.
6ES7231-4HF32-0XB0 có đầy đủ CO/CQ không?
Có. 6ES7231-4HF32-0XB0 được giao kèm CO, CQ, packing list và hóa đơn VAT; tờ khai hải quan cung cấp khi hợp đồng yêu cầu. Xuất xứ theo dữ liệu Siemens: Đức.
6ES7231-4HF32-0XB0 còn được Siemens sản xuất không?
6ES7231-4HF32-0XB0 đang được Siemens sản xuất và cung cấp bình thường (PM300 từ 15/03/2013).
Làm sao để nhận báo giá 6ES7231-4HF32-0XB0 nhanh nhất?
Gửi mã 6ES7231-4HF32-0XB0, số lượng, thời gian cần hàng và nơi giao qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại 0938 888 958, hoặc dùng biểu mẫu RFQ trên trang. Đủ thông tin, báo giá được lập trong ngày làm việc.
Nhận báo giá Siemens 6ES7231-4HF32-0XB0
Gửi mã và số lượng qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại (+84) 938 888 958, hoặc gửi RFQ qua biểu mẫu. Đại lý cung cấp tại TP.HCM và Vũng Tàu, giao toàn quốc. Phản hồi trong ngày làm việc.