Siemens 5SY6316-7 là aptomat MCB thuộc dòng SENTRON 5SL/5SY. Mô tả đặt hàng theo Siemens: Miniature circuit breaker 400 V 6kA, 3-pole, C, 16A, D=70 mm. Thông số nổi bật của 5SY6316-7: Dòng định mức: 16 A; Số cực: 3; Đặc tính cắt: C; Dòng cắt ngắn mạch (EN 60898): 6 kA.
Thông số nổi bật 5SY6316-7
Dòng định mức16 A
Số cực3
Đặc tính cắtC
Dòng cắt ngắn mạch (EN 60898)6 kA
Cấp bảo vệIP20
Kích thước (R×C×S)54 mm x 90 mm x 76 mm
Tóm tắt nhanh
Mã đặt hàng (MLFB)5SY6316-7
Cách viết khác5SY63167
Dòng sản phẩmSENTRON 5SL/5SY
Loại thiết bịAptomat MCB
Mô tả SiemensMiniature circuit breaker 400 V 6kA, 3-pole, C, 16A, D=70 mm
Trạng thái vòng đờiĐang cung cấp P.M300 since 2002-02-15
Xuất kho tiêu chuẩn (Siemens)5 ngày
Khối lượng tịnh0.444 kg
Xuất xứĐức
Mã HS85362010
EAN4001869246994
Cam kết 5SY6316-7 chính hãng, mới 100%
Hàng chính hãng được nhận biết qua nhãn Siemens có mã MLFB, số serial và phiên bản (FS) khớp chứng từ; bao bì nguyên vẹn; CO/CQ đúng lô. Fast Group cam kết 5SY6316-7 mới 100%, chính hãng và không chào hàng đã qua sử dụng dưới danh nghĩa hàng mới. Xem thêm: hàng Siemens chính hãng và hàng trôi nổi.
Trạng thái vòng đời và mã thay thế
5SY6316-7 đang được Siemens sản xuất và cung cấp bình thường (PM300 từ 15/02/2002). Trạng thái kiểm tra trên SiePortal ngày 23/09/2026; xem thêm hàng Siemens ngừng sản xuất và mã thay thế.
So sánh 5SY6316-7 với các mã cùng dòng SENTRON 5SL/5SY
Bảng giúp chọn đúng mã trong cùng dòng trước khi gửi RFQ; bấm vào mã để xem chi tiết.
| Mã | Mô tả | Thông số chính | Trạng thái |
|---|
| 5SL6216-7 | Miniature circuit breaker 400 V 6kA, 2-pole | Điện áp vào: 400 V; Dòng định mức: 16 A | Đang cung cấp |
| 5SL6306-7 | Miniature circuit breaker 400 V 6kA, 3-pole | Điện áp vào: 400 V; Dòng định mức: 6 A | Đang cung cấp |
| 5SL6316-7 | Miniature circuit breaker 400 V 6kA, 3-pole | Điện áp vào: 400 V; Dòng định mức: 16 A | Đang cung cấp |
| 5SL6332-7 | Miniature circuit breaker 400 V 6kA, 3-pole | Điện áp vào: 400 V; Dòng định mức: 32 A | Đang cung cấp |
| 5SY4116-7 | Miniature circuit breaker 230/400 V 10kA | Dòng định mức: 16 A; Số cực: 1 | Đang cung cấp |
| 5SY6106-7 | Miniature circuit breaker 230/400 V 6kA, 1-pole | Dòng định mức: 6 A; Số cực: 1 | Đang cung cấp |
| 5SY6116-7 | Miniature circuit breaker 230/400 V 6kA, 1-pole | Dòng định mức: 16 A; Số cực: 1 | Đang cung cấp |
| 5SY6316-7 (đang xem) | Miniature circuit breaker 400 V 6kA, 3-pole | Dòng định mức: 16 A; Số cực: 3 | Đang cung cấp |
Đại lý cung cấp SENTRON Siemens chính hãng cho nhà máy và dự án
Fast Group là đại lý cung cấp thiết bị Siemens chính hãng, tiếp nhận RFQ 5SY6316-7 tại TP. Hồ Chí Minh và văn phòng Vũng Tàu. Nhà máy ở Đồng Nai, Bình Dương, Bà Rịa – Vũng Tàu và các tỉnh khác đều nhận báo giá trong ngày làm việc và giao hàng tận nơi. Xem thêm: đại lý cung cấp thiết bị Siemens cho dầu khí, EPC.
Thông tin cần có khi gửi RFQ 5SY6316-7
Ứng dụng tiêu biểu của SENTRON: tủ phân phối, tủ MCC, tủ điều khiển và hệ thống điện nhà máy. Để báo giá nhanh, vui lòng gửi:
- Mã MLFB
- số lượng
- hàng mới chính hãng hay surplus
- firmware (CPU/HMI)
- yêu cầu CO/CQ
- thời gian cần hàng
- địa điểm giao hàng
- chấp nhận mã thay thế (Có/Không)
- Ghi số cực, dòng định mức, đặc tính cắt (B/C/D) và dòng cắt ngắn mạch.
- Với MCCB, nêu kiểu bộ bảo vệ (TM/ETU) và phụ kiện.
Thông số kỹ thuật 5SY6316-7 theo datasheet
Bảng dưới đây trích từ datasheet Siemens (tiếng Anh) để tham khảo khi lập yêu cầu kỹ thuật; thông số cuối cùng được xác nhận khi báo giá. Tải datasheet PDF từ Siemens.
Model (2)
| product brand name | SENTRON |
| product designation | Miniature circuit breaker |
General technical data (6)
| number of poles | 3 |
| design of pole | 3P |
| tripping characteristic class | C |
| mechanical service life (operating cycles) typical | 10 000 |
| overvoltage category | 3 |
| degree of pollution | 3 |
Voltage (8)
| type of voltage of the operating voltage | AC |
| insulation voltage (Ui) |
| with single-phase operation at AC rated value | 440 V |
| with multi-phase operation at AC rated value | 440 V |
| supply voltage with single-phase operation at AC rated value | 230 V |
| operational current |
| at 40 °C rated value | 15.23 A |
| at 50 °C rated value | 14.43 A |
| at 55 °C rated value | 14 A |
| operational current at AC rated value | 16 A |
Supply voltage (4)
| supply voltage |
| at AC | 400 V |
| at DC rated value | 60 V |
| value range of the supply voltage frequency | 50/60 Hz |
| operating voltage at DC rated value maximum | 72 V |
Protection class (1)
| protection class IP | IP20, with connected conductors |
Breaking Capacity (4)
| switching capacity current |
| at DC according to IEC 60947-2 rated value | 15 kA |
| according to EN 60898 rated value | 6 kA |
| according to IEC 60947-2 rated value | 15 kA |
| energy limitation class | 3 |
Dissipation (2)
| power loss [W] for rated value of the current at AC in hot operating state per pole | 1.6 W |
| suitability for operation | Infrastructure / Industry |
Product details (9)
| product feature touch protection | Yes |
| product component |
| combined terminal top | Yes |
| combined terminal bottom | Yes |
| neutral conductor switching | No |
| product feature properties for main switches in accordance with EN 60204-1 | Yes |
| product feature halogen-free | Yes |
| product feature sealable | Yes |
| product feature silicon-free | Yes |
| product extension installable supplementary devices | Yes |
Product function (2)
| set values setting current (Ii) for I-tripping | 8 |
| reference value setting current (Ii) for I-tripping | x In |
Short circuit (1)
| short-circuit current breaking capacity (Icn) |
| at AC according to UL 1077 and CSA C22.2 No.235 | 5 kA |
Connections (13)
| connectable conductor cross-section solid |
| minimum | 0.75 mm² |
| maximum | 35 mm² |
| connectable conductor cross-section stranded |
| minimum | 0.75 mm² |
| maximum | 35 mm² |
| connectable conductor cross-section finely stranded with core end processing |
| minimum | 0.75 mm² |
| maximum | 25 mm² |
| AWG number as coded connectable conductor cross section |
| minimum | 18 |
| maximum | 4 |
| tightening torque [lbf·in] with screw-type terminals |
| minimum | 22 lbf·in |
| maximum | 31 lbf·in |
| tightening torque with screw-type terminals |
| minimum | 2.5 N·m |
| maximum | 3.5 N·m |
| position of power supply cord | Any |
Mechanical Design (8)
| height | 90 mm |
| width | 54 mm |
| depth | 76 mm |
| installation depth | 70 mm |
| number of modular width units | 3 |
| fastening method | DIN rail |
| mounting position | any |
| Net Weight | 444 g |
Environmental conditions (8)
| influence of the surrounding temperature | max. 95% RH up to 55°C |
| standard | IEC / EN 60898-1, IEC / EN 60947-2 / UL1077 |
| vibration resistance according to IEC 60068-2-6 | ±1mm at 5 to 25Hz; 50m/s² at 25 to 150Hz |
| ambient temperature during operation |
| minimum | -25 °C |
| maximum | 55 °C |
| ambient temperature during storage |
| minimum | -40 °C |
| maximum | 75 °C |
| number of test cycles for environmental testing according to IEC 60068-2-30 | 6 |
Approvals Certificates (3)
| Environment | General Product Approval |
| Environmental Confirmations |
| General Product Approval | EMV |
| Confirmation |
| Maritime application | other |
Further information (1)
| Date9/17/2026 | Subject to change without notice© Copyright Siemens 2026 |
Câu hỏi thường gặp về 5SY6316-7
5SY6316-7 Fast Group cung cấp có phải hàng chính hãng, mới 100%?
Có. 5SY6316-7 là hàng Siemens chính hãng, mới 100%, nguyên đai nguyên kiện, kèm CO/CQ theo lô. Fast Group không chào hàng tân trang hay đã qua sử dụng dưới danh nghĩa hàng mới.
Mua 5SY6316-7 ở đại lý Siemens nào tại TP.HCM và Vũng Tàu?
Fast Group tiếp nhận RFQ 5SY6316-7 tại 150/41 Nguyễn Cư Trinh, P. Cầu Ông Lãnh, TP.HCM và 51 Lê Văn Lộc, P. Vũng Tàu. Gửi mã qua Zalo 0938 888 958 hoặc email minhduc@fastgroup.vn để có báo giá trong ngày làm việc.
5SY6316-7 còn được Siemens sản xuất không?
5SY6316-7 đang được Siemens sản xuất và cung cấp bình thường (PM300 từ 15/02/2002).
Làm sao để nhận báo giá 5SY6316-7 nhanh nhất?
Gửi mã 5SY6316-7, số lượng, thời gian cần hàng và nơi giao qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại 0938 888 958, hoặc dùng biểu mẫu RFQ trên trang. Đủ thông tin, báo giá được lập trong ngày làm việc.
Nhận báo giá Siemens 5SY6316-7
Gửi mã và số lượng qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại (+84) 938 888 958, hoặc gửi RFQ qua biểu mẫu. Cam kết mới 100% chính hãng. Phản hồi trong ngày làm việc.