Siemens 5SL6120-7 là aptomat MCB thuộc dòng SENTRON 5SL/5SY. Mô tả đặt hàng theo Siemens: Miniature circuit breaker 230/400 V 6kA, 1-pole, C, 20 A. Thông số nổi bật của 5SL6120-7: Điện áp vào: 400 V; Dòng định mức: 20 A; Số cực: 1; Đặc tính cắt: C.
Thông số nổi bật 5SL6120-7
Điện áp vào400 V
Dòng định mức20 A
Số cực1
Đặc tính cắtC
Dòng cắt ngắn mạch (EN 60898)6 kA
Cấp bảo vệIP20
Kích thước (R×C×S)18 mm x 90 mm x 76 mm
Tóm tắt nhanh
Mã đặt hàng (MLFB)5SL6120-7
Cách viết khác5SL61207
Dòng sản phẩmSENTRON 5SL/5SY
Loại thiết bịAptomat MCB
Mô tả SiemensMiniature circuit breaker 230/400 V 6kA, 1-pole, C, 20 A
Trạng thái vòng đờiĐang cung cấp P.M300 since 2010-01-01
Xuất kho tiêu chuẩn (Siemens)3 ngày
Khối lượng tịnh0.128 kg
Xuất xứThổ Nhĩ Kỳ
Mã HS85362010
EAN4001869388212
Chọn nhà cung cấp Siemens uy tín cho aptomat MCB
Một nhà cung cấp Siemens uy tín cho 5SL6120-7 cần làm được năm việc: xác nhận mã MLFB và phiên bản; báo rõ trạng thái vòng đời và mã thay thế; cam kết CO/CQ theo lô; ghi thời gian giao hàng bằng văn bản; có kỹ sư hỗ trợ khi lắp đặt. Mọi báo giá 5SL6120-7 của Fast Group đều có đủ năm mục này. Xem thêm: tiêu chí chọn nhà cung cấp Siemens uy tín.
Trạng thái vòng đời và mã thay thế
5SL6120-7 đang được Siemens sản xuất và cung cấp bình thường (PM300 từ 01/01/2010). Trạng thái kiểm tra trên SiePortal ngày 23/09/2026; xem thêm hàng Siemens ngừng sản xuất và mã thay thế.
So sánh 5SL6120-7 với các mã cùng dòng SENTRON 5SL/5SY
Bảng giúp chọn đúng mã trong cùng dòng trước khi gửi RFQ; bấm vào mã để xem chi tiết.
| Mã | Mô tả | Thông số chính | Trạng thái |
|---|
| 5SL6106-7 | Miniature circuit breaker 230/400 V 6kA, 1-pole | Điện áp vào: 400 V; Dòng định mức: 6 A | Đang cung cấp |
| 5SL6110-7 | Miniature circuit breaker 230/400 V 6kA, 1-pole | Điện áp vào: 400 V; Dòng định mức: 10 A | Đang cung cấp |
| 5SL6116-7 | Miniature circuit breaker 230/400 V 6kA, 1-pole | Điện áp vào: 400 V; Dòng định mức: 16 A | Đang cung cấp |
| 5SL6120-7 (đang xem) | Miniature circuit breaker 230/400 V 6kA, 1-pole | Điện áp vào: 400 V; Dòng định mức: 20 A | Đang cung cấp |
| 5SL6125-7 | Miniature circuit breaker 230/400 V 6kA, 1-pole | Điện áp vào: 400 V; Dòng định mức: 25 A | Đang cung cấp |
| 5SL6132-7 | Miniature circuit breaker 230/400 V 6kA, 1-pole | Điện áp vào: 400 V; Dòng định mức: 32 A | Đang cung cấp |
| 5SL6206-7 | Miniature circuit breaker 400 V 6kA, 2-pole | Điện áp vào: 400 V; Dòng định mức: 6 A | Đang cung cấp |
| 5SL6216-7 | Miniature circuit breaker 400 V 6kA, 2-pole | Điện áp vào: 400 V; Dòng định mức: 16 A | Đang cung cấp |
Cần 5SL6120-7 gấp cho bảo trì hoặc shutdown?
Theo SiePortal, thời gian xuất kho tiêu chuẩn của Siemens cho 5SL6120-7 là 3 ngày. Cộng thêm vận chuyển quốc tế và thông quan, Fast Group ghi rõ tổng thời gian giao 5SL6120-7 trong báo giá. Với hạng mục gấp, chúng tôi đề xuất vận chuyển hàng không hoặc mã tương đương giao được sớm hơn. Xem thêm: giao hàng nhanh thiết bị Siemens.
Thông tin cần có khi gửi RFQ 5SL6120-7
Ứng dụng tiêu biểu của SENTRON: tủ phân phối, tủ MCC, tủ điều khiển và hệ thống điện nhà máy. Để báo giá nhanh, vui lòng gửi:
- Mã MLFB
- số lượng
- hàng mới chính hãng hay surplus
- firmware (CPU/HMI)
- yêu cầu CO/CQ
- thời gian cần hàng
- địa điểm giao hàng
- chấp nhận mã thay thế (Có/Không)
- Ghi số cực, dòng định mức, đặc tính cắt (B/C/D) và dòng cắt ngắn mạch.
- Với MCCB, nêu kiểu bộ bảo vệ (TM/ETU) và phụ kiện.
Thông số kỹ thuật 5SL6120-7 theo datasheet
Bảng dưới đây trích từ datasheet Siemens (tiếng Anh) để tham khảo khi lập yêu cầu kỹ thuật; thông số cuối cùng được xác nhận khi báo giá. Tải datasheet PDF từ Siemens.
Model (2)
| product brand name | SENTRON |
| product designation | Miniature circuit breaker |
General technical data (6)
| number of poles | 1 |
| design of pole | 1P |
| tripping characteristic class | C |
| mechanical service life (operating cycles) typical | 10 000 |
| overvoltage category | 3 |
| degree of pollution | 2 |
Voltage (8)
| type of voltage of the operating voltage | AC |
| type of voltage | Use only in alternating current or direct current circuits. Mixed use is not permitted. |
| insulation voltage (Ui) |
| with single-phase operation at AC rated value | 250 V |
| with multi-phase operation at AC rated value | 440 V |
| operational current |
| at 30 °C rated value | 20 A |
| at 40 °C rated value | 18.79 A |
| at 55 °C rated value | 16.8 A |
| operational current at AC rated value | 20 A |
Supply voltage (5)
| supply voltage at AC | 400 V |
| value range of the supply voltage frequency | 50/60 Hz |
| operating voltage |
| with multi-phase operation at AC maximum | 440 V |
| at DC rated value maximum | 62.5 V |
| The operational voltage 62,5V DC/pole takes into account a battery charging voltage with peak value of 72V |
Protection class (1)
| protection class IP | IP20, with connected conductors |
Breaking Capacity (3)
| switching capacity current |
| according to EN 60898 rated value | 6 kA |
| according to IEC 60947-2 rated value | 6 kA |
| energy limitation class | 3 |
Dissipation (2)
| power loss [W] for rated value of the current at AC in hot operating state per pole | 2.2 W |
| suitability for operation | Residential buildings/infrastructure |
Product details (6)
| product feature touch protection | Yes |
| product component neutral conductor switching | No |
| product feature halogen-free | Yes |
| product feature sealable | Yes |
| product feature silicon-free | Yes |
| product extension installable supplementary devices | Yes |
Connections (8)
| connectable conductor cross-section solid |
| minimum | 0.75 mm² |
| maximum | 25 mm² |
| connectable conductor cross-section stranded |
| minimum | 0.75 mm² |
| maximum | 25 mm² |
| connectable conductor cross-section finely stranded with core end processing |
| minimum | 0.75 mm² |
| maximum | 25 mm² |
| tightening torque with screw-type terminals |
| minimum | 2.5 N·m |
| maximum | 3 N·m |
Mechanical Design (7)
| height | 90 mm |
| width | 18 mm |
| depth | 76 mm |
| installation depth | 70 mm |
| number of modular width units | 1 |
| mounting position | any |
| Net Weight | 128 g |
Environmental conditions (4)
| ambient temperature during operation |
| minimum | -25 °C |
| maximum | 45 °C |
| ambient temperature during storage |
| minimum | -40 °C |
| maximum | 75 °C |
Approvals Certificates (3)
| Environment | General Product Approval |
| Environmental Confirmations | Environmental Confirmations |
| General Product Approval | other |
Further information (1)
| Date9/18/2026 | Subject to change without notice© Copyright Siemens 2026 |
Câu hỏi thường gặp về 5SL6120-7
Làm sao chọn nhà cung cấp 5SL6120-7 uy tín?
Yêu cầu nhà cung cấp xác nhận mã MLFB đầy đủ, trạng thái vòng đời trên SiePortal, danh mục CO/CQ và thời gian giao bằng văn bản. Fast Group ghi đủ các mục này trong báo giá 5SL6120-7.
Bao lâu thì nhận được 5SL6120-7?
Theo SiePortal, thời gian xuất kho tiêu chuẩn của Siemens cho 5SL6120-7 là 3 ngày. Tổng thời gian giao đến Việt Nam được ghi rõ trong báo giá; hạng mục gấp có thể đi hàng không.
5SL6120-7 còn được Siemens sản xuất không?
5SL6120-7 đang được Siemens sản xuất và cung cấp bình thường (PM300 từ 01/01/2010).
Làm sao để nhận báo giá 5SL6120-7 nhanh nhất?
Gửi mã 5SL6120-7, số lượng, thời gian cần hàng và nơi giao qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại 0938 888 958, hoặc dùng biểu mẫu RFQ trên trang. Đủ thông tin, báo giá được lập trong ngày làm việc.
Nhận báo giá Siemens 5SL6120-7
Gửi mã và số lượng qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại (+84) 938 888 958, hoặc gửi RFQ qua biểu mẫu. Báo giá ghi rõ tình trạng hàng, thời gian giao và chứng từ. Phản hồi trong ngày làm việc.