Siemens 5SL6110-7 là aptomat MCB thuộc dòng SENTRON 5SL/5SY. Mô tả đặt hàng theo Siemens: Miniature circuit breaker 230/400 V 6kA, 1-pole, C, 10 A. Thông số nổi bật của 5SL6110-7: Điện áp vào: 400 V; Dòng định mức: 10 A; Số cực: 1; Đặc tính cắt: C.
Thông số nổi bật 5SL6110-7
Điện áp vào400 V
Dòng định mức10 A
Số cực1
Đặc tính cắtC
Dòng cắt ngắn mạch (EN 60898)6 kA
Cấp bảo vệIP20
Kích thước (R×C×S)18 mm x 90 mm x 76 mm
Tóm tắt nhanh
Mã đặt hàng (MLFB)5SL6110-7
Cách viết khác5SL61107
Dòng sản phẩmSENTRON 5SL/5SY
Loại thiết bịAptomat MCB
Mô tả SiemensMiniature circuit breaker 230/400 V 6kA, 1-pole, C, 10 A
Trạng thái vòng đờiĐang cung cấp P.M300 since 2010-01-01
Xuất kho tiêu chuẩn (Siemens)3 ngày
Khối lượng tịnh0.1289 kg
Xuất xứThổ Nhĩ Kỳ
Mã HS85362010
EAN4001869388182
Mua 5SL6110-7 từ nhà phân phối Siemens chính hãng hay qua đơn vị nhập khẩu?
Khi tìm nhà phân phối Siemens chính hãng cho mã 5SL6110-7, điều người mua cần nhất là hàng đúng mã, đúng phiên bản và có chứng từ truy xuất được. Fast Group nhập khẩu 5SL6110-7 từ nguồn hàng Siemens chính hãng, kiểm tra mã MLFB và trạng thái vòng đời trên SiePortal trước khi báo giá, rồi bàn giao đủ CO/CQ cùng thiết bị. Xem thêm: cách chọn nhà phân phối Siemens chính hãng.
Trạng thái vòng đời và mã thay thế
5SL6110-7 đang được Siemens sản xuất và cung cấp bình thường (PM300 từ 01/01/2010). Trạng thái kiểm tra trên SiePortal ngày 23/09/2026; xem thêm hàng Siemens ngừng sản xuất và mã thay thế.
So sánh 5SL6110-7 với các mã cùng dòng SENTRON 5SL/5SY
Bảng giúp chọn đúng mã trong cùng dòng trước khi gửi RFQ; bấm vào mã để xem chi tiết.
| Mã | Mô tả | Thông số chính | Trạng thái |
|---|
| 5SL6106-7 | Miniature circuit breaker 230/400 V 6kA, 1-pole | Điện áp vào: 400 V; Dòng định mức: 6 A | Đang cung cấp |
| 5SL6110-7 (đang xem) | Miniature circuit breaker 230/400 V 6kA, 1-pole | Điện áp vào: 400 V; Dòng định mức: 10 A | Đang cung cấp |
| 5SL6116-7 | Miniature circuit breaker 230/400 V 6kA, 1-pole | Điện áp vào: 400 V; Dòng định mức: 16 A | Đang cung cấp |
| 5SL6120-7 | Miniature circuit breaker 230/400 V 6kA, 1-pole | Điện áp vào: 400 V; Dòng định mức: 20 A | Đang cung cấp |
| 5SL6125-7 | Miniature circuit breaker 230/400 V 6kA, 1-pole | Điện áp vào: 400 V; Dòng định mức: 25 A | Đang cung cấp |
| 5SL6132-7 | Miniature circuit breaker 230/400 V 6kA, 1-pole | Điện áp vào: 400 V; Dòng định mức: 32 A | Đang cung cấp |
| 5SL6206-7 | Miniature circuit breaker 400 V 6kA, 2-pole | Điện áp vào: 400 V; Dòng định mức: 6 A | Đang cung cấp |
| 5SL6216-7 | Miniature circuit breaker 400 V 6kA, 2-pole | Điện áp vào: 400 V; Dòng định mức: 16 A | Đang cung cấp |
Nhập khẩu 5SL6110-7 chính ngạch: mã HS, xuất xứ và chứng từ
Theo dữ liệu Siemens, 5SL6110-7 có mã HS 85362010 và xuất xứ Thổ Nhĩ Kỳ. Fast Group nhập khẩu chính ngạch và khai báo hải quan đúng mã HS, nên khách hàng nhận đủ tờ khai, hóa đơn VAT và CO/CQ để quyết toán và nghiệm thu. Xem thêm: quy trình nhập khẩu thiết bị Siemens.
Thông tin cần có khi gửi RFQ 5SL6110-7
Ứng dụng tiêu biểu của SENTRON: tủ phân phối, tủ MCC, tủ điều khiển và hệ thống điện nhà máy. Để báo giá nhanh, vui lòng gửi:
- Mã MLFB
- số lượng
- hàng mới chính hãng hay surplus
- firmware (CPU/HMI)
- yêu cầu CO/CQ
- thời gian cần hàng
- địa điểm giao hàng
- chấp nhận mã thay thế (Có/Không)
- Ghi số cực, dòng định mức, đặc tính cắt (B/C/D) và dòng cắt ngắn mạch.
- Với MCCB, nêu kiểu bộ bảo vệ (TM/ETU) và phụ kiện.
Thông số kỹ thuật 5SL6110-7 theo datasheet
Bảng dưới đây trích từ datasheet Siemens (tiếng Anh) để tham khảo khi lập yêu cầu kỹ thuật; thông số cuối cùng được xác nhận khi báo giá. Tải datasheet PDF từ Siemens.
Model (2)
| product brand name | SENTRON |
| product designation | Miniature circuit breaker |
General technical data (6)
| number of poles | 1 |
| design of pole | 1P |
| tripping characteristic class | C |
| mechanical service life (operating cycles) typical | 10 000 |
| overvoltage category | 3 |
| degree of pollution | 2 |
Voltage (8)
| type of voltage of the operating voltage | AC |
| type of voltage | Use only in alternating current or direct current circuits. Mixed use is not permitted. |
| insulation voltage (Ui) |
| with single-phase operation at AC rated value | 250 V |
| with multi-phase operation at AC rated value | 440 V |
| operational current |
| at 30 °C rated value | 10 A |
| at 40 °C rated value | 9.39 A |
| at 55 °C rated value | 8.4 A |
| operational current at AC rated value | 10 A |
Supply voltage (5)
| supply voltage at AC | 400 V |
| value range of the supply voltage frequency | 50/60 Hz |
| operating voltage |
| with multi-phase operation at AC maximum | 440 V |
| at DC rated value maximum | 62.5 V |
| The operational voltage 62,5V DC/pole takes into account a battery charging voltage with peak value of 72V |
Protection class (1)
| protection class IP | IP20, with connected conductors |
Breaking Capacity (3)
| switching capacity current |
| according to EN 60898 rated value | 6 kA |
| according to IEC 60947-2 rated value | 6 kA |
| energy limitation class | 3 |
Dissipation (2)
| power loss [W] for rated value of the current at AC in hot operating state per pole | 1.3 W |
| suitability for operation | Residential buildings/infrastructure |
Product details (6)
| product feature touch protection | Yes |
| product component neutral conductor switching | No |
| product feature halogen-free | Yes |
| product feature sealable | Yes |
| product feature silicon-free | Yes |
| product extension installable supplementary devices | Yes |
Connections (8)
| connectable conductor cross-section solid |
| minimum | 0.75 mm² |
| maximum | 25 mm² |
| connectable conductor cross-section stranded |
| minimum | 0.75 mm² |
| maximum | 25 mm² |
| connectable conductor cross-section finely stranded with core end processing |
| minimum | 0.75 mm² |
| maximum | 25 mm² |
| tightening torque with screw-type terminals |
| minimum | 2.5 N·m |
| maximum | 3 N·m |
Mechanical Design (7)
| height | 90 mm |
| width | 18 mm |
| depth | 76 mm |
| installation depth | 70 mm |
| number of modular width units | 1 |
| mounting position | any |
| Net Weight | 128.9 g |
Environmental conditions (4)
| ambient temperature during operation |
| minimum | -25 °C |
| maximum | 45 °C |
| ambient temperature during storage |
| minimum | -40 °C |
| maximum | 75 °C |
Approvals Certificates (3)
| Environment | General Product Approval |
| Environmental Confirmations | Environmental Confirmations |
| General Product Approval | other |
Further information (1)
| Date9/17/2026 | Subject to change without notice© Copyright Siemens 2026 |
Câu hỏi thường gặp về 5SL6110-7
Fast Group có phải nhà phân phối Siemens chính hãng cho 5SL6110-7 không?
Fast Group là đại lý cung cấp và đơn vị nhập khẩu thiết bị Siemens chính hãng tại Việt Nam. 5SL6110-7 được nhập từ nguồn hàng Siemens chính hãng, bàn giao kèm CO/CQ theo lô, hóa đơn VAT và tờ khai hải quan khi hợp đồng yêu cầu.
5SL6110-7 được nhập khẩu từ đâu, có tờ khai hải quan không?
5SL6110-7 có xuất xứ Thổ Nhĩ Kỳ theo dữ liệu Siemens. Fast Group nhập khẩu chính ngạch và cung cấp tờ khai hải quan, CO, CQ, hóa đơn VAT khi hợp đồng yêu cầu.
5SL6110-7 còn được Siemens sản xuất không?
5SL6110-7 đang được Siemens sản xuất và cung cấp bình thường (PM300 từ 01/01/2010).
Làm sao để nhận báo giá 5SL6110-7 nhanh nhất?
Gửi mã 5SL6110-7, số lượng, thời gian cần hàng và nơi giao qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại 0938 888 958, hoặc dùng biểu mẫu RFQ trên trang. Đủ thông tin, báo giá được lập trong ngày làm việc.
Nhận báo giá Siemens 5SL6110-7
Gửi mã và số lượng qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại (+84) 938 888 958, hoặc gửi RFQ qua biểu mẫu. Hàng Siemens chính hãng, nhập khẩu rõ nguồn, đủ CO/CQ. Phản hồi trong ngày làm việc.