Siemens 5SY6106-7 là aptomat MCB thuộc dòng SENTRON 5SL/5SY. Mô tả đặt hàng theo Siemens: Miniature circuit breaker 230/400 V 6kA, 1-pole, C, 6 A, D=70 mm. Thông số nổi bật của 5SY6106-7: Dòng định mức: 6 A; Số cực: 1; Đặc tính cắt: C; Dòng cắt ngắn mạch (EN 60898): 6 kA.
Thông số nổi bật 5SY6106-7
Dòng định mức6 A
Số cực1
Đặc tính cắtC
Dòng cắt ngắn mạch (EN 60898)6 kA
Cấp bảo vệIP20
Kích thước (R×C×S)18 mm x 90 mm x 76 mm
Tóm tắt nhanh
Mã đặt hàng (MLFB)5SY6106-7
Cách viết khác5SY61067
Dòng sản phẩmSENTRON 5SL/5SY
Loại thiết bịAptomat MCB
Mô tả SiemensMiniature circuit breaker 230/400 V 6kA, 1-pole, C, 6 A, D=70 mm
Trạng thái vòng đờiĐang cung cấp P.M300 since 2002-02-15
Xuất kho tiêu chuẩn (Siemens)5 ngày
Khối lượng tịnh0.1501 kg
Xuất xứĐức
Mã HS85362010
EAN4001869246031
Đại lý cung cấp SENTRON Siemens chính hãng cho nhà máy và dự án
Mua 5SY6106-7 qua một đại lý Siemens có năng lực kỹ thuật giúp tránh sai mã: mô tả đặt hàng, phiên bản và phụ kiện đi kèm được đối chiếu trước khi phát hành PO. Với đơn hàng dự án, Fast Group gộp 5SY6106-7 cùng các mã SENTRON khác vào một báo giá, một bộ chứng từ. Xem thêm: đại lý Siemens tại TP.HCM và Vũng Tàu.
Trạng thái vòng đời và mã thay thế
5SY6106-7 đang được Siemens sản xuất và cung cấp bình thường (PM300 từ 15/02/2002). Trạng thái kiểm tra trên SiePortal ngày 23/09/2026; xem thêm hàng Siemens ngừng sản xuất và mã thay thế.
So sánh 5SY6106-7 với các mã cùng dòng SENTRON 5SL/5SY
Bảng giúp chọn đúng mã trong cùng dòng trước khi gửi RFQ; bấm vào mã để xem chi tiết.
| Mã | Mô tả | Thông số chính | Trạng thái |
|---|
| 5SL6216-7 | Miniature circuit breaker 400 V 6kA, 2-pole | Điện áp vào: 400 V; Dòng định mức: 16 A | Đang cung cấp |
| 5SL6306-7 | Miniature circuit breaker 400 V 6kA, 3-pole | Điện áp vào: 400 V; Dòng định mức: 6 A | Đang cung cấp |
| 5SL6316-7 | Miniature circuit breaker 400 V 6kA, 3-pole | Điện áp vào: 400 V; Dòng định mức: 16 A | Đang cung cấp |
| 5SL6332-7 | Miniature circuit breaker 400 V 6kA, 3-pole | Điện áp vào: 400 V; Dòng định mức: 32 A | Đang cung cấp |
| 5SY4116-7 | Miniature circuit breaker 230/400 V 10kA | Dòng định mức: 16 A; Số cực: 1 | Đang cung cấp |
| 5SY6106-7 (đang xem) | Miniature circuit breaker 230/400 V 6kA, 1-pole | Dòng định mức: 6 A; Số cực: 1 | Đang cung cấp |
| 5SY6116-7 | Miniature circuit breaker 230/400 V 6kA, 1-pole | Dòng định mức: 16 A; Số cực: 1 | Đang cung cấp |
| 5SY6316-7 | Miniature circuit breaker 400 V 6kA, 3-pole | Dòng định mức: 16 A; Số cực: 3 | Đang cung cấp |
Nhập khẩu 5SY6106-7 chính ngạch: mã HS, xuất xứ và chứng từ
Là đơn vị nhập khẩu thiết bị Siemens, Fast Group lo trọn khâu đặt hàng, vận chuyển quốc tế, thông quan và giao đến kho khách hàng. Mã 5SY6106-7 được kiểm tra xuất xứ (Đức) và đối chiếu mã hàng trên tờ khai để chứng từ khớp với thiết bị thực giao. Xem thêm: quy trình nhập khẩu thiết bị Siemens.
Thông tin cần có khi gửi RFQ 5SY6106-7
Ứng dụng tiêu biểu của SENTRON: tủ phân phối, tủ MCC, tủ điều khiển và hệ thống điện nhà máy. Để báo giá nhanh, vui lòng gửi:
- Mã MLFB
- số lượng
- hàng mới chính hãng hay surplus
- firmware (CPU/HMI)
- yêu cầu CO/CQ
- thời gian cần hàng
- địa điểm giao hàng
- chấp nhận mã thay thế (Có/Không)
- Ghi số cực, dòng định mức, đặc tính cắt (B/C/D) và dòng cắt ngắn mạch.
- Với MCCB, nêu kiểu bộ bảo vệ (TM/ETU) và phụ kiện.
Thông số kỹ thuật 5SY6106-7 theo datasheet
Bảng dưới đây trích từ datasheet Siemens (tiếng Anh) để tham khảo khi lập yêu cầu kỹ thuật; thông số cuối cùng được xác nhận khi báo giá. Tải datasheet PDF từ Siemens.
Model (2)
| product brand name | SENTRON |
| product designation | Miniature circuit breaker |
General technical data (6)
| number of poles | 1 |
| design of pole | 1P |
| tripping characteristic class | C |
| mechanical service life (operating cycles) typical | 10 000 |
| overvoltage category | 3 |
| degree of pollution | 3 |
Voltage (8)
| type of voltage of the operating voltage | AC |
| insulation voltage (Ui) |
| with single-phase operation at AC rated value | 440 V |
| with multi-phase operation at AC rated value | 440 V |
| supply voltage with single-phase operation at AC rated value | 230 V |
| operational current |
| at 40 °C rated value | 5.63 A |
| at 50 °C rated value | 5.24 A |
| at 55 °C rated value | 5.04 A |
| operational current at AC rated value | 6 A |
Supply voltage (4)
| supply voltage |
| at AC | 400 V |
| at DC rated value | 60 V |
| value range of the supply voltage frequency | 50/60 Hz |
| operating voltage at DC rated value maximum | 72 V |
Protection class (1)
| protection class IP | IP20, with connected conductors |
Breaking Capacity (4)
| switching capacity current |
| at DC according to IEC 60947-2 rated value | 15 kA |
| according to EN 60898 rated value | 6 kA |
| according to IEC 60947-2 rated value | 30 kA |
| energy limitation class | 3 |
Dissipation (2)
| power loss [W] for rated value of the current at AC in hot operating state per pole | 1.6 W |
| suitability for operation | Infrastructure / Industry |
Product details (9)
| product feature touch protection | Yes |
| product component |
| combined terminal top | Yes |
| combined terminal bottom | Yes |
| neutral conductor switching | No |
| product feature properties for main switches in accordance with EN 60204-1 | Yes |
| product feature halogen-free | Yes |
| product feature sealable | Yes |
| product feature silicon-free | Yes |
| product extension installable supplementary devices | Yes |
Product function (2)
| set values setting current (Ii) for I-tripping | 8 |
| reference value setting current (Ii) for I-tripping | x In |
Short circuit (1)
| short-circuit current breaking capacity (Icn) |
| at AC according to UL 1077 and CSA C22.2 No.235 | 5 kA |
Connections (13)
| connectable conductor cross-section solid |
| minimum | 0.75 mm² |
| maximum | 35 mm² |
| connectable conductor cross-section stranded |
| minimum | 0.75 mm² |
| maximum | 35 mm² |
| connectable conductor cross-section finely stranded with core end processing |
| minimum | 0.75 mm² |
| maximum | 25 mm² |
| AWG number as coded connectable conductor cross section |
| minimum | 18 |
| maximum | 4 |
| tightening torque [lbf·in] with screw-type terminals |
| minimum | 22 lbf·in |
| maximum | 31 lbf·in |
| tightening torque with screw-type terminals |
| minimum | 2.5 N·m |
| maximum | 3.5 N·m |
| position of power supply cord | Any |
Mechanical Design (8)
| height | 90 mm |
| width | 18 mm |
| depth | 76 mm |
| installation depth | 70 mm |
| number of modular width units | 1 |
| fastening method | DIN rail |
| mounting position | any |
| Net Weight | 150.1 g |
Environmental conditions (8)
| influence of the surrounding temperature | max. 95% RH up to 55°C |
| standard | IEC / EN 60898-1, IEC / EN 60947-2 / UL1077 |
| vibration resistance according to IEC 60068-2-6 | ±1mm at 5 to 25Hz; 50m/s² at 25 to 150Hz |
| ambient temperature during operation |
| minimum | -25 °C |
| maximum | 55 °C |
| ambient temperature during storage |
| minimum | -40 °C |
| maximum | 75 °C |
| number of test cycles for environmental testing according to IEC 60068-2-30 | 6 |
Approvals Certificates (3)
| Environment | General Product Approval |
| Environmental Confirmations |
| General Product Approval | EMV |
| Maritime application | other |
Further information (1)
| Date9/17/2026 | Subject to change without notice© Copyright Siemens 2026 |
Câu hỏi thường gặp về 5SY6106-7
Mua 5SY6106-7 ở đại lý Siemens nào tại TP.HCM và Vũng Tàu?
Fast Group tiếp nhận RFQ 5SY6106-7 tại 150/41 Nguyễn Cư Trinh, P. Cầu Ông Lãnh, TP.HCM và 51 Lê Văn Lộc, P. Vũng Tàu. Gửi mã qua Zalo 0938 888 958 hoặc email minhduc@fastgroup.vn để có báo giá trong ngày làm việc.
5SY6106-7 được nhập khẩu từ đâu, có tờ khai hải quan không?
5SY6106-7 có xuất xứ Đức theo dữ liệu Siemens. Fast Group nhập khẩu chính ngạch và cung cấp tờ khai hải quan, CO, CQ, hóa đơn VAT khi hợp đồng yêu cầu.
5SY6106-7 còn được Siemens sản xuất không?
5SY6106-7 đang được Siemens sản xuất và cung cấp bình thường (PM300 từ 15/02/2002).
Làm sao để nhận báo giá 5SY6106-7 nhanh nhất?
Gửi mã 5SY6106-7, số lượng, thời gian cần hàng và nơi giao qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại 0938 888 958, hoặc dùng biểu mẫu RFQ trên trang. Đủ thông tin, báo giá được lập trong ngày làm việc.
Nhận báo giá Siemens 5SY6106-7
Gửi mã và số lượng qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại (+84) 938 888 958, hoặc gửi RFQ qua biểu mẫu. Đại lý cung cấp tại TP.HCM và Vũng Tàu, giao toàn quốc. Phản hồi trong ngày làm việc.