Siemens 3VA1163-4EE32-0AA0 là aptomat khối MCCB thuộc dòng SENTRON 3VA. Mô tả đặt hàng theo Siemens: circuit breaker 3VA1 IEC Frame 160 breaking capacity class S Icu=36 kA @ 415 V 3-pole, line protection TM220, ATFM, In=63 A overload protection Ir=44 A...63 A short-circuit protection Ii=10 x In nut keeper kit. Thông số nổi bật của 3VA1163-4EE32-0AA0: Số cực: 3; Dòng định mức (40 °C): 63 A; Bộ bảo vệ quá dòng: TM220; Kích thước (R×C×S): 76.2 mm x 130 mm x 70 mm.
Thông số nổi bật 3VA1163-4EE32-0AA0
Số cực3
Dòng định mức (40 °C)63 A
Bộ bảo vệ quá dòngTM220
Kích thước (R×C×S)76.2 mm x 130 mm x 70 mm
Tóm tắt nhanh
Mã đặt hàng (MLFB)3VA1163-4EE32-0AA0
Cách viết khác3VA11634EE320AA0
Dòng sản phẩmSENTRON 3VA
Loại thiết bịAptomat khối MCCB
Mô tả Siemenscircuit breaker 3VA1 IEC Frame 160 breaking capacity class S Icu=36 kA @ 415 V 3-pole, line protection TM220, ATFM, In=63 A overload protection Ir=44 A...63 A short-circuit protection Ii=10 x In nut keeper kit
Trạng thái vòng đờiĐang cung cấp P.M300 since 2014-05-07
Xuất kho tiêu chuẩn (Siemens)3 ngày
Khối lượng tịnh0.9235 kg
Xuất xứCộng hòa Séc
Mã HS85362010
EAN4042948812594
Cần 3VA1163-4EE32-0AA0 gấp cho bảo trì hoặc shutdown?
Dừng máy vì thiếu một aptomat khối MCCB luôn tốn kém hơn giá thiết bị. Hãy nêu mốc cần hàng ngay trong RFQ 3VA1163-4EE32-0AA0: Fast Group sẽ chọn tuyến vận chuyển phù hợp và báo trước nếu có rủi ro trễ hàng, thay vì để khách hàng phát hiện sau khi đã duyệt PO. Xem thêm: giao hàng nhanh thiết bị Siemens.
Trạng thái vòng đời và mã thay thế
3VA1163-4EE32-0AA0 đang được Siemens sản xuất và cung cấp bình thường (PM300 từ 07/05/2014). Trạng thái kiểm tra trên SiePortal ngày 23/09/2026; xem thêm hàng Siemens ngừng sản xuất và mã thay thế.
So sánh 3VA1163-4EE32-0AA0 với các mã cùng dòng SENTRON 3VA
Bảng giúp chọn đúng mã trong cùng dòng trước khi gửi RFQ; bấm vào mã để xem chi tiết.
| Mã | Mô tả | Thông số chính | Trạng thái |
|---|
| 3VA1110-4ED32-0AA0 | Circuit breaker 3VA1 IEC Frame 160 breaking capacity… | Số cực: 3; Dòng định mức (40 °C): 100 A | Đang cung cấp |
| 3VA1116-4ED32-0AA0 | Circuit breaker 3VA1 IEC Frame 160 breaking capacity… | Số cực: 3; Dòng định mức (40 °C): 160 A | Đang cung cấp |
| 3VA1125-4ED32-0AA0 | Circuit breaker 3VA1 IEC Frame 160 breaking capacity… | Số cực: 3; Dòng định mức (40 °C): 25 A | Đang cung cấp |
| 3VA1140-4EE32-0AA0 | Circuit breaker 3VA1 IEC Frame 160 breaking capacity… | Số cực: 3; Dòng định mức (40 °C): 40 A | Đang cung cấp |
| 3VA1163-4EE32-0AA0 (đang xem) | Circuit breaker 3VA1 IEC Frame 160 breaking capacity… | Số cực: 3; Dòng định mức (40 °C): 63 A | Đang cung cấp |
Nhà cung cấp 3VA1163-4EE32-0AA0 Siemens uy tín: năm điều nên kiểm tra
Một nhà cung cấp Siemens uy tín cho 3VA1163-4EE32-0AA0 cần làm được năm việc: xác nhận mã MLFB và phiên bản; báo rõ trạng thái vòng đời và mã thay thế; cam kết CO/CQ theo lô; ghi thời gian giao hàng bằng văn bản; có kỹ sư hỗ trợ khi lắp đặt. Mọi báo giá 3VA1163-4EE32-0AA0 của Fast Group đều có đủ năm mục này. Xem thêm: tiêu chí chọn nhà cung cấp Siemens uy tín.
Thông tin cần có khi gửi RFQ 3VA1163-4EE32-0AA0
Ứng dụng tiêu biểu của SENTRON: tủ phân phối, tủ MCC, tủ điều khiển và hệ thống điện nhà máy. Để báo giá nhanh, vui lòng gửi:
- Mã MLFB
- số lượng
- hàng mới chính hãng hay surplus
- firmware (CPU/HMI)
- yêu cầu CO/CQ
- thời gian cần hàng
- địa điểm giao hàng
- chấp nhận mã thay thế (Có/Không)
- Ghi số cực, dòng định mức, đặc tính cắt (B/C/D) và dòng cắt ngắn mạch.
- Với MCCB, nêu kiểu bộ bảo vệ (TM/ETU) và phụ kiện.
Thông số kỹ thuật 3VA1163-4EE32-0AA0 theo datasheet
Bảng dưới đây trích từ datasheet Siemens (tiếng Anh) để tham khảo khi lập yêu cầu kỹ thuật; thông số cuối cùng được xác nhận khi báo giá. Tải datasheet PDF từ Siemens.
Model (6)
| product brand name | SENTRON |
| product designation | Molded case circuit breaker |
| design of the product | Line protection |
| design of the overcurrent release | TM220 |
| protection function of the overcurrent release | LI |
| number of poles | 3 |
General technical data (13)
| insulation voltage / rated value | 800 V |
| operating voltage / at DC / rated value | 500 V |
| operating voltage / at AC / rated value | 690 V |
| power loss [W] / maximum | 17.3 W |
| power loss [W] / for rated value of the current / at AC / in hot operating state / per pole | 5.77 W |
| mechanical service life (operating cycles) / typical | 20 000 |
| electrical endurance (operating cycles) / at AC-1 / at 380/415 V | 9 000 |
| electrical endurance (operating cycles) / at AC-1 / at 690 V | 6 300 |
| product feature / for neutral conductors / upgradable/retrofittable / short-circuit and overload proof | No |
| ground-fault monitoring version | Without |
| product function |
| communication function | No |
| other measurement function | No |
| Net Weight | 923.5 g |
Current (7)
| operational current |
| at 40 °C | 63 A |
| at 45 °C | 63 A |
| at 50 °C | 63 A |
| at 55 °C | 62 A |
| at 60 °C | 61 A |
| at 65 °C | 60 A |
| at 70 °C | 58 A |
Switching capacity according to IEC 60947 (17)
| switching capacity class of the circuit breaker | S |
| maximum short-circuit current breaking capacity (Icu) |
| at 240 V | 55 kA |
| at 415 V | 36 kA |
| at 440 V | 25 kA |
| at 500 V | 7 kA |
| at 690 V | 7 kA |
| operating short-circuit current breaking capacity (Ics) |
| at 240 V | 55 kA |
| at 415 V | 36 kA |
| at 440 V | 25 kA |
| at 500 V | 5 kA |
| at 690 V | 5 kA |
| short-circuit current making capacity (Icm) |
| at 240 V | 121 kA |
| at 415 V | 75.6 kA |
| at 440 V | 52.5 kA |
| at 500 V | 11.9 kA |
| at 690 V | 11.9 kA |
| design of short-circuit protection | For switching power values in DC networks, see the 3VA molded case circuit breaker device manual; link to be found under Service & Support in the last chapter |
Adjustable parameters (10)
| product feature / for L-tripping / can be switched on/off | No |
| adjustable response value setting current (Ir) / of the L-trip / with I2t characteristic |
| minimum | 44 A |
| maximum | 63 A |
| adjustable response value delay time (tr) / for L-tripping / with I2t characteristic |
| minimum | 1 s |
| maximum | 1 s |
| adjustable response value setting current (Ii) / for I-tripping |
| minimum | 630 A |
| maximum | 630 A |
| adjustable setting current (InN) / for N-tripping |
| minimum | 0 A |
| maximum | 0 A |
| product function / grounding protection | No |
Mechanical Design (9)
| product component |
| undervoltage release | No |
| voltage trigger | No |
| trip indicator | No |
| height [in] | 5.12 in |
| height | 130 mm |
| width [in] | 3 in |
| width | 76.2 mm |
| depth [in] | 2.76 in |
| depth | 70 mm |
Connections (6)
| arrangement of electrical connectors / for main current circuit | Front terminal |
| type of electrical connection / for main current circuit | nut keeper kit on both ends |
| type of connectable conductor cross-sections / for flat-bar terminal connection / minimum | 12 x 1 mm |
| type of connectable conductor cross-sections / for flat-bar terminal connection / maximum | 17 x 6,5 mm |
| design of the surface / of the connections / on the top of the switch (N, 1, 3, 5) | Silver |
| design of the surface / of the connections / on the bottom of the switch (N, 2, 4, 6) | Tin |
Auxiliary circuit (1)
| number of CO contacts / for auxiliary contacts | 0 |
Accessories (1)
| product extension / optional / motor drive | Yes |
Environmental conditions (5)
| protection class IP / on the front | IP40 |
| ambient temperature |
| during operation / minimum | -25 °C |
| during operation / maximum | 70 °C |
| during storage / minimum | -40 °C |
| during storage / maximum | 80 °C |
Environmental footprint (6)
| Environmental Product Declaration(EPD) | Yes |
| global warming potential [CO2 eq] / total | 190 kg |
| global warming potential [CO2 eq] / during manufacturing | 4.67 kg |
| global warming potential [CO2 eq] / during operation | 186 kg |
| global warming potential [CO2 eq] / after end of life | -0.826 kg |
| reference code / according to IEC 81346-2 | Q |
Approvals / Certificates (4)
| General Product Approval | EMV |
| Confirmation |
| Test Certificates | Maritime application |
| Miscellaneous |
| Maritime application | other |
| CCS (China Classification Society) | Miscellaneous |
Further information (1)
| Date9/8/2026 | Subject to change without notice© Copyright Siemens 2026 |
Câu hỏi thường gặp về 3VA1163-4EE32-0AA0
Bao lâu thì nhận được 3VA1163-4EE32-0AA0?
Theo SiePortal, thời gian xuất kho tiêu chuẩn của Siemens cho 3VA1163-4EE32-0AA0 là 3 ngày. Tổng thời gian giao đến Việt Nam được ghi rõ trong báo giá; hạng mục gấp có thể đi hàng không.
Làm sao chọn nhà cung cấp 3VA1163-4EE32-0AA0 uy tín?
Yêu cầu nhà cung cấp xác nhận mã MLFB đầy đủ, trạng thái vòng đời trên SiePortal, danh mục CO/CQ và thời gian giao bằng văn bản. Fast Group ghi đủ các mục này trong báo giá 3VA1163-4EE32-0AA0.
3VA1163-4EE32-0AA0 còn được Siemens sản xuất không?
3VA1163-4EE32-0AA0 đang được Siemens sản xuất và cung cấp bình thường (PM300 từ 07/05/2014).
Làm sao để nhận báo giá 3VA1163-4EE32-0AA0 nhanh nhất?
Gửi mã 3VA1163-4EE32-0AA0, số lượng, thời gian cần hàng và nơi giao qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại 0938 888 958, hoặc dùng biểu mẫu RFQ trên trang. Đủ thông tin, báo giá được lập trong ngày làm việc.
Nhận báo giá Siemens 3VA1163-4EE32-0AA0
Gửi mã và số lượng qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại (+84) 938 888 958, hoặc gửi RFQ qua biểu mẫu. Báo rõ thời gian giao, hỗ trợ giao gấp. Phản hồi trong ngày làm việc.