Siemens 3VA1125-4ED32-0AA0 là aptomat khối MCCB thuộc dòng SENTRON 3VA. Mô tả đặt hàng theo Siemens: circuit breaker 3VA1 IEC Frame 160 breaking capacity class S Icu=36 kA @ 415 V 3-pole, line protection TM210, FTFM, In=25 A overload protection Ir=25 A permanently set short-circuit protection Ii=12.8 x In nut keeper kit. Thông số nổi bật của 3VA1125-4ED32-0AA0: Số cực: 3; Dòng định mức (40 °C): 25 A; Bộ bảo vệ quá dòng: TM210; Kích thước (R×C×S): 76.2 mm x 130 mm x 70 mm.
Thông số nổi bật 3VA1125-4ED32-0AA0
Số cực3
Dòng định mức (40 °C)25 A
Bộ bảo vệ quá dòngTM210
Kích thước (R×C×S)76.2 mm x 130 mm x 70 mm
Tóm tắt nhanh
Mã đặt hàng (MLFB)3VA1125-4ED32-0AA0
Cách viết khác3VA11254ED320AA0
Dòng sản phẩmSENTRON 3VA
Loại thiết bịAptomat khối MCCB
Mô tả Siemenscircuit breaker 3VA1 IEC Frame 160 breaking capacity class S Icu=36 kA @ 415 V 3-pole, line protection TM210, FTFM, In=25 A overload protection Ir=25 A permanently set short-circuit protection Ii=12.8 x In nut keeper kit
Trạng thái vòng đờiĐang cung cấp P.M300 since 2014-05-07
Xuất kho tiêu chuẩn (Siemens)5 ngày
Khối lượng tịnh0.982 kg
Xuất xứCộng hòa Séc
Mã HS85362010
EAN4042948812266
Đại lý cung cấp SENTRON Siemens chính hãng cho nhà máy và dự án
Mua 3VA1125-4ED32-0AA0 qua một đại lý Siemens có năng lực kỹ thuật giúp tránh sai mã: mô tả đặt hàng, phiên bản và phụ kiện đi kèm được đối chiếu trước khi phát hành PO. Với đơn hàng dự án, Fast Group gộp 3VA1125-4ED32-0AA0 cùng các mã SENTRON khác vào một báo giá, một bộ chứng từ. Xem thêm: đại lý Siemens tại TP.HCM và Vũng Tàu.
Trạng thái vòng đời và mã thay thế
3VA1125-4ED32-0AA0 đang được Siemens sản xuất và cung cấp bình thường (PM300 từ 07/05/2014). Trạng thái kiểm tra trên SiePortal ngày 23/09/2026; xem thêm hàng Siemens ngừng sản xuất và mã thay thế.
So sánh 3VA1125-4ED32-0AA0 với các mã cùng dòng SENTRON 3VA
Bảng giúp chọn đúng mã trong cùng dòng trước khi gửi RFQ; bấm vào mã để xem chi tiết.
| Mã | Mô tả | Thông số chính | Trạng thái |
|---|
| 3VA1110-4ED32-0AA0 | Circuit breaker 3VA1 IEC Frame 160 breaking capacity… | Số cực: 3; Dòng định mức (40 °C): 100 A | Đang cung cấp |
| 3VA1116-4ED32-0AA0 | Circuit breaker 3VA1 IEC Frame 160 breaking capacity… | Số cực: 3; Dòng định mức (40 °C): 160 A | Đang cung cấp |
| 3VA1125-4ED32-0AA0 (đang xem) | Circuit breaker 3VA1 IEC Frame 160 breaking capacity… | Số cực: 3; Dòng định mức (40 °C): 25 A | Đang cung cấp |
| 3VA1140-4EE32-0AA0 | Circuit breaker 3VA1 IEC Frame 160 breaking capacity… | Số cực: 3; Dòng định mức (40 °C): 40 A | Đang cung cấp |
| 3VA1163-4EE32-0AA0 | Circuit breaker 3VA1 IEC Frame 160 breaking capacity… | Số cực: 3; Dòng định mức (40 °C): 63 A | Đang cung cấp |
Nhà phân phối Siemens chính hãng và nguồn hàng 3VA1125-4ED32-0AA0 tại Việt Nam
Với aptomat khối MCCB như 3VA1125-4ED32-0AA0, kênh mua quyết định chứng từ và bảo hành. Đừng chỉ so giá: hãy hỏi hàng nhập từ đâu, có CO/CQ theo lô không, mã trên nhãn có khớp hóa đơn không. Fast Group trả lời cả ba câu ngay trong báo giá 3VA1125-4ED32-0AA0, nên bộ phận mua hàng không phải hỏi lại. Xem thêm: cách chọn nhà phân phối Siemens chính hãng.
Thông tin cần có khi gửi RFQ 3VA1125-4ED32-0AA0
Ứng dụng tiêu biểu của SENTRON: tủ phân phối, tủ MCC, tủ điều khiển và hệ thống điện nhà máy. Để báo giá nhanh, vui lòng gửi:
- Mã MLFB
- số lượng
- hàng mới chính hãng hay surplus
- firmware (CPU/HMI)
- yêu cầu CO/CQ
- thời gian cần hàng
- địa điểm giao hàng
- chấp nhận mã thay thế (Có/Không)
- Ghi số cực, dòng định mức, đặc tính cắt (B/C/D) và dòng cắt ngắn mạch.
- Với MCCB, nêu kiểu bộ bảo vệ (TM/ETU) và phụ kiện.
Thông số kỹ thuật 3VA1125-4ED32-0AA0 theo datasheet
Bảng dưới đây trích từ datasheet Siemens (tiếng Anh) để tham khảo khi lập yêu cầu kỹ thuật; thông số cuối cùng được xác nhận khi báo giá. Tải datasheet PDF từ Siemens.
Model (6)
| product brand name | SENTRON |
| product designation | Molded case circuit breaker |
| design of the product | Line protection |
| design of the overcurrent release | TM210 |
| protection function of the overcurrent release | LI |
| number of poles | 3 |
General technical data (12)
| insulation voltage / rated value | 800 V |
| operating voltage / at DC / rated value | 500 V |
| operating voltage / at AC / rated value | 690 V |
| power loss [W] / maximum | 8.5 W |
| mechanical service life (operating cycles) / typical | 20 000 |
| electrical endurance (operating cycles) / at AC-1 / at 380/415 V | 9 000 |
| electrical endurance (operating cycles) / at AC-1 / at 690 V | 6 300 |
| product feature / for neutral conductors / upgradable/retrofittable / short-circuit and overload proof | No |
| ground-fault monitoring version | Without |
| product function |
| communication function | No |
| other measurement function | No |
| Net Weight | 982 g |
Current (7)
| operational current |
| at 40 °C | 25 A |
| at 45 °C | 25 A |
| at 50 °C | 25 A |
| at 55 °C | 24 A |
| at 60 °C | 24 A |
| at 65 °C | 23 A |
| at 70 °C | 23 A |
Switching capacity according to IEC 60947 (17)
| switching capacity class of the circuit breaker | S |
| maximum short-circuit current breaking capacity (Icu) |
| at 240 V | 55 kA |
| at 415 V | 36 kA |
| at 440 V | 25 kA |
| at 500 V | 7 kA |
| at 690 V | 7 kA |
| operating short-circuit current breaking capacity (Ics) |
| at 240 V | 55 kA |
| at 415 V | 36 kA |
| at 440 V | 25 kA |
| at 500 V | 5 kA |
| at 690 V | 5 kA |
| short-circuit current making capacity (Icm) |
| at 240 V | 121 kA |
| at 415 V | 75.6 kA |
| at 440 V | 52.5 kA |
| at 500 V | 11.9 kA |
| at 690 V | 11.9 kA |
| design of short-circuit protection | For switching power values in DC networks, see the 3VA molded case circuit breaker device manual; link to be found under Service & Support in the last chapter |
Adjustable parameters (10)
| product feature / for L-tripping / can be switched on/off | No |
| adjustable response value setting current (Ir) / of the L-trip / with I2t characteristic |
| minimum | 25 A |
| maximum | 25 A |
| adjustable response value delay time (tr) / for L-tripping / with I2t characteristic |
| minimum | 1 s |
| maximum | 1 s |
| adjustable response value setting current (Ii) / for I-tripping |
| minimum | 320 A |
| maximum | 320 A |
| adjustable setting current (InN) / for N-tripping |
| minimum | 0 A |
| maximum | 0 A |
| product function / grounding protection | No |
Mechanical Design (9)
| product component |
| undervoltage release | No |
| voltage trigger | No |
| trip indicator | No |
| height [in] | 5.12 in |
| height | 130 mm |
| width [in] | 3 in |
| width | 76.2 mm |
| depth [in] | 2.76 in |
| depth | 70 mm |
Connections (6)
| arrangement of electrical connectors / for main current circuit | Front terminal |
| type of electrical connection / for main current circuit | nut keeper kit on both ends |
| type of connectable conductor cross-sections / for flat-bar terminal connection / minimum | 12 x 1 mm |
| type of connectable conductor cross-sections / for flat-bar terminal connection / maximum | 17 x 6,5 mm |
| design of the surface / of the connections / on the top of the switch (N, 1, 3, 5) | Silver |
| design of the surface / of the connections / on the bottom of the switch (N, 2, 4, 6) | Tin |
Auxiliary circuit (1)
| number of CO contacts / for auxiliary contacts | 0 |
Accessories (1)
| product extension / optional / motor drive | Yes |
Environmental conditions (5)
| protection class IP / on the front | IP40 |
| ambient temperature |
| during operation / minimum | -25 °C |
| during operation / maximum | 70 °C |
| during storage / minimum | -40 °C |
| during storage / maximum | 80 °C |
Environmental footprint (6)
| Environmental Product Declaration(EPD) | Yes |
| global warming potential [CO2 eq] / total | 190 kg |
| global warming potential [CO2 eq] / during manufacturing | 4.67 kg |
| global warming potential [CO2 eq] / during operation | 186 kg |
| global warming potential [CO2 eq] / after end of life | -0.826 kg |
| reference code / according to IEC 81346-2 | Q |
Approvals / Certificates (4)
| General Product Approval | EMV |
| Confirmation |
| Test Certificates | Maritime application |
| Miscellaneous |
| Maritime application | other |
| CCS (China Classification Society) | Miscellaneous |
Further information (1)
| Date9/13/2026 | Subject to change without notice© Copyright Siemens 2026 |
Câu hỏi thường gặp về 3VA1125-4ED32-0AA0
Mua 3VA1125-4ED32-0AA0 ở đại lý Siemens nào tại TP.HCM và Vũng Tàu?
Fast Group tiếp nhận RFQ 3VA1125-4ED32-0AA0 tại 150/41 Nguyễn Cư Trinh, P. Cầu Ông Lãnh, TP.HCM và 51 Lê Văn Lộc, P. Vũng Tàu. Gửi mã qua Zalo 0938 888 958 hoặc email minhduc@fastgroup.vn để có báo giá trong ngày làm việc.
Fast Group có phải nhà phân phối Siemens chính hãng cho 3VA1125-4ED32-0AA0 không?
Fast Group là đại lý cung cấp và đơn vị nhập khẩu thiết bị Siemens chính hãng tại Việt Nam. 3VA1125-4ED32-0AA0 được nhập từ nguồn hàng Siemens chính hãng, bàn giao kèm CO/CQ theo lô, hóa đơn VAT và tờ khai hải quan khi hợp đồng yêu cầu.
3VA1125-4ED32-0AA0 còn được Siemens sản xuất không?
3VA1125-4ED32-0AA0 đang được Siemens sản xuất và cung cấp bình thường (PM300 từ 07/05/2014).
Làm sao để nhận báo giá 3VA1125-4ED32-0AA0 nhanh nhất?
Gửi mã 3VA1125-4ED32-0AA0, số lượng, thời gian cần hàng và nơi giao qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại 0938 888 958, hoặc dùng biểu mẫu RFQ trên trang. Đủ thông tin, báo giá được lập trong ngày làm việc.
Nhận báo giá Siemens 3VA1125-4ED32-0AA0
Gửi mã và số lượng qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại (+84) 938 888 958, hoặc gửi RFQ qua biểu mẫu. Đại lý cung cấp tại TP.HCM và Vũng Tàu, giao toàn quốc. Phản hồi trong ngày làm việc.