Đặc điểm
QTA56L dùng LED độ sáng cao kết hợp trụ lục giác bằng nhôm. So với thân nhựa cùng cỡ, vỏ nhôm bền hơn khi va chạm nhẹ và tản nhiệt tốt hơn, phù hợp với máy chạy liên tục.
Pát gập (folding bracket) cho phép đổi góc đèn sau khi đã lắp, hữu ích khi vị trí người quan sát thay đổi hoặc khi bố trí lại dây chuyền.
Thông số theo catalog Qlight
- Đường kính: Ø45 mm, chiều cao 433–600 mm
- Điện áp: DC 24V
- Cấp bảo vệ: IP44 bản tiêu chuẩn, IP23 bản có còi
- Còi tích hợp (tùy chọn): âm lượng cố định, tối đa 85 dB tại 1 m
- Vật liệu: thấu kính PC, thân nhôm, pát nhôm
- Tùy chọn đầu nối M12 (đầu nối cái không kèm theo)
Hai model
So với các dòng khác
- Cần nhiều màu trong một thân: xem QT56MCL.
- Cần IP65 cho môi trường ẩm: xem QTG/QTGA hoặc STG.
- Cần thân mảnh hơn cho tủ điện chật: xem STA Series.
Pát gập dùng vào việc gì
Pát gập (folding bracket) bằng nhôm là điểm khác biệt rõ nhất của QTA56L so với đèn tháp thân nhựa cùng cỡ. Ba tình huống nó giải quyết được mà pát cố định không làm được:
- Bố trí lại dây chuyền: vị trí người giám sát đổi sau khi sắp xếp lại máy — gập lại góc đèn thay vì
khoan lại lỗ bắt trên vỏ máy
- Máy đặt sát tường hoặc sát máy khác: hướng đèn ra phía lối đi thay vì để đèn chiếu vào tường
- Một mẫu máy giao cho nhiều khách hàng khác nhau: nhà chế tạo dùng chung một vị trí khoan, khách tự
chỉnh góc khi lắp đặt tại xưởng của họ
Với máy có rung, nên siết lại khớp gập sau khoảng một tháng chạy đầu tiên — khớp điều chỉnh được thì cũng là khớp có thể tự nới ra.
Đầu nối M12: đầu cái không kèm theo
Catalog ghi rõ QTA56L có tùy chọn đầu nối M12, và đầu nối cái không đi kèm sản phẩm. Đây là chi tiết hay làm chậm tiến độ lắp đặt: hàng về đủ đèn nhưng không đấu được vì thiếu đầu nối phía tủ.
Khi chọn tùy chọn M12, danh sách vật tư phải có thêm:
- Đầu nối cái M12 cho từng đèn, hoặc
- Cáp có sẵn đầu M12 một đầu với chiều dài phù hợp từ đèn tới tủ
Nếu không cần đấu nhanh, bản ra dây trực tiếp đơn giản hơn và không phát sinh vật tư phụ.
IP44 và IP23: đọc đúng trước khi chọn
| Cấu hình | Cấp bảo vệ | Hệ quả |
|---|---|---|
| QTA56L không còi | IP44 | Trong nhà, khô ráo |
| QTA56L-BZ có còi 85 dB | IP23 | Chỉ trong nhà, khô hoàn toàn |
Bản có còi tụt xuống IP23 vì phải có lỗ thoát âm. Cần vừa có âm báo vừa có cấp bảo vệ cao thì phải đổi dòng: QTG/QTGA có bản còi chống nước giữ được IP65, hoặc STG đạt IP65 ở bản không còi.
Bốn thông tin cần có trong RFQ
- Số tầng và thứ tự màu từ trên xuống
- Có còi 85 dB hay không — kèm theo là chấp nhận cấp IP23
- Chiều cao cần thiết trong dải 433–600 mm
- Đấu ra dây trực tiếp hay dùng đầu nối M12 (nếu M12, ghi rõ có cần đầu nối cái và cáp không)
Gửi cấu hình (số tầng, thứ tự màu, có còi hay không) qua trang liên hệ để nhận mã đặt hàng đầy đủ và báo giá.
