TESCOM Laboratory Safety Equipment là gì?

TESCOM Laboratory Safety Equipment thuộc nhóm hệ thống cấp khí & chuyển đổi chai khí của TESCOM. Thiết bị cấp khí trung tâm và chuyển đổi chai giúp cấp khí liên tục, ổn định cho máy phân tích, phòng thí nghiệm và điểm sử dụng. Fast Group tư vấn đúng part number theo môi chất, dải áp, lưu lượng, kết nối và vật liệu trước khi báo giá.

Laboratory Safety Equipment includes Gas Cylinder Cabinets

Mô tả của hãng (tiếng Anh)

Thông số kỹ thuật chính

Tổng hợp từ tài liệu TESCOM để tham khảo nhanh. Nhiều giá trị thuộc các cấu hình khác nhau (vật liệu, dải áp, kích cỡ) – không ghép các giá trị lớn nhất thành một mã; thông số theo part number được xác nhận khi báo giá.

Hạng mụcThông số theo tài liệu hãng
Gas failure warningNumber signal lamps: 2 (SK 02), 6 (SK 06), 10 (SK 10); Acoustical signal: Yes ; Confirmation switch: Yes; Contact potential: 6 V / DC / 10 mA
;Operating voltage max.: 230 V / 50 Hz; Rupturing capacity max.: 250 VA / 65W; Dimensions WxHxD: 200 mm x 120 mm x 60 mm;
Hệ ngắt khẩnNominal width: G1/4i (DN4), G3/8i (DN10); Function: 2/2-way powerless closed; Operating pressure: 0 - 261 psig (DN4), 3 - 174 psig (DN10) / 0 - 18 bar (DN4), 0.2 - 12 bar (DN10)
Hệ ngắt khẩnVoltage: 230 V AC, 50 Hz; Kind of protection: IP 65 / Ex Eex em II T4; Body material: Brass, Stainless Steel; Seat material: EPDM (Ex-Versions), FPM (IP65-types)
Tủ chai khíAccording to TRG 280 for outdoor use for 1 to 5 bottles; Height outside: 80.7-inch / 2050 mm; Width outside: 25.6-inch / 650 mm to 72.8-inch / 1850 mm; Depth outside: 17.7-inch / 400 mm
Tủ chai khíNet weight: 187 lbs / 85 kg to 331 lbs / 150 kg; Number of doors: 1 or 2; ; Safety cabinet for laboratory internal use for 1 to 4 bottles; Height outside: 78.5-inch / 1995 mm
Tủ chai khíWidth outside: 23.4-inch / 595 mm to 54.9-inch / 1395 mm; Depth outside: 23.4-inch / 595 mm; Net weight: 567 lbs / 257 kg to 919 lbs / 417 kg; Cut out for gas lines: 6, 9 or 12
Gas Safety System TESGuardZGSolenoid valve module; Tube nominal width: .24, .32, .39, .59, .79-inch / 6, 8, 10, 15, 20 mm; Material: Brass, Stainless Steel
Gas Safety System TESGuardZGInlet pressure: 14.5, 145, 290 psig / 1, 10, 20 bar; Design: Ex-design, IP 65-design

Tài liệu kỹ thuật Laboratory Safety Equipment

Catalog, datasheet, hướng dẫn và bản vẽ CAD (tiếng Anh). Fast Group gửi bản PDF/CAD theo yêu cầu kèm báo giá.

Tài liệuLoạiDung lượng
Data Sheet: Emergency switch off systemCatalog / Datasheet715 KB
Data Sheet: Gas cylinder cabinetsCatalog / Datasheet318 KB
Data Sheet: Gas failure warning systemCatalog / Datasheet1.2 MB
Data Sheet: Gas safety system TESGuardZGCatalog / Datasheet395 KB
Brochure: Laboratory and R&DBrochure1.7 MB

Yêu cầu datasheet / bản vẽ

Mua TESCOM Laboratory Safety Equipment: chứng từ & hỗ trợ kỹ thuật

Fast Group cung cấp TESCOM Laboratory Safety Equipment hàng chính hãng, tư vấn cấu hình theo part number và ứng dụng thực tế (dầu khí, EPC, phòng thí nghiệm, nhà máy). Hàng chính hãng, nguồn gốc rõ ràng, đủ CO/CQ Emerson và chứng từ nhập khẩu theo từng lô; bảo hành chính hãng 12 tháng kể từ ngày giao hàng. Đội ngũ kỹ thuật có kinh nghiệm dầu khí hỗ trợ tra nameplate khi thay thế, chuẩn bị hồ sơ kỹ thuật cho đấu thầu và phản hồi RFQ trong ngày làm việc.

Thông tin cần có khi gửi RFQ

  • Loại khí và độ tinh khiết
  • Số nguồn/chai mỗi phía, áp nguồn
  • Áp ra và lưu lượng tiêu thụ
  • Kiểu lắp: tường, tủ, khung; có cần cảnh báo
  • Kết nối đầu vào / đầu ra
  • Bản vẽ P&ID hoặc sơ đồ phòng thí nghiệm (nếu có)

Câu hỏi thường gặp

TESCOM Laboratory Safety Equipment có phải hàng chính hãng, có CO/CQ không?

Có. Fast Group phân phối TESCOM Laboratory Safety Equipment hàng chính hãng Emerson, nguồn gốc rõ ràng, đủ CO/CQ và chứng từ nhập khẩu theo từng lô, bảo hành chính hãng 12 tháng kể từ ngày giao hàng – đáp ứng hồ sơ dự án dầu khí, EPC và nhà máy tại Việt Nam.

TESCOM Laboratory Safety Equipment có bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật không?

Có. TESCOM Laboratory Safety Equipment được bảo hành chính hãng 12 tháng kể từ ngày giao hàng. Fast Group tư vấn lắp đặt, cấu hình và tra phụ tùng / soft goods kit theo part number; hỗ trợ tại công trường tùy trường hợp và được thống nhất khi báo giá.

Cần thông tin gì để báo giá Laboratory Safety Equipment?

Loại khí và độ tinh khiết; Số nguồn/chai mỗi phía, áp nguồn; Áp ra và lưu lượng tiêu thụ; Kiểu lắp: tường, tủ, khung; có cần cảnh báo; Kết nối đầu vào / đầu ra. Nếu thay thế, gửi part number đầy đủ hoặc ảnh nameplate.

Thời gian giao hàng Laboratory Safety Equipment bao lâu?

Lead time phụ thuộc cấu hình (vật liệu, dải áp, kết nối, tùy chọn) và được xác nhận trong báo giá. Fast Group giao hàng toàn quốc từ TP.HCM và Vũng Tàu.

Mã Laboratory Safety Equipment cũ không còn sản xuất thì sao?

Gửi part number hoặc ảnh nameplate; Fast Group đối chiếu cấu hình và đề xuất mã thay thế tương đương nếu có, kèm xác nhận kỹ thuật trước khi đặt hàng.

Nhận báo giá TESCOM Laboratory Safety Equipment

Gửi part number, nameplate hoặc thông số qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại (+84) 938 888 958, hoặc gửi RFQ qua biểu mẫu. Phản hồi trong ngày làm việc.