TESCOM 54-2300 Series là gì?
TESCOM 54-2300 Series thuộc nhóm bộ điều áp ngược (back pressure) của TESCOM. Bộ điều áp ngược giữ áp suất phía trước (upstream) ổn định: van đóng khi áp dưới giá trị đặt và mở để xả dòng khi áp vượt giá trị đặt – dùng giữ áp bình, hệ phân tích, đầu đẩy bơm hoặc băng thử. Fast Group tư vấn đúng part number theo môi chất, dải áp, lưu lượng, kết nối và vật liệu trước khi báo giá.
Đặc điểm theo tài liệu hãng
- Tải khí nén
54-2300 Series backpressure hydraulic regulator is capable of flows from 5-50 GPM and is available in air load for use with the ER5000 Electropneumatic Controller.
Mô tả của hãng (tiếng Anh)
Thông số kỹ thuật chính
Tổng hợp từ tài liệu TESCOM để tham khảo nhanh. Nhiều giá trị thuộc các cấu hình khác nhau (vật liệu, dải áp, kích cỡ) – không ghép các giá trị lớn nhất thành một mã; thông số theo part number được xác nhận khi báo giá.
| Hạng mục | Thông số theo tài liệu hãng |
|---|---|
| Áp suất vào tối đa | Spring and Dome Loaded: 5000 psig / 345 bar; Air Actuated: 10,000 psig / 690 bar |
| Dải áp suất điều khiển | 1000, 1500, 2500, 3500, 5000 and 10,000 psig / 69.0, 103, 172, 241, 345 and 690 bar |
| Vật liệu | Body: 303 or 316 Stainless Steel ; Seat, Poppet & Sensor: 17-4 PH Stainless Steel; O-Rings: Buna-N, Viton®, Ethylene Propylene or Polyurethane; Back-up Rings: PTFE |
| Bonnet (Spring load only), Remaining Parts | 303 Stainless Steel |
| Nhiệt độ làm việc (media) | -40°F to 165°F / -40°C to 74°C (Operating temperature range dependent on O-Ring material.) |
| Cổng kết nối (cỡ & kiểu) | 1/2, 3/4; SAE, NPTF; 1; Flange |
| Hệ số lưu lượng (Cv) | Cv = 1.6 |
| Kiểu tải | Spring, Dome, Air |
| Khối lượng | Spring and Dome Loaded: 15 lbs / 6.8 kg; Air Actuated: 30 lbs / 13.6 kg |
Tài liệu kỹ thuật 54-2300
Catalog, datasheet, hướng dẫn và bản vẽ CAD (tiếng Anh). Fast Group gửi bản PDF/CAD theo yêu cầu kèm báo giá. Trang sản phẩm chính thức: Emerson – TESCOM 54-2300 Series.
| Tài liệu | Loại | Dung lượng |
|---|---|---|
| Catalog: 54-2300 Series Backpressure Air Regulator | Catalog / Datasheet | 1.1 MB |
| Flyer: Hydrogen Electrolyzer | Tài liệu kỹ thuật | 492 KB |
Mua TESCOM 54-2300 Series: chứng từ & hỗ trợ kỹ thuật
Fast Group cung cấp TESCOM 54-2300 Series hàng chính hãng, tư vấn cấu hình theo part number và ứng dụng thực tế (dầu khí, EPC, phòng thí nghiệm, nhà máy). Hàng chính hãng, nguồn gốc rõ ràng, đủ CO/CQ Emerson và chứng từ nhập khẩu theo từng lô; bảo hành chính hãng 12 tháng kể từ ngày giao hàng. Đội ngũ kỹ thuật có kinh nghiệm dầu khí hỗ trợ tra nameplate khi thay thế, chuẩn bị hồ sơ kỹ thuật cho đấu thầu và phản hồi RFQ trong ngày làm việc.
Thông tin cần có khi gửi RFQ
- Môi chất và nhiệt độ
- Áp cần giữ phía trước (setpoint) và dải điều chỉnh
- Lưu lượng xả min/max; áp phía sau (khí quyển / đường hồi)
- Kiểu tải: lò xo, dome, khí nén / ER5000
- Kết nối và vật liệu thân, seat, O-ring
- Part number cũ nếu thay thế; số lượng, nơi giao
Câu hỏi thường gặp
TESCOM 54-2300 Series có phải hàng chính hãng, có CO/CQ không?
Có. Fast Group phân phối TESCOM 54-2300 Series hàng chính hãng Emerson, nguồn gốc rõ ràng, đủ CO/CQ và chứng từ nhập khẩu theo từng lô, bảo hành chính hãng 12 tháng kể từ ngày giao hàng – đáp ứng hồ sơ dự án dầu khí, EPC và nhà máy tại Việt Nam.
TESCOM 54-2300 Series có bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật không?
Có. TESCOM 54-2300 Series được bảo hành chính hãng 12 tháng kể từ ngày giao hàng. Fast Group tư vấn lắp đặt, cấu hình và tra phụ tùng / soft goods kit theo part number; hỗ trợ tại công trường tùy trường hợp và được thống nhất khi báo giá.
Cần thông tin gì để báo giá 54-2300?
Môi chất và nhiệt độ; Áp cần giữ phía trước (setpoint) và dải điều chỉnh; Lưu lượng xả min/max; áp phía sau (khí quyển / đường hồi); Kiểu tải: lò xo, dome, khí nén / ER5000; Kết nối và vật liệu thân, seat, O-ring. Nếu thay thế, gửi part number đầy đủ hoặc ảnh nameplate.
Thời gian giao hàng 54-2300 bao lâu?
Lead time phụ thuộc cấu hình (vật liệu, dải áp, kết nối, tùy chọn) và được xác nhận trong báo giá. Fast Group giao hàng toàn quốc từ TP.HCM và Vũng Tàu.
Mã 54-2300 cũ không còn sản xuất thì sao?
Gửi part number hoặc ảnh nameplate; Fast Group đối chiếu cấu hình và đề xuất mã thay thế tương đương nếu có, kèm xác nhận kỹ thuật trước khi đặt hàng.
Nhận báo giá TESCOM 54-2300 Series
Gửi part number, nameplate hoặc thông số qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại (+84) 938 888 958, hoặc gửi RFQ qua biểu mẫu. Phản hồi trong ngày làm việc.