Siemens 6ES7241-1AH32-0XB0 là module truyền thông thuộc dòng SIMATIC S7-1200. Mô tả đặt hàng theo Siemens: SIMATIC S7-1200, Communication module CM 1241, RS232, 9-pole D-sub (pin), supports Freeport. Thông số nổi bật của 6ES7241-1AH32-0XB0: Điện áp nguồn: 24 V; Cấp bảo vệ: IP20; Tổn hao công suất: 1.1 W; Kiểu sản phẩm: CM 1241 RS 232.
Thông số nổi bật 6ES7241-1AH32-0XB0
Điện áp nguồn24 V
Cấp bảo vệIP20
Tổn hao công suất1.1 W
Kiểu sản phẩmCM 1241 RS 232
Kích thước (R×C×S)30 mm x 100 mm x 75 mm
Tóm tắt nhanh
Mã đặt hàng (MLFB)6ES7241-1AH32-0XB0
Cách viết khác6ES7 241-1AH32-0XB0, 6ES72411AH320XB0
Dòng sản phẩmSIMATIC S7-1200
Loại thiết bịModule truyền thông
Mô tả SiemensSIMATIC S7-1200, Communication module CM 1241, RS232, 9-pole D-sub (pin), supports Freeport
Trạng thái vòng đờiĐang cung cấp P.M300 since 2013-09-16
Xuất kho tiêu chuẩn (Siemens)1 ngày
Khối lượng tịnh0.152 kg
Xuất xứTrung Quốc
Mã HS85176200
EAN6940408102095
Giao nhanh 6ES7241-1AH32-0XB0: thời gian xuất kho Siemens 1 ngày
Dừng máy vì thiếu một module truyền thông luôn tốn kém hơn giá thiết bị. Hãy nêu mốc cần hàng ngay trong RFQ 6ES7241-1AH32-0XB0: Fast Group sẽ chọn tuyến vận chuyển phù hợp và báo trước nếu có rủi ro trễ hàng, thay vì để khách hàng phát hiện sau khi đã duyệt PO. Xem thêm: cách rút ngắn thời gian giao hàng Siemens.
Trạng thái vòng đời và mã thay thế
6ES7241-1AH32-0XB0 đang được Siemens sản xuất và cung cấp bình thường (PM300 từ 16/09/2013). Trạng thái kiểm tra trên SiePortal ngày 23/09/2026; xem thêm hàng Siemens ngừng sản xuất và mã thay thế.
So sánh 6ES7241-1AH32-0XB0 với các mã cùng dòng SIMATIC S7-1200
Bảng giúp chọn đúng mã trong cùng dòng trước khi gửi RFQ; bấm vào mã để xem chi tiết.
| Mã | Mô tả | Thông số chính | Trạng thái |
|---|
| 6ES7232-4HB32-0XB0 | SM 1232, AQ 2x14 bit | Số ngõ ra analog (AQ): 2; Current or voltage; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7232-4HD32-0XB0 | SM 1232, AQ 4x14 bit | Số ngõ ra analog (AQ): 4; Current or voltage; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7234-4HE32-0XB0 | SM 1234, AI 4x13 bit/AQ 2x14 bit | Số ngõ vào analog (AI): 4; Current or voltage differential inputs; Số ngõ ra analog (AQ): 2; Current or voltage | Đang cung cấp |
| 6ES7241-1AH32-0XB0 (đang xem) | CM 1241 RS 232 | Điện áp nguồn: 24 V; Cấp bảo vệ: IP20 | Đang cung cấp |
| 6ES7241-1CH30-1XB0 | CB 1241 RS 485 | Cấp bảo vệ: IP20 | Đang cung cấp |
| 6ES7241-1CH32-0XB0 | CM 1241 RS 422 / 485 | Điện áp nguồn: 24 V; Cấp bảo vệ: IP20 | Đang cung cấp |
| 6GK7243-1BX30-0XE0 | CP 1243-1 | Cấp bảo vệ: IP20 | Đang cung cấp |
| 6GK7243-5DX30-0XE0 | CM 1243-5 | Cấp bảo vệ: IP20; Truyền thông: PROFIBUS | Đang cung cấp |
Đại lý Siemens cung cấp 6ES7241-1AH32-0XB0 tại TP.HCM và Vũng Tàu
Fast Group là đại lý cung cấp thiết bị Siemens chính hãng, tiếp nhận RFQ 6ES7241-1AH32-0XB0 tại TP. Hồ Chí Minh và văn phòng Vũng Tàu. Nhà máy ở Đồng Nai, Bình Dương, Bà Rịa – Vũng Tàu và các tỉnh khác đều nhận báo giá trong ngày làm việc và giao hàng tận nơi. Xem thêm: đại lý cung cấp thiết bị Siemens cho dầu khí, EPC.
Thông tin cần có khi gửi RFQ 6ES7241-1AH32-0XB0
Ứng dụng tiêu biểu của S7-1200: máy đóng gói, băng tải, trạm bơm cấp thoát nước, hệ HVAC, skid định lượng và các tủ điều khiển máy trong nhà máy. Để báo giá nhanh, vui lòng gửi:
- Mã MLFB
- số lượng
- hàng mới chính hãng hay surplus
- firmware (CPU/HMI)
- yêu cầu CO/CQ
- thời gian cần hàng
- địa điểm giao hàng
- chấp nhận mã thay thế (Có/Không)
- Ghi rõ kiểu nguồn và ngõ ra của CPU: DC/DC/DC, AC/DC/RLY hay DC/DC/RLY.
- Nêu firmware đang chạy nếu thay thế CPU trong hệ thống có sẵn (V4.x) hoặc chuyển lên S7-1200 G2.
Thông số kỹ thuật 6ES7241-1AH32-0XB0 theo datasheet
Bảng dưới đây trích từ datasheet Siemens (tiếng Anh) để tham khảo khi lập yêu cầu kỹ thuật; thông số cuối cùng được xác nhận khi báo giá. Tải datasheet PDF từ Siemens.
General information (1)
| Product type designation | CM 1241 RS 232 |
Supply voltage (3)
| Rated value (DC) | 24 V |
| permissible range, lower limit (DC) | 20.4 V |
| permissible range, upper limit (DC) | 28.8 V |
Input current (1)
| Current consumption, max. | 200 mA; From backplane bus 5 V DC |
Power loss (1)
Interfaces (7)
| Interfaces/bus type | RS 232C (V.24) |
| Number of interfaces | 1 |
| Cable length, max. | 10 m |
| Freeport | Yes |
| ASCII | Yes; Available as library function |
| Modbus RTU master | Yes |
| Modbus RTU device | Yes |
Protocols (11)
| Telegram length, max. | 1 kbyte |
| Bits per character | 7 or 8 |
| Number of stop bits | 1 (Standard), 2 |
| Parity | No parity (standard); even, uneven, mark (parity bit always 1); space (parity bit always 0) |
| Telegram length, max. | 1 kbyte |
| Bits per character | 7 or 8 |
| Number of stop bits | 1 (Standard), 2 |
| Parity | No parity (standard); even, uneven, mark (parity bit always 1); space (parity bit always 0) |
| Address area | 1 through 49 999 (Standard Modbus addressing) |
| max. number of devices | 247; slave numbers 1 through 247, per MODBUS network segment maximum 32 devices, additional repeaters needed to expand the network to maximum configuration |
| Address area | 1 through 49 999 (Standard Modbus addressing) |
Interrupts/diagnostics/status information (2)
| Diagnostics function | Yes |
| for status of the outputs | Yes |
Degree and class of protection (1)
| IP degree of protection | IP20 |
Standards, approvals, certificates (8)
| CE mark | Yes |
| CSA approval | Yes |
| UL approval | Yes |
| cULus | Yes |
| FM approval | Yes |
| RCM (formerly C-TICK) | Yes |
| KC approval | Yes |
| Marine approval | Yes |
Ambient conditions (15)
| Fall height, max. | 0.3 m; five times, in product package |
| min. | -20 °C |
| max. | 60 °C |
| horizontal installation, min. | -20 °C |
| horizontal installation, max. | 60 °C |
| vertical installation, min. | -20 °C |
| vertical installation, max. | 50 °C |
| permissible temperature change | 5°C to 55°C, 3°C / minute |
| min. | -40 °C |
| max. | 70 °C |
| Operation, min. | 795 hPa |
| Operation, max. | 1 080 hPa |
| Storage/transport, min. | 660 hPa |
| Storage/transport, max. | 1 080 hPa |
| Operation at 25 ℃ without condensation, max. | 95 % |
Dimensions (3)
| Width | 30 mm |
| Height | 100 mm |
| Depth | 75 mm |
Weights (1)
Classifications (14)
| eClass | 16 |
| eClass | 14 |
| eClass | 12 |
| eClass | 9.1 |
| eClass | 9 |
| eClass | 8 |
| eClass | 7.1 |
| eClass | 6 |
| ETIM | 10 |
| ETIM | 9 |
| ETIM | 8 |
| ETIM | 7 |
| IDEA | 4 |
| UNSPSC | 15 |
Approvals / Certificates (2)
| General Product Approval | EMV |
| For use in hazardous locations | Maritime application |
Câu hỏi thường gặp về 6ES7241-1AH32-0XB0
Bao lâu thì nhận được 6ES7241-1AH32-0XB0?
Theo SiePortal, thời gian xuất kho tiêu chuẩn của Siemens cho 6ES7241-1AH32-0XB0 là 1 ngày. Tổng thời gian giao đến Việt Nam được ghi rõ trong báo giá; hạng mục gấp có thể đi hàng không.
Mua 6ES7241-1AH32-0XB0 ở đại lý Siemens nào tại TP.HCM và Vũng Tàu?
Fast Group tiếp nhận RFQ 6ES7241-1AH32-0XB0 tại 150/41 Nguyễn Cư Trinh, P. Cầu Ông Lãnh, TP.HCM và 51 Lê Văn Lộc, P. Vũng Tàu. Gửi mã qua Zalo 0938 888 958 hoặc email minhduc@fastgroup.vn để có báo giá trong ngày làm việc.
6ES7241-1AH32-0XB0 còn được Siemens sản xuất không?
6ES7241-1AH32-0XB0 đang được Siemens sản xuất và cung cấp bình thường (PM300 từ 16/09/2013).
Làm sao để nhận báo giá 6ES7241-1AH32-0XB0 nhanh nhất?
Gửi mã 6ES7241-1AH32-0XB0, số lượng, thời gian cần hàng và nơi giao qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại 0938 888 958, hoặc dùng biểu mẫu RFQ trên trang. Đủ thông tin, báo giá được lập trong ngày làm việc.
Nhận báo giá Siemens 6ES7241-1AH32-0XB0
Gửi mã và số lượng qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại (+84) 938 888 958, hoặc gửi RFQ qua biểu mẫu. Báo rõ thời gian giao, hỗ trợ giao gấp. Phản hồi trong ngày làm việc.