Siemens 6ES7232-4HD32-0XB0 là module I/O analog thuộc dòng SIMATIC S7-1200. Mô tả đặt hàng theo Siemens: SIMATIC S7-1200, Analog output, SM 1232, 4 AO, +/-10 V, 14-bit resolution, or 0-20 mA/4-20 mA, 13-bit resolution. Thông số nổi bật của 6ES7232-4HD32-0XB0: Số ngõ ra analog (AQ): 4; Current or voltage; Điện áp nguồn: 24 V; Cấp bảo vệ: IP20; Tổn hao công suất: 1.5 W.

Thông số nổi bật 6ES7232-4HD32-0XB0

Số ngõ ra analog (AQ)4; Current or voltage
Điện áp nguồn24 V
Cấp bảo vệIP20
Tổn hao công suất1.5 W
Kiểu sản phẩmSM 1232, AQ 4x14 bit
Kích thước (R×C×S)45 mm x 100 mm x 75 mm

Tóm tắt nhanh

Mã đặt hàng (MLFB)6ES7232-4HD32-0XB0
Cách viết khác6ES7 232-4HD32-0XB0, 6ES72324HD320XB0
Dòng sản phẩmSIMATIC S7-1200
Loại thiết bịModule I/O analog
Mô tả SiemensSIMATIC S7-1200, Analog output, SM 1232, 4 AO, +/-10 V, 14-bit resolution, or 0-20 mA/4-20 mA, 13-bit resolution
Trạng thái vòng đờiĐang cung cấp P.M300 since 2013-03-15
Xuất kho tiêu chuẩn (Siemens)10 ngày
Khối lượng tịnh0.178 kg
Xuất xứĐức
Mã HS85389091
EAN6940408102064

Đơn vị nhập khẩu thiết bị Siemens uy tín cho S7-1200

Theo dữ liệu Siemens, 6ES7232-4HD32-0XB0 có mã HS 85389091 và xuất xứ Đức. Fast Group nhập khẩu chính ngạch và khai báo hải quan đúng mã HS, nên khách hàng nhận đủ tờ khai, hóa đơn VAT và CO/CQ để quyết toán và nghiệm thu. Xem thêm: quy trình nhập khẩu thiết bị Siemens.

Trạng thái vòng đời và mã thay thế

6ES7232-4HD32-0XB0 đang được Siemens sản xuất và cung cấp bình thường (PM300 từ 15/03/2013). Trạng thái kiểm tra trên SiePortal ngày 23/09/2026; xem thêm hàng Siemens ngừng sản xuất và mã thay thế.

So sánh 6ES7232-4HD32-0XB0 với các mã cùng dòng SIMATIC S7-1200

Bảng giúp chọn đúng mã trong cùng dòng trước khi gửi RFQ; bấm vào mã để xem chi tiết.

Mô tảThông số chínhTrạng thái
6ES7231-5QD32-0XB0SM 1231, AI 4x16 bit TCSố ngõ vào analog (AI): 4; Thermocouples; Điện áp nguồn: 24 VĐang cung cấp
6ES7231-5QF32-0XB0SM 1231, AI 8x16 bit TCSố ngõ vào analog (AI): 8; Thermocouples; Điện áp nguồn: 24 VĐang cung cấp
6ES7232-4HB32-0XB0SM 1232, AQ 2x14 bitSố ngõ ra analog (AQ): 2; Current or voltage; Điện áp nguồn: 24 VĐang cung cấp
6ES7232-4HD32-0XB0 (đang xem)SM 1232, AQ 4x14 bitSố ngõ ra analog (AQ): 4; Current or voltage; Điện áp nguồn: 24 VĐang cung cấp
6ES7234-4HE32-0XB0SM 1234, AI 4x13 bit/AQ 2x14 bitSố ngõ vào analog (AI): 4; Current or voltage differential inputs; Số ngõ ra analog (AQ): 2; Current or voltageĐang cung cấp
6ES7241-1AH32-0XB0CM 1241 RS 232Điện áp nguồn: 24 V; Cấp bảo vệ: IP20Đang cung cấp
6ES7241-1CH30-1XB0CB 1241 RS 485Cấp bảo vệ: IP20Đang cung cấp
6ES7241-1CH32-0XB0CM 1241 RS 422 / 485Điện áp nguồn: 24 V; Cấp bảo vệ: IP20Đang cung cấp

Chọn nhà cung cấp Siemens uy tín cho module I/O analog

Giá thấp nhưng thiếu chứng từ hoặc giao sai phiên bản sẽ đắt hơn nhiều khi dây chuyền phải dừng. Vì vậy Fast Group báo giá 6ES7232-4HD32-0XB0 kèm tình trạng hàng, thời gian giao và danh mục chứng từ ngay từ đầu, để so sánh các nhà cung cấp trên cùng một mặt bằng. Xem thêm: tiêu chí chọn nhà cung cấp Siemens uy tín.

Thông tin cần có khi gửi RFQ 6ES7232-4HD32-0XB0

Ứng dụng tiêu biểu của S7-1200: máy đóng gói, băng tải, trạm bơm cấp thoát nước, hệ HVAC, skid định lượng và các tủ điều khiển máy trong nhà máy. Để báo giá nhanh, vui lòng gửi:

  • Mã MLFB
  • số lượng
  • hàng mới chính hãng hay surplus
  • firmware (CPU/HMI)
  • yêu cầu CO/CQ
  • thời gian cần hàng
  • địa điểm giao hàng
  • chấp nhận mã thay thế (Có/Không)
  • Ghi rõ kiểu nguồn và ngõ ra của CPU: DC/DC/DC, AC/DC/RLY hay DC/DC/RLY.
  • Nêu firmware đang chạy nếu thay thế CPU trong hệ thống có sẵn (V4.x) hoặc chuyển lên S7-1200 G2.

Thông số kỹ thuật 6ES7232-4HD32-0XB0 theo datasheet

Bảng dưới đây trích từ datasheet Siemens (tiếng Anh) để tham khảo khi lập yêu cầu kỹ thuật; thông số cuối cùng được xác nhận khi báo giá. Tải datasheet PDF từ Siemens.

General information (1)
Product type designationSM 1232, AQ 4x14 bit
Supply voltage (1)
Rated value (DC)24 V
Input current (2)
Current consumption, typ.45 mA
from backplane bus 5 V DC, typ.80 mA
Power loss (1)
Power loss, typ.1.5 W
Analog outputs (6)
Number of analog outputs4; Current or voltage
-10 V to +10 VYes
0 to 20 mAYes
with voltage outputs, min.1 000 Ω
with current outputs, max.600 Ω
shielded, max.100 m; shielded, twisted pair
Analog value generation for the outputs (1)
Resolution with overrange (bit including sign), max.14 bit; Voltage: 14 bit; Current : 13 bit
Errors/accuracies (4)
Temperature error (relative to output range), (+/-)25 °C ±0.3%, to 55 °C ±0.6% total measurement range
Voltage, relative to output range, (+/-)0.3 %
Current, relative to output range, (+/-)0.3 %
Common mode voltage, max.12 V
Interrupts/diagnostics/status information (8)
AlarmsYes
Diagnostics functionYes
Diagnostic alarmYes
Monitoring the supply voltageYes
Wire breakYes
short-circuitYes
for status of the outputsYes
for maintenanceYes
Degree and class of protection (1)
IP degree of protectionIP20
Standards, approvals, certificates (13)
CE markYes
CSA approvalYes
UL approvalYes
cULusYes
FM approvalYes
RCM (formerly C-TICK)Yes
KC approvalYes
Marine approvalYes
environmental product declarationYes
global warming potential, (total) [CO2 eq]36.4 kg
global warming potential, (during production) [CO2 eq]7.46 kg
global warming potential, (during operation) [CO2 eq]29.1 kg
global warming potential, (after end of life cycle) [CO2 eq]-0.18 kg
Ambient conditions (16)
Fall height, max.0.3 m; five times, in product package
min.-20 °C
max.60 °C
horizontal installation, min.-20 °C
horizontal installation, max.60 °C
vertical installation, min.-20 °C
vertical installation, max.50 °C
min.-40 °C
max.70 °C
Operation, min.795 hPa
Operation, max.1 080 hPa
Storage/transport, min.660 hPa
Storage/transport, max.1 080 hPa
Operation at 25 ℃ without condensation, max.95 %
SO2 at RH < 60% without condensationS02: < 0.5 ppm; H2S: < 0.1 ppm; RH < 60 % condensation-free
SO2 at RH < 60% without condensationS02: < 0.5 ppm; H2S: < 0.1 ppm; RH < 60 % condensation-free
Connection method (1)
required front connectorYes
Mechanics/material (1)
Enclosure material (front)
plasticYes
Dimensions (3)
Width45 mm
Height100 mm
Depth75 mm
Weights (1)
Weight, approx.180 g
Classifications (14)
eClass16
eClass14
eClass12
eClass9.1
eClass9
eClass8
eClass7.1
eClass6
ETIM10
ETIM9
ETIM8
ETIM7
IDEA4
UNSPSC15
Approvals / Certificates (2)
General Product ApprovalEMV
For use in hazardous locationsMaritime application
FM

Câu hỏi thường gặp về 6ES7232-4HD32-0XB0

6ES7232-4HD32-0XB0 được nhập khẩu từ đâu, có tờ khai hải quan không?

6ES7232-4HD32-0XB0 có xuất xứ Đức theo dữ liệu Siemens. Fast Group nhập khẩu chính ngạch và cung cấp tờ khai hải quan, CO, CQ, hóa đơn VAT khi hợp đồng yêu cầu.

Làm sao chọn nhà cung cấp 6ES7232-4HD32-0XB0 uy tín?

Yêu cầu nhà cung cấp xác nhận mã MLFB đầy đủ, trạng thái vòng đời trên SiePortal, danh mục CO/CQ và thời gian giao bằng văn bản. Fast Group ghi đủ các mục này trong báo giá 6ES7232-4HD32-0XB0.

6ES7232-4HD32-0XB0 còn được Siemens sản xuất không?

6ES7232-4HD32-0XB0 đang được Siemens sản xuất và cung cấp bình thường (PM300 từ 15/03/2013).

Làm sao để nhận báo giá 6ES7232-4HD32-0XB0 nhanh nhất?

Gửi mã 6ES7232-4HD32-0XB0, số lượng, thời gian cần hàng và nơi giao qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại 0938 888 958, hoặc dùng biểu mẫu RFQ trên trang. Đủ thông tin, báo giá được lập trong ngày làm việc.

Nhận báo giá Siemens 6ES7232-4HD32-0XB0

Gửi mã và số lượng qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại (+84) 938 888 958, hoặc gửi RFQ qua biểu mẫu. Nhập khẩu chính ngạch, đủ tờ khai và hóa đơn VAT. Phản hồi trong ngày làm việc.