Siemens 6ES7231-5PF32-0XB0 là module I/O analog thuộc dòng SIMATIC S7-1200. Mô tả đặt hàng theo Siemens: SIMATIC S7-1200, Analog input, SM 1231 RTD, 8xAI RTD module. Thông số nổi bật của 6ES7231-5PF32-0XB0: Số ngõ vào analog (AI): 8; Resistance thermometer; Điện áp nguồn: 24 V; Cấp bảo vệ: IP20; Tổn hao công suất: 1.5 W.
Tên gọi khác: PLC I/O module; module vào/ra PLC.
Thông số nổi bật 6ES7231-5PF32-0XB0
Số ngõ vào analog (AI)8; Resistance thermometer
Điện áp nguồn24 V
Cấp bảo vệIP20
Tổn hao công suất1.5 W
Kiểu sản phẩmSM 1231, AI 8x16 bit RTD
Kích thước (R×C×S)70 mm x 100 mm x 75 mm
Tóm tắt nhanh
Mã đặt hàng (MLFB)6ES7231-5PF32-0XB0
Cách viết khác6ES7 231-5PF32-0XB0, 6ES72315PF320XB0
Dòng sản phẩmSIMATIC S7-1200
Loại thiết bịModule I/O analog
Mô tả SiemensSIMATIC S7-1200, Analog input, SM 1231 RTD, 8xAI RTD module
Trạng thái vòng đờiĐang cung cấp P.M300 since 2013-09-16
Xuất kho tiêu chuẩn (Siemens)1 ngày
Khối lượng tịnh0.283 kg
Xuất xứTrung Quốc
Mã HS85389091
EAN6940408101883
Trạng thái vòng đời và mã thay thế
6ES7231-5PF32-0XB0 đang được Siemens sản xuất và cung cấp bình thường (PM300 từ 16/09/2013). Trạng thái kiểm tra trên SiePortal ngày 23/09/2026; xem thêm hàng Siemens ngừng sản xuất và mã thay thế.
So sánh 6ES7231-5PF32-0XB0 với các mã cùng dòng SIMATIC S7-1200
| Mã | Mô tả | Thông số chính | Trạng thái |
|---|
| 6ES7231-4HD32-0XB0 | SM 1231, AI 4x13 bit | Số ngõ vào analog (AI): 4; Current or voltage differential inputs; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7231-4HF32-0XB0 | SM 1231, AI 8x13 bit | Số ngõ vào analog (AI): 8; Current or voltage differential inputs; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7231-5PD32-0XB0 | SM 1231, AI 4x16 bit RTD | Số ngõ vào analog (AI): 4; Resistance thermometer; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7231-5PF32-0XB0 (đang xem) | SM 1231, AI 8x16 bit RTD | Số ngõ vào analog (AI): 8; Resistance thermometer; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7231-5QD32-0XB0 | SM 1231, AI 4x16 bit TC | Số ngõ vào analog (AI): 4; Thermocouples; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7231-5QF32-0XB0 | SM 1231, AI 8x16 bit TC | Số ngõ vào analog (AI): 8; Thermocouples; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7232-4HB32-0XB0 | SM 1232, AQ 2x14 bit | Số ngõ ra analog (AQ): 2; Current or voltage; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7232-4HD32-0XB0 | SM 1232, AQ 4x14 bit | Số ngõ ra analog (AQ): 4; Current or voltage; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
Cung ứng 6ES7231-5PF32-0XB0 tại Fast Group
Fast Group – đại lý cung cấp thiết bị Siemens chính hãng – cung ứng 6ES7231-5PF32-0XB0 với các hạng mục:
- Xác nhận 6ES7231-5PF32-0XB0 theo nhãn thiết bị hoặc BOM, bao gồm hậu tố phiên bản.
- Theo SiePortal, thời gian xuất kho tiêu chuẩn của Siemens cho 6ES7231-5PF32-0XB0 là 1 ngày. Thời gian giao về Việt Nam được xác nhận trong báo giá.
- Hồ sơ CO, CQ, packing list, hóa đơn VAT và tờ khai hải quan theo yêu cầu đơn hàng; giao hàng toàn quốc.
Thông tin cho yêu cầu báo giá 6ES7231-5PF32-0XB0
- Mã MLFB
- số lượng
- hàng mới chính hãng hay surplus
- firmware (CPU/HMI)
- yêu cầu CO/CQ
- thời gian cần hàng
- địa điểm giao hàng
- chấp nhận mã thay thế (Có/Không)
Thông số kỹ thuật 6ES7231-5PF32-0XB0 theo datasheet
Bảng dưới đây trích từ datasheet Siemens (tiếng Anh) để tham khảo khi lập yêu cầu kỹ thuật; thông số cuối cùng được xác nhận khi báo giá. Tải datasheet PDF từ Siemens.
General information (1)
| Product type designation | SM 1231, AI 8x16 bit RTD |
Supply voltage (1)
Input current (2)
| Current consumption, typ. | 40 mA |
| from backplane bus 5 V DC, typ. | 80 mA |
Power loss (1)
Analog inputs (34)
| Number of analog inputs | 8; Resistance thermometer |
| permissible input voltage for voltage input (destruction limit), max. | ±35 V |
| Technical unit for temperature measurement adjustable | Degrees Celsius/degrees Fahrenheit |
| Voltage | No |
| Current | No |
| Thermocouple | No |
| Resistance thermometer | Yes; Resistance-type transmitter: Pt10, Pt50, Pt100, Pt200, Pt500, Pt1000, Ni100, Ni120, Ni200, Ni500, Ni1000, Cu10, Cu50, Cu100, LG-Ni1000 |
| Resistance | Yes; 150 Ω, 300 Ω, 600 Ω |
| Cu 10 | Yes |
| Input resistance (Cu 10) | 10 Ω |
| Ni 100 | Yes |
| Input resistance (Ni 100) | 100 Ω |
| Ni 1000 | Yes |
| Input resistance (Ni 1000) | 1 000 Ω |
| LG-Ni 1000 | Yes |
| Input resistance (LG-Ni 1000) | 1 000 Ω |
| Ni 120 | Yes |
| Input resistance (Ni 120) | 120 Ω |
| Ni 200 | Yes |
| Input resistance (Ni 200) | 200 Ω |
| Ni 500 | Yes |
| Input resistance (Ni 500) | 500 Ω |
| Pt 100 | Yes |
| Input resistance (Pt 100) | 100 Ω |
| Pt 1000 | Yes |
| Input resistance (Pt 1000) | 1 000 Ω |
| Pt 200 | Yes |
| Input resistance (Pt 200) | 200 Ω |
| Pt 500 | Yes |
| Input resistance (Pt 500) | 500 Ω |
| 0 to 150 ohms | Yes |
| 0 to 300 ohms | Yes |
| 0 to 600 ohms | Yes |
| Parameterizable | No |
Analog value generation for the inputs (4)
| Measurement principle | integrating |
| Resolution with overrange (bit including sign), max. | 15 bit; + sign |
| Integration time, parameterizable | No |
| Interference voltage suppression for interference frequency f1 in Hz | 85 dB at 50 / 60 / 400 Hz |
Errors/accuracies (3)
| Temperature error (relative to input range), (+/-) | 25 °C ±0.1%, to 55 °C ±0.2% total measurement range |
| Repeat accuracy in steady state at 25 °C (relative to output range), (+/-) | 0.05 % |
| Common mode interference, min. | 120 dB |
Interrupts/diagnostics/status information (7)
| Alarms | Yes |
| Diagnostics function | Yes; Can be read out |
| Diagnostic alarm | Yes |
| Monitoring the supply voltage | Yes |
| Wire break | Yes |
| for status of the inputs | Yes |
| for maintenance | Yes |
Degree and class of protection (1)
| IP degree of protection | IP20 |
Standards, approvals, certificates (13)
| CE mark | Yes |
| CSA approval | Yes |
| UL approval | Yes |
| cULus | Yes |
| FM approval | Yes |
| RCM (formerly C-TICK) | Yes |
| KC approval | Yes |
| Marine approval | Yes |
| environmental product declaration | Yes |
| global warming potential, (total) [CO2 eq] | 43.1 kg |
| global warming potential, (during production) [CO2 eq] | 7.62 kg |
| global warming potential, (during operation) [CO2 eq] | 36 kg |
| global warming potential, (after end of life cycle) [CO2 eq] | -0.544 kg |
Ambient conditions (15)
| Fall height, max. | 0.3 m; five times, in product package |
| min. | -20 °C |
| max. | 60 °C |
| horizontal installation, min. | -20 °C |
| horizontal installation, max. | 60 °C |
| vertical installation, min. | -20 °C |
| vertical installation, max. | 50 °C |
| min. | -40 °C |
| max. | 70 °C |
| Operation, min. | 795 hPa |
| Operation, max. | 1 080 hPa |
| Storage/transport, min. | 660 hPa |
| Storage/transport, max. | 1 080 hPa |
| Operation at 25 ℃ without condensation, max. | 95 % |
| SO2 at RH < 60% without condensation | S02: < 0.5 ppm; H2S: < 0.1 ppm; RH < 60 % condensation-free |
Connection method (1)
| required front connector | Yes |
Mechanics/material (1)
| Enclosure material (front) |
| Plastic | Yes |
Dimensions (3)
| Width | 70 mm |
| Height | 100 mm |
| Depth | 75 mm |
Weights (1)
Classifications (14)
| eClass | 16 |
| eClass | 14 |
| eClass | 12 |
| eClass | 9.1 |
| eClass | 9 |
| eClass | 8 |
| eClass | 7.1 |
| eClass | 6 |
| ETIM | 10 |
| ETIM | 9 |
| ETIM | 8 |
| ETIM | 7 |
| IDEA | 4 |
| UNSPSC | 15 |
Approvals / Certificates (3)
| General Product Approval | EMV |
| For use in hazardous locations | Maritime application |
| Maritime application | Environment |
Câu hỏi thường gặp về 6ES7231-5PF32-0XB0
6ES7231-5PF32-0XB0 còn được Siemens sản xuất không?
6ES7231-5PF32-0XB0 đang được Siemens sản xuất và cung cấp bình thường (PM300 từ 16/09/2013).
Yêu cầu báo giá 6ES7231-5PF32-0XB0 cần những thông tin gì?
Mã đầy đủ, số lượng, thời hạn cần hàng, địa điểm giao và yêu cầu chứng từ. Ghi rõ kiểu nguồn và ngõ ra của CPU: DC/DC/DC, AC/DC/RLY hay DC/DC/RLY.
Yêu cầu báo giá
Quý khách vui lòng gửi mã 6ES7231-5PF32-0XB0 và số lượng; Fast Group xác nhận nguồn hàng, thời gian giao và phát hành báo giá.