Siemens 6ES7153-2BA82-0XB0 là module giao tiếp (IM) thuộc dòng SIMATIC ET 200M / PROFIBUS. Mô tả đặt hàng theo Siemens: SIMATIC DP, connection DP/PA link and ET200M IM153-2 HF for extended temperature range for max. 12 S7-300 modules with redundancy capability, timestamping suitable for isochronous mode new features: up to 12 modules can be used Slave Initiative for Drive ES and Switch ES expanded quantity structure for HART auxiliary variables operation of the 64-channel modules 32 signals / slot. Thông số nổi bật của 6ES7153-2BA82-0XB0: Điện áp nguồn: 24 V; Tốc độ truyền: 12 Mbit/s; Cấp bảo vệ: IP20; Tổn hao công suất: 5.5 W.
Thông số nổi bật 6ES7153-2BA82-0XB0
Điện áp nguồn24 V
Tốc độ truyền12 Mbit/s
Cấp bảo vệIP20
Tổn hao công suất5.5 W
Kiểu sản phẩmIM 153-2 HF
Kích thước (R×C×S)40 mm x 125 mm x 117 mm
Tóm tắt nhanh
Mã đặt hàng (MLFB)6ES7153-2BA82-0XB0
Cách viết khác6ES7 153-2BA82-0XB0, 6ES71532BA820XB0
Dòng sản phẩmSIMATIC ET 200M / PROFIBUS
Loại thiết bịModule giao tiếp (IM)
Mô tả SiemensSIMATIC DP, connection DP/PA link and ET200M IM153-2 HF for extended temperature range for max. 12 S7-300 modules with redundancy capability, timestamping suitable for isochronous mode new features: up to 12 modules can be used Slave Initiative for Drive ES and Switch ES expanded quantity structure for HART auxiliary variables operation of the 64-channel modules 32 signals / slot
Trạng thái vòng đờiNgừng sản xuất P.M490 since 2025-10-01
Xuất kho tiêu chuẩn (Siemens)theo yêu cầu
Khối lượng tịnh0.288 kg
Xuất xứĐức
Mã HS85176200
EAN4025515075738
Đại lý cung cấp S7-300 Siemens chính hãng cho nhà máy và dự án
Fast Group là đại lý cung cấp thiết bị Siemens chính hãng, tiếp nhận RFQ 6ES7153-2BA82-0XB0 tại TP. Hồ Chí Minh và văn phòng Vũng Tàu. Nhà máy ở Đồng Nai, Bình Dương, Bà Rịa – Vũng Tàu và các tỉnh khác đều nhận báo giá trong ngày làm việc và giao hàng tận nơi. Xem thêm: đại lý Siemens tại TP.HCM và Vũng Tàu.
Trạng thái vòng đời và mã thay thế
6ES7153-2BA82-0XB0 đã ngừng sản xuất (PM490 từ 01/10/2025). Siemens chỉ còn cung cấp mã này dưới dạng phụ tùng thay thế. Fast Group hỗ trợ tìm hàng dự phòng hoặc đề xuất mã thay thế tương thích. Trạng thái kiểm tra trên SiePortal ngày 23/09/2026; xem thêm hàng Siemens ngừng sản xuất và mã thay thế.
So sánh 6ES7153-2BA82-0XB0 với các mã cùng dòng SIMATIC ET 200M / PROFIBUS
Bảng giúp chọn đúng mã trong cùng dòng trước khi gửi RFQ; bấm vào mã để xem chi tiết.
| Mã | Mô tả | Thông số chính | Trạng thái |
|---|
| 6ES7153-1AA03-0XB0 | IM 153-1 DP ST | Điện áp nguồn: 24 V; Tốc độ truyền: 12 Mbit/s | Ngừng sản xuất |
| 6ES7153-2BA02-0XB0 | Connection ET 200M IM 153-2 High Feature for max. 12… | Connection ET 200M IM 153-2 High Feature for max.… | Ngừng sản xuất |
| 6ES7153-2BA10-0XB0 | IM 153-2 DP HF | Điện áp nguồn: 24 V; Tốc độ truyền: 12 Mbit/s | Ngừng sản xuất |
| 6ES7153-2BA70-0XB0 | IM 153-2 OD | Điện áp nguồn: 24 V; Tốc độ truyền: 12 Mbit/s | Đang cung cấp |
| 6ES7153-2BA82-0XB0 (đang xem) | IM 153-2 HF | Điện áp nguồn: 24 V; Tốc độ truyền: 12 Mbit/s | Ngừng sản xuất |
| 6ES7153-4BA00-0XB0 | IM 153-4 PN HF | Điện áp nguồn: 24 V; Cấp bảo vệ: IP20 | Ngừng sản xuất |
| 6ES7158-0AD01-0XA0 | DP/DP coupler coupling module for connecting two… | Điện áp nguồn: 24 V; Cấp bảo vệ: IP20 | Đang cung cấp |
| 6ES7197-1LB00-0XA0 | Y coupler for setting up a Y-Link for redundant… | Tốc độ truyền: 12 Mbit/s; 45.45 kbit/s to 12 Mbit/s; Cấp bảo vệ: IP20 | Đang cung cấp |
Chứng từ đi kèm 6ES7153-2BA82-0XB0: CO, CQ, tờ khai, hóa đơn
Với dự án dầu khí và EPC, hồ sơ quan trọng ngang thiết bị. CO/CQ của 6ES7153-2BA82-0XB0 phải ghi đúng mã MLFB và số lượng thực giao; Fast Group đối chiếu từng dòng trước khi bàn giao, tránh trường hợp hàng về nhưng không nghiệm thu được vì lệch chứng từ. Xem thêm: cách kiểm tra CO/CQ hàng Siemens.
Thông tin cần có khi gửi RFQ 6ES7153-2BA82-0XB0
Ứng dụng tiêu biểu của S7-300: hệ điều khiển giàn khai thác, trạm bơm, nhà máy điện, xi măng và các dây chuyền đang vận hành cần hàng dự phòng. Để báo giá nhanh, vui lòng gửi:
- Mã MLFB
- số lượng
- hàng mới chính hãng hay surplus
- firmware (CPU/HMI)
- yêu cầu CO/CQ
- thời gian cần hàng
- địa điểm giao hàng
- chấp nhận mã thay thế (Có/Không)
- Ghi đủ mã MLFB và phiên bản (ví dụ …-0AB0) in trên nhãn module cũ.
- Cho biết cần hàng mới hay chấp nhận hàng thay thế tương đương.
Thông số kỹ thuật 6ES7153-2BA82-0XB0 theo datasheet
Bảng dưới đây trích từ datasheet Siemens (tiếng Anh) để tham khảo khi lập yêu cầu kỹ thuật; thông số cuối cùng được xác nhận khi báo giá. Tải datasheet PDF từ Siemens.
General information (2)
| Product type designation | IM 153-2 HF |
| Vendor identification (VendorID) | 801Eh |
Supply voltage (5)
| Rated value (DC) | 24 V |
| permissible range, lower limit (DC) | 20.4 V |
| permissible range, upper limit (DC) | 28.8 V |
| external protection for power supply lines (recommendation) | 2,5 A |
| Mains/voltage failure stored energy time | 5 ms |
Input current (3)
| Current consumption, max. | 650 mA |
| Inrush current, typ. | 3 A |
| I²t | 0.1 A²·s |
Output voltage (1)
Output current (1)
| for backplane bus (5 V DC), max. | 1.5 A |
Power loss (1)
Address area (2)
| Inputs | 244 byte |
| Outputs | 244 byte |
Hardware configuration (1)
| number of modules per DP device interface, max. | 12 |
Time stamp (8)
| Accuracy | 1 ms; 1 ms at up to 8 modules; 10 ms at up to 12 modules |
| Number of message buffers | 15 |
| Messages per message buffer | 20 |
| Number of stampable digital inputs, max. | 128; Max. 128 signals/station; max. 32 signals/slot |
| Time format | RFC 1119 |
| Time resolution | 0.466 ns |
| Time interval for transmitting the message buffer if a message is present | 1 000 ms |
| Time stamp on signal change | rising / falling edge as signal entering or exiting |
Interfaces (2)
| Transmission procedure | RS 485 |
| Transmission rate, max. | 12 Mbit/s |
1. Interface (5)
| automatic detection of transmission rate | Yes |
| Output current of the interface, max. | 70 mA |
| Design of the connection | 9-pin sub D socket |
| GSD file | SI0480E.GSG |
| automatic baud rate search | Yes |
Protocols (5)
| Bus protocol/transmission protocol | PROFIBUS DP to EN 50170 |
| Number of node addresses, max. | 1 to 125 permitted |
| SYNC capability | Yes |
| FREEZE capability | Yes |
| Direct data exchange (slave-to-slave communication) | Yes; Sender |
Isolation (1)
| Isolation tested with | Isolation voltage 500 V |
Degree and class of protection (1)
| IP degree of protection | IP20 |
Ambient conditions (3)
| min. | -25 °C |
| max. | 60 °C |
| Installation altitude above sea level, max. | 3 000 m |
Configuration (1)
| STEP 7 | Yes; STEP 7 / COM PROFIBUS / non-Siemens tools via GSD file |
Dimensions (3)
| Width | 40 mm |
| Height | 125 mm |
| Depth | 117 mm |
Weights (1)
Classifications (14)
| eClass | 16 |
| eClass | 14 |
| eClass | 12 |
| eClass | 9.1 |
| eClass | 9 |
| eClass | 8 |
| eClass | 7.1 |
| eClass | 6 |
| ETIM | 10 |
| ETIM | 9 |
| ETIM | 8 |
| ETIM | 7 |
| IDEA | 4 |
| UNSPSC | 15 |
Approvals / Certificates (3)
| Miscellaneous | Manufacturer Declaration |
| General Product Approval | EMV |
| China RoHS | Manufacturer Declaration |
| KR (Korean Register of Shipping) |
Câu hỏi thường gặp về 6ES7153-2BA82-0XB0
Mua 6ES7153-2BA82-0XB0 ở đại lý Siemens nào tại TP.HCM và Vũng Tàu?
Fast Group tiếp nhận RFQ 6ES7153-2BA82-0XB0 tại 150/41 Nguyễn Cư Trinh, P. Cầu Ông Lãnh, TP.HCM và 51 Lê Văn Lộc, P. Vũng Tàu. Gửi mã qua Zalo 0938 888 958 hoặc email minhduc@fastgroup.vn để có báo giá trong ngày làm việc.
6ES7153-2BA82-0XB0 có đầy đủ CO/CQ không?
Có. 6ES7153-2BA82-0XB0 được giao kèm CO, CQ, packing list và hóa đơn VAT; tờ khai hải quan cung cấp khi hợp đồng yêu cầu. Xuất xứ theo dữ liệu Siemens: Đức.
6ES7153-2BA82-0XB0 đã ngừng sản xuất chưa, mã thay thế là gì?
6ES7153-2BA82-0XB0 đã ngừng sản xuất (PM490 từ 01/10/2025). Siemens chỉ còn cung cấp mã này dưới dạng phụ tùng thay thế. Fast Group hỗ trợ tìm hàng dự phòng hoặc đề xuất mã thay thế tương thích. Gửi RFQ để Fast Group đề xuất mã thay thế phù hợp.
Làm sao để nhận báo giá 6ES7153-2BA82-0XB0 nhanh nhất?
Gửi mã 6ES7153-2BA82-0XB0, số lượng, thời gian cần hàng và nơi giao qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại 0938 888 958, hoặc dùng biểu mẫu RFQ trên trang. Đủ thông tin, báo giá được lập trong ngày làm việc.
Nhận báo giá Siemens 6ES7153-2BA82-0XB0
Gửi mã và số lượng qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại (+84) 938 888 958, hoặc gửi RFQ qua biểu mẫu. Đại lý cung cấp tại TP.HCM và Vũng Tàu, giao toàn quốc. Phản hồi trong ngày làm việc.