Siemens 6ES7153-2BA70-0XB0 là module giao tiếp (IM) thuộc dòng SIMATIC ET 200M / PROFIBUS. Mô tả đặt hàng theo Siemens: SIMATIC DP, interface DP/PA-Link and ET200M IM153-2 HF for extended temperature range for max. 12 S7-300 modules with redundancy capability, Timestamping suitable for isochronous mode New features: up to 12 modules can be used Slave Initiative for Drive ES and Switch ES Expanded quantity structure for HART auxiliary variables Operation of the 64-channel modules 32 signals / slot +++ Observe compatibility instructions in manual +++. Thông số nổi bật của 6ES7153-2BA70-0XB0: Điện áp nguồn: 24 V; Tốc độ truyền: 12 Mbit/s; Phiên bản firmware: V6.1; Cấp bảo vệ: IP20.
Thông số nổi bật 6ES7153-2BA70-0XB0
Điện áp nguồn24 V
Tốc độ truyền12 Mbit/s
Phiên bản firmwareV6.1
Cấp bảo vệIP20
Tổn hao công suất5.5 W
Kiểu sản phẩmIM 153-2 OD
Kích thước (R×C×S)40 mm x 125 mm x 117 mm
Tóm tắt nhanh
Mã đặt hàng (MLFB)6ES7153-2BA70-0XB0
Cách viết khác6ES7 153-2BA70-0XB0, 6ES71532BA700XB0
Dòng sản phẩmSIMATIC ET 200M / PROFIBUS
Loại thiết bịModule giao tiếp (IM)
Mô tả SiemensSIMATIC DP, interface DP/PA-Link and ET200M IM153-2 HF for extended temperature range for max. 12 S7-300 modules with redundancy capability, Timestamping suitable for isochronous mode New features: up to 12 modules can be used Slave Initiative for Drive ES and Switch ES Expanded quantity structure for HART auxiliary variables Operation of the 64-channel modules 32 signals / slot +++ Observe compatibility instructions in manual +++
Trạng thái vòng đờiĐang cung cấp P.M300 since 2015-01-15
Xuất kho tiêu chuẩn (Siemens)15 ngày
Khối lượng tịnh0.286 kg
Xuất xứĐức
Mã HS85389091
EAN4047623404217
Trạng thái vòng đời và mã thay thế
6ES7153-2BA70-0XB0 đang được Siemens sản xuất và cung cấp bình thường (PM300 từ 15/01/2015). Trạng thái kiểm tra trên SiePortal ngày 23/09/2026; xem thêm hàng Siemens ngừng sản xuất và mã thay thế.
So sánh 6ES7153-2BA70-0XB0 với các mã cùng dòng SIMATIC ET 200M / PROFIBUS
| Mã | Mô tả | Thông số chính | Trạng thái |
|---|
| 6ES7153-1AA03-0XB0 | IM 153-1 DP ST | Điện áp nguồn: 24 V; Tốc độ truyền: 12 Mbit/s | Ngừng sản xuất |
| 6ES7153-2BA02-0XB0 | Connection ET 200M IM 153-2 High Feature for max. 12… | Connection ET 200M IM 153-2 High Feature for max.… | Ngừng sản xuất |
| 6ES7153-2BA10-0XB0 | IM 153-2 DP HF | Điện áp nguồn: 24 V; Tốc độ truyền: 12 Mbit/s | Ngừng sản xuất |
| 6ES7153-2BA70-0XB0 (đang xem) | IM 153-2 OD | Điện áp nguồn: 24 V; Tốc độ truyền: 12 Mbit/s | Đang cung cấp |
| 6ES7153-2BA82-0XB0 | IM 153-2 HF | Điện áp nguồn: 24 V; Tốc độ truyền: 12 Mbit/s | Ngừng sản xuất |
| 6ES7153-4BA00-0XB0 | IM 153-4 PN HF | Điện áp nguồn: 24 V; Cấp bảo vệ: IP20 | Ngừng sản xuất |
| 6ES7158-0AD01-0XA0 | DP/DP coupler coupling module for connecting two… | Điện áp nguồn: 24 V; Cấp bảo vệ: IP20 | Đang cung cấp |
| 6ES7197-1LB00-0XA0 | Y coupler for setting up a Y-Link for redundant… | Tốc độ truyền: 12 Mbit/s; 45.45 kbit/s to 12 Mbit/s; Cấp bảo vệ: IP20 | Đang cung cấp |
Cung ứng 6ES7153-2BA70-0XB0 tại Fast Group
Fast Group – nhà cung cấp thiết bị Siemens chính hãng cho nhà máy và dự án – cung ứng 6ES7153-2BA70-0XB0 với các hạng mục:
- Xác nhận 6ES7153-2BA70-0XB0 theo nhãn thiết bị hoặc BOM, bao gồm hậu tố phiên bản.
- Theo SiePortal, thời gian xuất kho tiêu chuẩn của Siemens cho 6ES7153-2BA70-0XB0 là 15 ngày. Thời gian giao về Việt Nam được xác nhận trong báo giá.
- Hồ sơ CO, CQ, packing list, hóa đơn VAT và tờ khai hải quan theo yêu cầu đơn hàng; giao hàng toàn quốc.
Thông tin cho yêu cầu báo giá 6ES7153-2BA70-0XB0
- Mã MLFB
- số lượng
- hàng mới chính hãng hay surplus
- firmware (CPU/HMI)
- yêu cầu CO/CQ
- thời gian cần hàng
- địa điểm giao hàng
- chấp nhận mã thay thế (Có/Không)
Thông số kỹ thuật 6ES7153-2BA70-0XB0 theo datasheet
Bảng dưới đây trích từ datasheet Siemens (tiếng Anh) để tham khảo khi lập yêu cầu kỹ thuật; thông số cuối cùng được xác nhận khi báo giá. Tải datasheet PDF từ Siemens.
General information (3)
| Product type designation | IM 153-2 OD |
| Firmware version | V6.1 |
| Vendor identification (VendorID) | 801Eh |
Supply voltage (5)
| Rated value (DC) | 24 V |
| permissible range, lower limit (DC) | 20.4 V |
| permissible range, upper limit (DC) | 28.8 V |
| external protection for power supply lines (recommendation) | 2,5 A |
| Mains/voltage failure stored energy time | 5 ms |
Input current (3)
| Current consumption, max. | 650 mA |
| Inrush current, typ. | 3 A |
| I²t | 0.1 A²·s |
Output current (1)
| for backplane bus (5 V DC), max. | 1.5 A |
Power loss (1)
Address area (4)
| Inputs | 244 byte |
| Outputs | 244 byte |
| Inputs | 244 byte |
| Outputs | 244 byte |
Hardware configuration (1)
| number of modules per DP device interface, max. | 12 |
Time stamp (8)
| Accuracy | 1 ms; 1 ms at up to 8 modules; 10 ms at up to 12 modules |
| Number of message buffers | 15 |
| Messages per message buffer | 20 |
| Number of stampable digital inputs, max. | 128; Max. 128 signals/station; max. 32 signals/slot |
| Time format | RFC 1119 |
| Time resolution | 0.466 ns |
| Time interval for transmitting the message buffer if a message is present | 1 000 ms |
| Time stamp on signal change | rising / falling edge as signal entering or exiting |
Interfaces (2)
| Transmission procedure | RS 485 |
| Transmission rate, max. | 12 Mbit/s |
1. Interface (5)
| automatic detection of transmission rate | Yes |
| Output current of the interface, max. | 70 mA |
| Design of the connection | 9-pin sub D socket |
| GSD file | SI05801E.GSG |
| automatic baud rate search | Yes |
Protocols (5)
| Bus protocol/transmission protocol | PROFIBUS DP to EN 50170 |
| Number of node addresses, max. | 1 to 125 permitted |
| SYNC capability | Yes |
| FREEZE capability | Yes |
| Direct data exchange (slave-to-slave communication) | Yes; as publisher with all IO, as subscriber with F-IO only |
Potential separation (1)
| Potential separation exists | Yes |
Isolation (1)
| Isolation tested with | Isolation voltage 500 V |
Degree and class of protection (1)
| IP degree of protection | IP20 |
Ambient conditions (5)
| horizontal installation, min. | -25 °C |
| horizontal installation, max. | 60 °C |
| vertical installation, min. | -25 °C |
| vertical installation, max. | 40 °C |
| Installation altitude above sea level, max. | 3 000 m |
Configuration (1)
| STEP 7 | Yes; STEP 7 / COM PROFIBUS / non-Siemens tools via GSD file |
Dimensions (3)
| Width | 40 mm |
| Height | 125 mm |
| Depth | 117 mm |
Weights (1)
Classifications (14)
| eClass | 16 |
| eClass | 14 |
| eClass | 12 |
| eClass | 9.1 |
| eClass | 9 |
| eClass | 8 |
| eClass | 7.1 |
| eClass | 6 |
| ETIM | 10 |
| ETIM | 9 |
| ETIM | 8 |
| ETIM | 7 |
| IDEA | 4 |
| UNSPSC | 15 |
Approvals / Certificates (3)
| Manufacturer Declaration |
| General Product Approval | For use in hazardous locations |
| China RoHS | Manufacturer Declaration |
| For use in hazardous locations | Maritime application |
| FM |
Câu hỏi thường gặp về 6ES7153-2BA70-0XB0
6ES7153-2BA70-0XB0 còn được Siemens sản xuất không?
6ES7153-2BA70-0XB0 đang được Siemens sản xuất và cung cấp bình thường (PM300 từ 15/01/2015).
Yêu cầu báo giá 6ES7153-2BA70-0XB0 cần những thông tin gì?
Mã đầy đủ, số lượng, thời hạn cần hàng, địa điểm giao và yêu cầu chứng từ. Ghi đủ mã MLFB và phiên bản (ví dụ …-0AB0) in trên nhãn module cũ.
Yêu cầu báo giá
Quý khách vui lòng gửi mã 6ES7153-2BA70-0XB0 và số lượng; Fast Group xác nhận nguồn hàng, thời gian giao và phát hành báo giá.