Siemens 5SL6125-7 là aptomat MCB thuộc dòng SENTRON 5SL/5SY. Mô tả đặt hàng theo Siemens: Miniature circuit breaker 230/400 V 6kA, 1-pole, C, 25A. Thông số nổi bật của 5SL6125-7: Điện áp vào: 400 V; Dòng định mức: 25 A; Số cực: 1; Đặc tính cắt: C.
Thông số nổi bật 5SL6125-7
Điện áp vào400 V
Dòng định mức25 A
Số cực1
Đặc tính cắtC
Dòng cắt ngắn mạch (EN 60898)6 kA
Cấp bảo vệIP20
Kích thước (R×C×S)18 mm x 90 mm x 76 mm
Tóm tắt nhanh
Mã đặt hàng (MLFB)5SL6125-7
Cách viết khác5SL61257
Dòng sản phẩmSENTRON 5SL/5SY
Loại thiết bịAptomat MCB
Mô tả SiemensMiniature circuit breaker 230/400 V 6kA, 1-pole, C, 25A
Trạng thái vòng đờiĐang cung cấp P.M300 since 2010-01-01
Xuất kho tiêu chuẩn (Siemens)3 ngày
Khối lượng tịnh0.13 kg
Xuất xứThổ Nhĩ Kỳ
Mã HS85362010
EAN4001869388229
Nhập khẩu 5SL6125-7 chính ngạch: mã HS, xuất xứ và chứng từ
Là đơn vị nhập khẩu thiết bị Siemens, Fast Group lo trọn khâu đặt hàng, vận chuyển quốc tế, thông quan và giao đến kho khách hàng. Mã 5SL6125-7 được kiểm tra xuất xứ (Thổ Nhĩ Kỳ) và đối chiếu mã hàng trên tờ khai để chứng từ khớp với thiết bị thực giao. Xem thêm: đơn vị nhập khẩu thiết bị Siemens uy tín.
Trạng thái vòng đời và mã thay thế
5SL6125-7 đang được Siemens sản xuất và cung cấp bình thường (PM300 từ 01/01/2010). Trạng thái kiểm tra trên SiePortal ngày 23/09/2026; xem thêm hàng Siemens ngừng sản xuất và mã thay thế.
So sánh 5SL6125-7 với các mã cùng dòng SENTRON 5SL/5SY
Bảng giúp chọn đúng mã trong cùng dòng trước khi gửi RFQ; bấm vào mã để xem chi tiết.
| Mã | Mô tả | Thông số chính | Trạng thái |
|---|
| 5SL6110-7 | Miniature circuit breaker 230/400 V 6kA, 1-pole | Điện áp vào: 400 V; Dòng định mức: 10 A | Đang cung cấp |
| 5SL6116-7 | Miniature circuit breaker 230/400 V 6kA, 1-pole | Điện áp vào: 400 V; Dòng định mức: 16 A | Đang cung cấp |
| 5SL6120-7 | Miniature circuit breaker 230/400 V 6kA, 1-pole | Điện áp vào: 400 V; Dòng định mức: 20 A | Đang cung cấp |
| 5SL6125-7 (đang xem) | Miniature circuit breaker 230/400 V 6kA, 1-pole | Điện áp vào: 400 V; Dòng định mức: 25 A | Đang cung cấp |
| 5SL6132-7 | Miniature circuit breaker 230/400 V 6kA, 1-pole | Điện áp vào: 400 V; Dòng định mức: 32 A | Đang cung cấp |
| 5SL6206-7 | Miniature circuit breaker 400 V 6kA, 2-pole | Điện áp vào: 400 V; Dòng định mức: 6 A | Đang cung cấp |
| 5SL6216-7 | Miniature circuit breaker 400 V 6kA, 2-pole | Điện áp vào: 400 V; Dòng định mức: 16 A | Đang cung cấp |
| 5SL6306-7 | Miniature circuit breaker 400 V 6kA, 3-pole | Điện áp vào: 400 V; Dòng định mức: 6 A | Đang cung cấp |
Cam kết 5SL6125-7 chính hãng, mới 100%
Thị trường có nhiều aptomat MCB Siemens trôi nổi: hàng tháo máy, hàng tân trang, hàng sai phiên bản. Với 5SL6125-7, Fast Group ghi rõ tình trạng mới 100% trong báo giá và chịu trách nhiệm nếu mã thực giao không khớp mã đặt hàng. Xem thêm: hàng Siemens chính hãng và hàng trôi nổi.
Thông tin cần có khi gửi RFQ 5SL6125-7
Ứng dụng tiêu biểu của SENTRON: tủ phân phối, tủ MCC, tủ điều khiển và hệ thống điện nhà máy. Để báo giá nhanh, vui lòng gửi:
- Mã MLFB
- số lượng
- hàng mới chính hãng hay surplus
- firmware (CPU/HMI)
- yêu cầu CO/CQ
- thời gian cần hàng
- địa điểm giao hàng
- chấp nhận mã thay thế (Có/Không)
- Ghi số cực, dòng định mức, đặc tính cắt (B/C/D) và dòng cắt ngắn mạch.
- Với MCCB, nêu kiểu bộ bảo vệ (TM/ETU) và phụ kiện.
Thông số kỹ thuật 5SL6125-7 theo datasheet
Bảng dưới đây trích từ datasheet Siemens (tiếng Anh) để tham khảo khi lập yêu cầu kỹ thuật; thông số cuối cùng được xác nhận khi báo giá. Tải datasheet PDF từ Siemens.
Model (2)
| product brand name | SENTRON |
| product designation | Miniature circuit breaker |
General technical data (6)
| number of poles | 1 |
| design of pole | 1P |
| tripping characteristic class | C |
| mechanical service life (operating cycles) typical | 10 000 |
| overvoltage category | 3 |
| degree of pollution | 2 |
Voltage (8)
| type of voltage of the operating voltage | AC |
| type of voltage | Use only in alternating current or direct current circuits. Mixed use is not permitted. |
| insulation voltage (Ui) |
| with single-phase operation at AC rated value | 250 V |
| with multi-phase operation at AC rated value | 440 V |
| operational current |
| at 30 °C rated value | 25 A |
| at 40 °C rated value | 23.48 A |
| at 55 °C rated value | 21 A |
| operational current at AC rated value | 25 A |
Supply voltage (5)
| supply voltage at AC | 400 V |
| value range of the supply voltage frequency | 50/60 Hz |
| operating voltage |
| with multi-phase operation at AC maximum | 440 V |
| at DC rated value maximum | 62.5 V |
| The operational voltage 62,5V DC/pole takes into account a battery charging voltage with peak value of 72V |
Protection class (1)
| protection class IP | IP20, with connected conductors |
Breaking Capacity (3)
| switching capacity current |
| according to EN 60898 rated value | 6 kA |
| according to IEC 60947-2 rated value | 6 kA |
| energy limitation class | 3 |
Dissipation (2)
| power loss [W] for rated value of the current at AC in hot operating state per pole | 2.6 W |
| suitability for operation | Residential buildings/infrastructure |
Product details (6)
| product feature touch protection | Yes |
| product component neutral conductor switching | No |
| product feature halogen-free | Yes |
| product feature sealable | Yes |
| product feature silicon-free | Yes |
| product extension installable supplementary devices | Yes |
Connections (8)
| connectable conductor cross-section solid |
| minimum | 0.75 mm² |
| maximum | 25 mm² |
| connectable conductor cross-section stranded |
| minimum | 0.75 mm² |
| maximum | 25 mm² |
| connectable conductor cross-section finely stranded with core end processing |
| minimum | 0.75 mm² |
| maximum | 25 mm² |
| tightening torque with screw-type terminals |
| minimum | 2.5 N·m |
| maximum | 3 N·m |
Mechanical Design (7)
| height | 90 mm |
| width | 18 mm |
| depth | 76 mm |
| installation depth | 70 mm |
| number of modular width units | 1 |
| mounting position | any |
| Net Weight | 130 g |
Environmental conditions (4)
| ambient temperature during operation |
| minimum | -25 °C |
| maximum | 45 °C |
| ambient temperature during storage |
| minimum | -40 °C |
| maximum | 75 °C |
Approvals Certificates (2)
| Environment | General Product Approval |
| Environmental Confirmations |
| General Product Approval | other |
Further information (1)
| Date9/21/2026 | Subject to change without notice© Copyright Siemens 2026 |
Câu hỏi thường gặp về 5SL6125-7
5SL6125-7 được nhập khẩu từ đâu, có tờ khai hải quan không?
5SL6125-7 có xuất xứ Thổ Nhĩ Kỳ theo dữ liệu Siemens. Fast Group nhập khẩu chính ngạch và cung cấp tờ khai hải quan, CO, CQ, hóa đơn VAT khi hợp đồng yêu cầu.
5SL6125-7 Fast Group cung cấp có phải hàng chính hãng, mới 100%?
Có. 5SL6125-7 là hàng Siemens chính hãng, mới 100%, nguyên đai nguyên kiện, kèm CO/CQ theo lô. Fast Group không chào hàng tân trang hay đã qua sử dụng dưới danh nghĩa hàng mới.
5SL6125-7 còn được Siemens sản xuất không?
5SL6125-7 đang được Siemens sản xuất và cung cấp bình thường (PM300 từ 01/01/2010).
Làm sao để nhận báo giá 5SL6125-7 nhanh nhất?
Gửi mã 5SL6125-7, số lượng, thời gian cần hàng và nơi giao qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại 0938 888 958, hoặc dùng biểu mẫu RFQ trên trang. Đủ thông tin, báo giá được lập trong ngày làm việc.
Nhận báo giá Siemens 5SL6125-7
Gửi mã và số lượng qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại (+84) 938 888 958, hoặc gửi RFQ qua biểu mẫu. Nhập khẩu chính ngạch, đủ tờ khai và hóa đơn VAT. Phản hồi trong ngày làm việc.