Đặc điểm
Theo catalog Qlight, vỏ thép cho khả năng chịu rung và chấn động vượt trội trong điều kiện địa chấn. Đây là điểm khác biệt chính so với các dòng còi vỏ nhựa: hợp với nhà máy có thiết bị rung mạnh, khu vực gần máy dập, máy nghiền, hoặc công trình yêu cầu chịu chấn động.
Âm báo: 15 âm cài sẵn và 5 bản ghi giọng nói tự nạp. Chỉnh âm lượng bằng công tắc bên trong thiết bị.
Ba model
| Model | Âm lượng tối đa | Giọng nói tự nạp | Kích thước loa |
|---|---|---|---|
| SN | 100 dB | 92–96 dB | Ø119 mm, dài 167 mm |
| SEHN25 | 115 dB | 99–112 dB | Ø158 mm, dài 238 mm |
| SEHN50 | 118 dB | 108–118 dB | Ø167 mm, dài 242 mm |
Thông số chung: điện áp DC 12V, DC 24V, AC 110V, AC 220V; vỏ thép, loa cũng bằng thép; màu tiêu chuẩn đỏ; cấp bảo vệ IP55, lắp được ngoài trời; nhiệt độ làm việc −25 °C đến +50 °C.
So với các dòng khác
| Tiêu chí | SN/SEHN | SRN/SMP | SEWN |
|---|---|---|---|
| Vỏ | Thép | ABS | Nhôm |
| Chịu rung | Rất tốt | Trung bình | Tốt |
| Cấp bảo vệ | IP55 | IP55–IP65 | IP66 |
| Âm lượng tối đa | 118 dB | 123 dB | 120 dB |
Chọn SN/SEHN khi ưu tiên độ bền cơ khí; chọn SMP khi cần âm lượng cao nhất; chọn SEWN cho môi trường biển và tia nước mạnh.
Gửi yêu cầu qua trang liên hệ.


