Đặc điểm
Theo mô tả của hãng, dòng Ø100 mm dùng hệ thống hội tụ ánh sáng LED kết hợp chóa phản xạ nhiều mặt, cho khả năng quan sát tốt theo mọi hướng — quan trọng khi đèn lắp giữa xưởng và người nhìn từ nhiều phía.
Thông số chung theo catalog Qlight:
- Đường kính: Ø100 mm và Ø125 mm (thấu kính Ø119 mm)
- Điện áp: DC 12V, DC 24V, AC 110V, AC 220V
- Cấp bảo vệ: IP44
- Còi tích hợp (tùy chọn): tối đa 90 dB tại 1 m
- Tốc độ xoay: 120–140 vòng/phút
- Chiều cao: 152 mm (Ø100), 158 mm (Ø125)
- Vật liệu: thấu kính AS, thân ABS, chóa ABS chịu nhiệt
Các model chính
| Model | Nguồn sáng | Đường kính |
|---|---|---|
| S100LR | Xoay LED | Ø100 mm |
| S100U, S100UA | Xoay bóng đèn | Ø100 mm |
| S100L | Sáng/nháy LED | Ø100 mm |
| S100R | Xoay bóng đèn | Ø100 mm |
| S100S | Strobe xenon | Ø100 mm |
| S125LR, S125R | Xoay LED / xoay bóng | Ø125 mm |
| S125L, S125U | Nháy LED / xoay bóng | Ø125 mm |
Series còn có nhóm SK, SKH, SKLR, SKTL và EQ100, EQ100-BZ.
Xoay LED hay xoay bóng đèn
| Tiêu chí | Xoay LED (LR) | Xoay bóng đèn (R, U) |
|---|---|---|
| Tuổi thọ nguồn sáng | Dài hơn nhiều | Phải thay bóng định kỳ |
| Chịu rung | Tốt | Kém hơn, sợi đốt dễ đứt |
| Chi phí ban đầu | Cao hơn | Thấp hơn |
| Chi phí vận hành | Thấp | Cộng dồn tiền bóng và công thay |
Với máy chạy ba ca hoặc vị trí lắp khó tiếp cận, bản LED thường rẻ hơn sau 1–2 năm. Bản bóng đèn vẫn hợp lý cho thiết bị dự phòng, ít dùng.
Cần cấp bảo vệ cao hơn IP44 thì xem Q Series hoặc MFL Series đạt IP65.
Chọn cấu hình theo tình huống
| Tình huống tại nhà máy | Nên chọn | Lý do |
|---|---|---|
| Nhà xưởng rộng, quan sát 15–25 m | Ø125 — S125LR, S125R | Đường kính lớn nhất nhóm, thấy rõ từ đầu kia chuyền |
| Vị trí trung bình, cần cân đối giá | Ø100 — S100LR | Cỡ thông dụng nhất, sẵn hàng và giá hợp lý hơn Ø125 |
| Chạy liên tục 24/7 | Bản xoay LED (LR) | Không phải dừng máy thay bóng định kỳ |
| Cần âm thanh kèm đèn | Bản 90 dB (64 mã trong nhóm) | Còi tích hợp sẵn, tiết kiệm một vị trí lắp và một tuyến dây |
| Khu vực có nước bắn | Bản IP65 (10 mã) | IP54 của bản tiêu chuẩn chỉ đủ cho trong nhà khô ráo |
Xoay bóng đèn: tính kỹ phần điện trước
Trong nhóm này, bản xoay bóng đèn chiếm phần lớn mã hàng (144/306 mã) và cũng là bản tiêu thụ điện cao nhất: tới 965 mA ở một số cấu hình, so với 35–65 mA của bản LED sáng/nháy.
Hệ quả thực tế khi thiết kế tủ:
- Không đấu thẳng bản xoay bóng vào ngõ ra transistor của PLC — phải qua relay
- Tính thêm dòng khởi động khi nhiều đèn bật cùng lúc sau sự cố mất điện
- Nếu tủ đã chật tải, chuyển sang bản xoay LED thường giải quyết được vấn đề mà không đổi kiểu lắp
Cần chốt gì trước khi gửi RFQ
- Đường kính: Ø100 hay Ø125 mm
- Điện áp: AC110V, AC220V, DC12V hay DC24V
- Nguồn sáng: xoay bóng, xoay LED, sáng/nháy LED hay xenon strobe
- Cấp bảo vệ cần thiết: IP44, IP54 hay IP65
- Có cần còi 90 dB không
- Màu và số lượng theo từng màu
Gửi yêu cầu qua trang liên hệ.















