Hai model
| Model | Kích thước | Cấp bảo vệ | Vật liệu |
|---|---|---|---|
| QWL20 | 85 × 85 × 38 mm | IP67 | Vỏ nhôm, thấu kính PC, pát STS |
| QWL40 | 96 × 100 × 75 mm | IP68 | Vỏ nhôm, thấu kính PC, pát STS |
Điện áp: DC 12–24V — phù hợp hệ điện của xe và máy công trình.
Đặc điểm theo catalog Qlight
- Chống nước và bụi, chịu được bão và môi trường bụi nặng
- IP67 dùng được ở nơi nhiều bụi và có thể ngập nước
- Thấu kính polycarbonate cho khả năng chịu rung và va đập tốt
- Tuổi thọ LED dài giúp việc bảo trì đơn giản
- Theo hãng, dòng này bền trong môi trường xây dựng với máy móc nặng như máy xúc, cần cẩu, xe địa hình
QWL20 hay QWL40
| Tiêu chí | QWL20 | QWL40 |
|---|---|---|
| Cấp bảo vệ | IP67 — ngâm nước tạm thời | IP68 — ngâm nước liên tục |
| Kích thước | Nhỏ gọn hơn | Lớn hơn |
| Dùng cho | Máy công trình thông thường | Vị trí ngập nước, rửa xe thường xuyên |
So với dòng đèn máy công cụ
QML và QMHL được thiết kế cho dầu cắt gọt và phoi kim loại, dùng kính cường lực. QWL thiên về nước, bụi và rung động ngoài trời, dùng thấu kính PC nhẹ và chịu va đập tốt hơn với vật thể lớn.
Chọn theo môi trường thực tế: trong xưởng gia công thì QML/QMHL, ngoài công trường thì QWL.
Gửi loại thiết bị và vị trí lắp qua trang liên hệ.

