Ba biến thể
| Model | Kích thước | Đặc điểm |
|---|---|---|
| QEL | 34,6 × 30,7 × 220–520 mm | Bản cơ bản |
| QELT | 34,6 × 30,7 × 249–549 mm | Bản có hộp terminal |
| QELTS | — | Bản có terminal và công tắc |
| QEL/QELT/QELS/QELTS | 34,6 × 33,1 × 249–549 mm | Mã chung trong catalog tiếng Việt |
Thông số theo catalog Qlight
- Độ rọi tại 1 m: DC 80–200 Lux, AC 75–190 Lux
- Điện áp: DC 24V hoặc AC 110V, AC 220V
- Cấp bảo vệ: không chống nước — chỉ dùng trong tủ kín
- Vật liệu: thấu kính PC, nắp hông ABS, pát STS201
- Bốn chiều dài: 200 / 300 / 400 / 500 mm
Ba đặc điểm đáng chú ý
- Phân bố ánh sáng trực tiếp trên diện rộng để đạt độ rọi cao trong tủ phân phối — thay vì chiếu tập trung một điểm.
- Hệ LED đấu trực tiếp AC, không cần thiết bị nguồn khác — bớt một bộ nguồn trong tủ.
- Mạch dòng không đổi giữ độ sáng ổn định khi nguồn dao động.
Ngoài ra: pát tháo rời chỉnh được khoảng cách lắp, dây đấu sẵn là tiêu chuẩn, có thể đặt đầu nối M12 (đầu nối cái không kèm theo).
Chọn biến thể nào
| Nhu cầu | Chọn |
|---|---|
| Tủ có sẵn máng dây, đơn giản nhất | QEL |
| Muốn đấu dây nhanh, gọn | QELT |
| Muốn tắt đèn khi đóng tủ | QELTS |
| Dự án yêu cầu chứng nhận UL | QELT-UL |
Gửi kích thước tủ, điện áp và số lượng qua trang liên hệ.



