
STA45SLMP-BZ
Ø45mm Slim LED Tower Lights Max.90dB
STA45SLMP Qlight — Ø45mm Slim LED Tower Lights Max.90dB. 30 mã hàng theo điện áp, màu và kiểu lắp. Thông số theo catalog Qlight, báo giá chính hãng từ Fast Group Engineering.

STA45SLMP là model Qlight thuộc STA Series trong Đèn tháp tín hiệu tiêu chuẩn Qlight. Ø45mm Slim LED Tower Lights Max.90dB.
Fast Group Engineering là nhà phân phối được Qlight cấp Certificate of Distributor, cung cấp STA45SLMP chính hãng tại Việt Nam cho nhà máy, nhà thầu EPC và đơn vị tích hợp hệ thống: đối chiếu cấu hình theo đúng mã đặt hàng, kiểm tra tồn kho và lead time, nhập khẩu kèm CO/CQ.
Chỉ hiển thị các trường có trong catalog gốc; trường trống nghĩa là catalog không nêu, cần tra datasheet của mã đặt hàng cụ thể.
| Model number | Layer | Voltage | Certificates | Weight | Color |
|---|---|---|---|---|---|
| STA45SLMP Steady STA45SLMP-BZ Steady/ w built-in buzzer | 1 | DC12V DC24V | — | 0.56kg | R-Red |
| STA45SLMP Steady STA45SLMP-BZ Steady/ w built-in buzzer | 2 | DC12V DC24V | — | 0.60kg | R-Red G-Green |
| STA45SLMP Steady STA45SLMP-BZ Steady/ w built-in buzzer | 3 | DC12V DC24V | — | 0.64kg | R-Red A-Amber G-Green |
| STA45SLMP Steady STA45SLMP-BZ Steady/ w built-in buzzer | 4 | DC12V DC24V | — | 0.69kg | R-Red A-Amber G-Green B-Blue |
| STA45SLMP Steady STA45SLMP-BZ Steady/ w built-in buzzer | 5 | DC12V DC24V | — | 0.74kg | R-Red A-Amber G-Green B-Blue W-White |
| Voltage | DC12V | DC24V |
|---|---|---|
| Light source current(1 layer) | 100mA | 50mA |
| Buzzer current | 40mA | 75mA |
| Sound Category | Sound Tone | Sound |
|---|---|---|
| 1 Buzzer Sound | Pi-- Pi-- slow | — |
Mỗi mã là một cấu hình cụ thể — khác điện áp, màu, kiểu lắp hoặc tùy chọn còi báo.
| Mã hàng | Điện áp | Màu | Cấp bảo vệ | Kiểu lắp | Chức năng |
|---|---|---|---|---|---|
| STA45SLMP-1-12-A | DC12V | A | IP44/IP23(BZ) | Pole | Standard |
| STA45SLMP-1-12-A-LW18 | DC12V | A | IP44/IP23(BZ) | Pole | Standard |
| STA45SLMP-1-12-A-QZ18 | DC12V | A | IP44/IP23(BZ) | Pole | Standard |
| STA45SLMP-1-12-G | DC12V | G | IP44/IP23(BZ) | Pole | Standard |
| STA45SLMP-1-12-G-LW18 | DC12V | G | IP44/IP23(BZ) | Pole | Standard |
| STA45SLMP-1-12-G-QZ18 | DC12V | G | IP44/IP23(BZ) | Pole | Standard |
| STA45SLMP-1-12-R | DC12V | R | IP44/IP23(BZ) | Pole | Standard |
| STA45SLMP-1-12-R-LW18 | DC12V | R | IP44/IP23(BZ) | Pole | Standard |
| STA45SLMP-1-12-R-QZ18 | DC12V | R | IP44/IP23(BZ) | Pole | Standard |
| STA45SLMP-1-24-A | DC24V | A | IP44/IP23(BZ) | Pole | Standard |
| STA45SLMP-1-24-A-LW18 | DC24V | A | IP44/IP23(BZ) | Pole | Standard |
| STA45SLMP-1-24-A-QZ18 | DC24V | A | IP44/IP23(BZ) | Pole | Standard |
| STA45SLMP-1-24-G | DC24V | G | IP44/IP23(BZ) | Pole | Standard |
| STA45SLMP-1-24-G-LW18 | DC24V | G | IP44/IP23(BZ) | Pole | Standard |
| STA45SLMP-1-24-G-QZ18 | DC24V | G | IP44/IP23(BZ) | Pole | Standard |
| STA45SLMP-1-24-R | DC24V | R | IP44/IP23(BZ) | Pole | Standard |
| STA45SLMP-1-24-R-LW18 | DC24V | R | IP44/IP23(BZ) | Pole | Standard |
| STA45SLMP-1-24-R-QZ18 | DC24V | R | IP44/IP23(BZ) | Pole | Standard |
| STA45SLMP-3-12-RAG | DC12V | RAG | IP44/IP23(BZ) | Pole | Standard |
| STA45SLMP-3-12-RAG-LW18 | DC12V | RAG | IP44/IP23(BZ) | Pole | Standard |
| STA45SLMP-3-12-RAG-QZ18 | DC12V | RAG | IP44/IP23(BZ) | Pole | Standard |
| STA45SLMP-3-24-RAG | DC24V | RAG | IP44/IP23(BZ) | Pole | Standard |
| STA45SLMP-3-24-RAG-LW18 | DC24V | RAG | IP44/IP23(BZ) | Pole | Standard |
| STA45SLMP-3-24-RAG-QZ18 | DC24V | RAG | IP44/IP23(BZ) | Pole | Standard |
| STA45SLMP-5-12-RAGBW | DC12V | RAGBW | IP44/IP23(BZ) | Pole | Standard |
| STA45SLMP-5-12-RAGBW-LW18 | DC12V | RAGBW | IP44/IP23(BZ) | Pole | Standard |
| STA45SLMP-5-12-RAGBW-QZ18 | DC12V | RAGBW | IP44/IP23(BZ) | Pole | Standard |
| STA45SLMP-5-24-RAGBW | DC24V | RAGBW | IP44/IP23(BZ) | Pole | Standard |
| STA45SLMP-5-24-RAGBW-LW18 | DC24V | RAGBW | IP44/IP23(BZ) | Pole | Standard |
| STA45SLMP-5-24-RAGBW-QZ18 | DC24V | RAGBW | IP44/IP23(BZ) | Pole | Standard |
Catalog, hướng dẫn sử dụng và bản vẽ CAD/STEP của STA45SLMP do Qlight phát hành. Xem trang sản phẩm trên qlight.com hoặc gửi yêu cầu để Fast Group gửi tài liệu đúng cấu hình.
Trang này liệt kê 30 mã hàng của model STA45SLMP, khác nhau ở điện áp, màu, kiểu lắp và tùy chọn còi báo. Bấm vào từng mã để xem thông số đầy đủ.
Mã hàng đầy đủ (hoặc điện áp, màu, số tầng, kiểu lắp, có còi hay không), số lượng, nơi giao hàng và yêu cầu chứng từ. Đủ các mục này là báo giá được ngay.
Fast Group Engineering được Qlight Co., Ltd. cấp Certificate of Distributor số QKO724_COD-FAST GROUP ENGINEERING_290911. Hàng nhập trực tiếp, đầy đủ CO/CQ.

Ø45mm Slim LED Tower Lights Max.90dB

Ø25mm Slim LED Tower Lights

Ø35mm Slim LED Tower Lights

Ø35mm Slim LED Tower Lights