Năm series

SeriesLoạiÂm thanhVỏCấp bảo vệ
SH SeriesChỉ đènKhôngNhôm/SUS, lồng STS316LIP66
SED/SD/SMDĐèn + còi, gắn tường114 dBNhômIP66
SHD SeriesĐèn + còi114 dBNhôm, lồng STS316LIP66
SCD SeriesĐèn + còi113 dBPC+GF (nhẹ)IP66
SC SeriesĐèn + còi, bản kinh tế105–114 dBABS hoặc nhômIP44–IP56

Điểm chung theo catalog Qlight

Bốn series đầu đều có:

  • Vỏ nhôm và thấu kính polycarbonate cho khả năng chịu va đập và chấn động tốt
  • Kết cấu kín ngăn nước và bụi
  • Terminal nằm trong thân hoặc hộp nối gắn kèm — giảm số điểm đấu nối ngoài trời
  • Chóa phản xạ nhiều mặt cho hiệu quả tán sáng tốt
  • Tốc độ xoay (bản xoay): 120–140 vòng/phút
  • Chỉnh được âm lượng và chọn kiểu âm bằng công tắc bên trong
  • Ngõ vào cáp 1/2″ PF
  • Màu vỏ tiêu chuẩn MUNSELL No. 7.5BG 7/2

Bốn kiểu nguồn sáng

Trong nhóm này, cùng một thân có tới bốn kiểu nguồn sáng, phân biệt bằng hậu tố:

Hậu tốNguồn sángVí dụ
(không có)Xoay bóng đènSH1, SHD
LRXoay LEDSH1LR, SHDLR
LLED sáng/nháySH1L, SHDL
SStrobe xenonSH1S, SHDS

Trên tàu và kết cấu cao, bản LED (L, LR) gần như luôn hợp lý hơn vì chi phí tiếp cận để thay bóng rất lớn.

Chọn series nào

Ưu tiênSeries
Chỉ cần tín hiệu nhìn, bền nhấtSH
Cần cả đèn và còi, gắn tườngSED/SD/SMD
Cần cả đèn và còi, có lồng bảo vệSHD
Khối lượng thiết bị là vấn đềSCD — vỏ PC+GF
Ngân sách hạn chế, môi trường nhẹ hơnSC

Gửi môi trường lắp đặt và yêu cầu đăng kiểm qua trang liên hệ.